stating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing something definitely or clearly in speech or writing.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report is stating the facts clearly."
"Báo cáo đang trình bày các sự kiện một cách rõ ràng."
-
"She was stating her opinion on the matter."
"Cô ấy đang trình bày ý kiến của mình về vấn đề này."
-
"The witness is stating what he saw."
"Nhân chứng đang khai báo những gì anh ta đã thấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Stating’ là dạng V-ing (present participle) của động từ ‘state’. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ rút gọn. Cần phân biệt với 'mentioning' (đề cập), 'indicating' (chỉ ra) và 'claiming' (khẳng định). 'Stating' nhấn mạnh tính chính thức và rõ ràng hơn so với 'mentioning', mang tính khách quan hơn 'claiming' (có thể mang tính chủ quan).
Prepositions
'Stating that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề. Ví dụ: 'He is stating that he is innocent'. 'Stating in' được dùng để chỉ địa điểm hoặc hình thức trình bày thông tin. Ví dụ: 'The report is stating the facts in detail'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly stating (nêu rõ ràng, tuyên bố minh bạch)
-
explicitly explicitly stating (tuyên bố rõ ràng, minh bạch)
-
merely merely stating (chỉ đơn thuần nói ra)
-
avoid avoid stating (tránh nói ra, tránh tuyên bố)
-
began began stating (bắt đầu tuyên bố)
-
insisted on insisted on stating (khăng khăng tuyên bố)
-
stating the obvious stating the obvious (nói điều hiển nhiên, điều ai cũng biết)
-
stating a fact stating a fact (nêu một sự thật, một dữ kiện)
-
stating your opinion stating your opinion (nêu ý kiến của bạn)
Idioms
-
stating the obvious
Nói điều hiển nhiên, điều ai cũng biết
"You're just stating the obvious when you say that good health is important."
(Bạn chỉ đang nói điều hiển nhiên khi nói rằng sức khỏe tốt là quan trọng.)
-
stating your case
Trình bày luận điểm, lý lẽ của bạn
"The lawyer spent two hours stating his case to the jury."
(Vị luật sư đã dành hai giờ để trình bày luận điểm của mình trước bồi thẩm đoàn.)
-
stating for the record
Chính thức tuyên bố (để ghi nhận)
"I'd like to state for the record that I completely disagree with this decision."
(Tôi muốn chính thức tuyên bố rằng tôi hoàn toàn không đồng ý với quyết định này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stating
Động từ (Verb)Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản.
"The report is stating the facts clearly."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you state your opinion clearly, people understand you better. |
Nếu bạn trình bày ý kiến của mình rõ ràng, mọi người sẽ hiểu bạn rõ hơn. |
| Phủ định | If the contract doesn't state the payment terms, we don't proceed with the deal. |
Nếu hợp đồng không nêu rõ các điều khoản thanh toán, chúng tôi sẽ không tiến hành thỏa thuận. |
| Nghi vấn | If a witness states conflicting information, what does the judge do? |
Nếu một nhân chứng khai báo thông tin mâu thuẫn, thì thẩm phán sẽ làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stating".
