(Top Banner Ad)
mere suspicion
B2
Cụm từ (danh từ + tính từ) B2 Luật pháp, Tội phạm học

mere suspicion

UK: /mɪə səˈspɪʃən/ • US: /mɪr səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ vu vơ nghi ngờ mơ hồ linh cảm không chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or feeling that someone is guilty of doing something wrong, but without any proof.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc cảm giác rằng ai đó có tội khi làm điều gì đó sai trái, nhưng không có bất kỳ bằng chứng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police acted on mere suspicion and searched his house without a warrant."

    "Cảnh sát hành động dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ và khám xét nhà anh ta mà không có lệnh."

  • "You can't convict someone on mere suspicion."

    "Bạn không thể kết tội ai đó chỉ dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ."

  • "The investigation started based on mere suspicion, but soon uncovered concrete evidence."

    "Cuộc điều tra bắt đầu dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ, nhưng sớm phát hiện ra bằng chứng xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspicion sự nghi ngờ, mối ngờ vực
Noun suspect nghi phạm, kẻ tình nghi
Verb suspect nghi ngờ, hoài nghi
Adjective suspicious đáng ngờ, có vẻ đáng nghi
Adverb suspiciously một cách đáng ngờ
Adverb merely chỉ, đơn thuần là

Synonyms

slight suspicion (nghi ngờ nhẹ)groundless suspicion (nghi ngờ vô căn cứ)

Antonyms

Related Words

reasonable suspicion (nghi ngờ hợp lý)probable cause (nguyên nhân có thể)beyond a reasonable doubt (vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý)

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merus
Old French
mer
Middle English
mere
Modern English
mere
Latin
suspectio
Old French
suspicion
Middle English
suspicion
Modern English
suspicion

Nguồn gốc của 'mere'

Từ 'mere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merus', ban đầu mang nghĩa 'thuần khiết, không pha trộn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('mer') và tiếng Anh trung đại ('mere'). Dần dần, nghĩa của nó phát triển để nhấn mạnh sự tối thiểu, đơn thuần, với ý nghĩa 'chỉ là, không hơn không kém'.

Nguồn gốc của 'suspicion'

Từ 'suspicion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suspectio', có nghĩa là 'sự nghi ngờ' hoặc 'sự hoài nghi', xuất phát từ động từ 'suspicio' (nhìn lén, nghi ngờ). Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là một cảm giác không tin tưởng hoặc linh cảm rằng có điều gì đó không đúng.

Usage Note

Cụm từ 'mere suspicion' nhấn mạnh rằng sự nghi ngờ là yếu, không có cơ sở vững chắc, và không đủ để đưa ra bất kỳ hành động pháp lý nào. Nó cho thấy sự thiếu bằng chứng hoặc thông tin xác thực để hỗ trợ cho nghi ngờ đó. Sự khác biệt quan trọng so với 'strong suspicion' hoặc 'reasonable suspicion' là mức độ bằng chứng và cơ sở để nghi ngờ.

Prepositions

of

'suspicion of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà sự nghi ngờ hướng đến. Ví dụ: 'There was a mere suspicion of fraud.' (Chỉ có một sự nghi ngờ mơ hồ về gian lận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mere suspicion
  • arouse arouse mere suspicion
    (gây ra sự nghi ngờ đơn thuần)
  • amount to amount to mere suspicion
    (chỉ dừng lại ở mức nghi ngờ đơn thuần)
  • dismiss as dismiss something as mere suspicion
    (bác bỏ cái gì đó chỉ vì nghi ngờ đơn thuần)
  • base on base something on mere suspicion
    (dựa cái gì đó trên sự nghi ngờ đơn thuần)
Prepositional Phrases with mere suspicion
  • on on mere suspicion
    (chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần)
  • beyond beyond mere suspicion
    (vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần (ám chỉ có bằng chứng))
  • out of out of mere suspicion
    (chỉ vì sự nghi ngờ đơn thuần)
Adjective/Quantifier preceding mere suspicion
  • unfounded unfounded mere suspicion
    (sự nghi ngờ đơn thuần không có cơ sở)
  • no more than no more than mere suspicion
    (không hơn gì sự nghi ngờ đơn thuần)
  • nothing but nothing but mere suspicion
    (không gì khác ngoài sự nghi ngờ đơn thuần)

Idioms

  • On mere suspicion

    Chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần (mà không có bằng chứng vững chắc)

    "The police cannot arrest someone on mere suspicion; they need more evidence."

    (Cảnh sát không thể bắt giữ ai đó chỉ vì nghi ngờ đơn thuần; họ cần thêm bằng chứng.)

  • Goes beyond mere suspicion

    Vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần (tức là có bằng chứng đáng kể)

    "The evidence collected now goes beyond mere suspicion and suggests a strong possibility of guilt."

    (Bằng chứng thu thập được giờ đã vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần và cho thấy khả năng phạm tội cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mere suspicion

Cụm từ (danh từ + tính từ)
Lật mặt

Một niềm tin hoặc cảm giác rằng ai đó có tội khi làm điều gì đó sai trái, nhưng không có bất kỳ bằng chứng nào.

"The police acted on mere suspicion and searched his house without a warrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer has a mere suspicion about the man's involvement in the crime.
Viên cảnh sát chỉ có một sự nghi ngờ đơn thuần về sự liên quan của người đàn ông trong vụ án.
Phủ định
She doesn't act on mere suspicion without concrete evidence.
Cô ấy không hành động dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần mà không có bằng chứng cụ thể.
Nghi vấn
Does he usually dismiss a case based on mere suspicion?
Anh ta có thường bác bỏ một vụ án chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mere suspicion".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là theo truyền thống Anh-Mỹ, một người được coi là 'vô tội cho đến khi được chứng minh có tội'. Điều này có nghĩa là chính quyền không thể kết tội ai đó chỉ dựa trên 'mere suspicion' (sự nghi ngờ đơn thuần). Họ phải trình bằng chứng cụ thể và thuyết phục trước tòa án, nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân và ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực nhà nước.

Các mức độ nghi ngờ trong pháp luật

Trong pháp luật, 'mere suspicion' là mức độ thấp nhất của sự nghi ngờ, thường không đủ để thực hiện các hành động pháp lý nghiêm trọng như bắt giữ hoặc khám xét. Nó khác biệt với 'reasonable suspicion' (nghi ngờ có cơ sở) hoặc 'probable cause' (có căn cứ xác đáng), những mức độ cao hơn đòi hỏi có thông tin hoặc bằng chứng cụ thể hơn để biện minh cho hành động của cơ quan thực thi pháp luật. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa trên bằng chứng khách quan thay vì cảm tính.