(Top Banner Ad)
stating
B1
Động từ (Verb) B1 Ngôn ngữ học

stating

UK: /ˈsteɪtɪŋ/ • US: /ˈsteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình bày tuyên bố khai báo nói rằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing something definitely or clearly in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is stating the facts clearly."

    "Báo cáo đang trình bày các sự kiện một cách rõ ràng."

  • "She was stating her opinion on the matter."

    "Cô ấy đang trình bày ý kiến của mình về vấn đề này."

  • "The witness is stating what he saw."

    "Nhân chứng đang khai báo những gì anh ta đã thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tình trạng, quốc gia
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu, báo cáo
Verb state tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được nêu ra, được quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của 'state' và 'stating'

Từ 'stating' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'state'. Gốc rễ của 'state' xuất phát từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'vị trí, điều kiện, sự đứng'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'estat' và sau đó vào tiếng Anh với nhiều nghĩa như 'trạng thái', 'quốc gia' và 'tuyên bố, phát biểu'. Do đó, 'stating' mang ý nghĩa của việc 'đưa ra, tuyên bố' một điều gì đó một cách rõ ràng.

Usage Note

‘Stating’ là dạng V-ing (present participle) của động từ ‘state’. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một tính từ rút gọn. Cần phân biệt với 'mentioning' (đề cập), 'indicating' (chỉ ra) và 'claiming' (khẳng định). 'Stating' nhấn mạnh tính chính thức và rõ ràng hơn so với 'mentioning', mang tính khách quan hơn 'claiming' (có thể mang tính chủ quan).

Prepositions

that in

'Stating that' được dùng để giới thiệu một mệnh đề. Ví dụ: 'He is stating that he is innocent'. 'Stating in' được dùng để chỉ địa điểm hoặc hình thức trình bày thông tin. Ví dụ: 'The report is stating the facts in detail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stating
  • clearly clearly stating
    (nêu rõ ràng, tuyên bố minh bạch)
  • explicitly explicitly stating
    (tuyên bố rõ ràng, minh bạch)
  • merely merely stating
    (chỉ đơn thuần nói ra)
Verb + stating
  • avoid avoid stating
    (tránh nói ra, tránh tuyên bố)
  • began began stating
    (bắt đầu tuyên bố)
  • insisted on insisted on stating
    (khăng khăng tuyên bố)
Common phrases
  • stating the obvious stating the obvious
    (nói điều hiển nhiên, điều ai cũng biết)
  • stating a fact stating a fact
    (nêu một sự thật, một dữ kiện)
  • stating your opinion stating your opinion
    (nêu ý kiến của bạn)

Idioms

  • stating the obvious

    Nói điều hiển nhiên, điều ai cũng biết

    "You're just stating the obvious when you say that good health is important."

    (Bạn chỉ đang nói điều hiển nhiên khi nói rằng sức khỏe tốt là quan trọng.)

  • stating your case

    Trình bày luận điểm, lý lẽ của bạn

    "The lawyer spent two hours stating his case to the jury."

    (Vị luật sư đã dành hai giờ để trình bày luận điểm của mình trước bồi thẩm đoàn.)

  • stating for the record

    Chính thức tuyên bố (để ghi nhận)

    "I'd like to state for the record that I completely disagree with this decision."

    (Tôi muốn chính thức tuyên bố rằng tôi hoàn toàn không đồng ý với quyết định này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản.

"The report is stating the facts clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you state your opinion clearly, people understand you better.
Nếu bạn trình bày ý kiến của mình rõ ràng, mọi người sẽ hiểu bạn rõ hơn.
Phủ định
If the contract doesn't state the payment terms, we don't proceed with the deal.
Nếu hợp đồng không nêu rõ các điều khoản thanh toán, chúng tôi sẽ không tiến hành thỏa thuận.
Nghi vấn
If a witness states conflicting information, what does the judge do?
Nếu một nhân chứng khai báo thông tin mâu thuẫn, thì thẩm phán sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stating".

Tính minh bạch trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'stating' (tuyên bố) một cách rõ ràng và trực tiếp rất được coi trọng. Đặc biệt trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc giao tiếp kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng khi 'stating' các điều khoản hay ý định giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo tính minh bạch.

Quyền được lên tiếng và bày tỏ

Khái niệm 'stating your opinion' (nêu ý kiến của bạn) hay 'stating your truth' (nói lên sự thật của bạn) là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận. Nó khuyến khích cá nhân bày tỏ quan điểm, niềm tin hoặc cảm xúc của mình một cách công khai, ngay cả khi điều đó đi ngược lại với số đông.