mere suspicion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or feeling that someone is guilty of doing something wrong, but without any proof.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc cảm giác rằng ai đó có tội khi làm điều gì đó sai trái, nhưng không có bất kỳ bằng chứng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police acted on mere suspicion and searched his house without a warrant."
"Cảnh sát hành động dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ và khám xét nhà anh ta mà không có lệnh."
-
"You can't convict someone on mere suspicion."
"Bạn không thể kết tội ai đó chỉ dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ."
-
"The investigation started based on mere suspicion, but soon uncovered concrete evidence."
"Cuộc điều tra bắt đầu dựa trên sự nghi ngờ mơ hồ, nhưng sớm phát hiện ra bằng chứng xác thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suspicion | sự nghi ngờ, mối ngờ vực |
| Noun | suspect | nghi phạm, kẻ tình nghi |
| Verb | suspect | nghi ngờ, hoài nghi |
| Adjective | suspicious | đáng ngờ, có vẻ đáng nghi |
| Adverb | suspiciously | một cách đáng ngờ |
| Adverb | merely | chỉ, đơn thuần là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mere suspicion' nhấn mạnh rằng sự nghi ngờ là yếu, không có cơ sở vững chắc, và không đủ để đưa ra bất kỳ hành động pháp lý nào. Nó cho thấy sự thiếu bằng chứng hoặc thông tin xác thực để hỗ trợ cho nghi ngờ đó. Sự khác biệt quan trọng so với 'strong suspicion' hoặc 'reasonable suspicion' là mức độ bằng chứng và cơ sở để nghi ngờ.
Prepositions
'suspicion of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hành động mà sự nghi ngờ hướng đến. Ví dụ: 'There was a mere suspicion of fraud.' (Chỉ có một sự nghi ngờ mơ hồ về gian lận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
arouse arouse mere suspicion (gây ra sự nghi ngờ đơn thuần)
-
amount to amount to mere suspicion (chỉ dừng lại ở mức nghi ngờ đơn thuần)
-
dismiss as dismiss something as mere suspicion (bác bỏ cái gì đó chỉ vì nghi ngờ đơn thuần)
-
base on base something on mere suspicion (dựa cái gì đó trên sự nghi ngờ đơn thuần)
-
on on mere suspicion (chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần)
-
beyond beyond mere suspicion (vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần (ám chỉ có bằng chứng))
-
out of out of mere suspicion (chỉ vì sự nghi ngờ đơn thuần)
-
unfounded unfounded mere suspicion (sự nghi ngờ đơn thuần không có cơ sở)
-
no more than no more than mere suspicion (không hơn gì sự nghi ngờ đơn thuần)
-
nothing but nothing but mere suspicion (không gì khác ngoài sự nghi ngờ đơn thuần)
Idioms
-
On mere suspicion
Chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần (mà không có bằng chứng vững chắc)
"The police cannot arrest someone on mere suspicion; they need more evidence."
(Cảnh sát không thể bắt giữ ai đó chỉ vì nghi ngờ đơn thuần; họ cần thêm bằng chứng.)
-
Goes beyond mere suspicion
Vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần (tức là có bằng chứng đáng kể)
"The evidence collected now goes beyond mere suspicion and suggests a strong possibility of guilt."
(Bằng chứng thu thập được giờ đã vượt trên sự nghi ngờ đơn thuần và cho thấy khả năng phạm tội cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mere suspicion
Cụm từ (danh từ + tính từ)Một niềm tin hoặc cảm giác rằng ai đó có tội khi làm điều gì đó sai trái, nhưng không có bất kỳ bằng chứng nào.
"The police acted on mere suspicion and searched his house without a warrant."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police officer has a mere suspicion about the man's involvement in the crime. |
Viên cảnh sát chỉ có một sự nghi ngờ đơn thuần về sự liên quan của người đàn ông trong vụ án. |
| Phủ định | She doesn't act on mere suspicion without concrete evidence. |
Cô ấy không hành động dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần mà không có bằng chứng cụ thể. |
| Nghi vấn | Does he usually dismiss a case based on mere suspicion? |
Anh ta có thường bác bỏ một vụ án chỉ dựa trên sự nghi ngờ đơn thuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mere suspicion".
