(Top Banner Ad)
strong evidence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

strong evidence

UK: /strɒŋ ˈevɪdəns/ • US: /strɔŋ ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng xác thực bằng chứng có sức nặng bằng chứng rõ ràng chứng cứ đanh thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Compelling and convincing facts, objects, or signs that support a belief or proposition.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện, vật thể hoặc dấu hiệu có tính thuyết phục và đáng tin cậy hỗ trợ một niềm tin hoặc một mệnh đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have strong evidence that he committed the crime."

    "Cảnh sát có bằng chứng mạnh mẽ rằng anh ta đã gây ra tội ác."

  • "There is strong evidence to suggest that climate change is affecting our planet."

    "Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta."

  • "The researchers presented strong evidence supporting their findings."

    "Các nhà nghiên cứu đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ những phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, năng lực, sự kiên cường
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết, kiên cố
Verb strengthen củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là, có lẽ là
Adjective evidential mang tính bằng chứng, thuộc về bằng chứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strengh-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang
Latin
ēvidēns
Latin
ēvidentia
Old French
evidence
Modern English
strong evidence

Nguồn gốc của 'strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Giec-man cổ đại (*strangaz) và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu (*strengh-) mang ý nghĩa 'chặt chẽ, rắn chắc'. Nó đã được dùng trong tiếng Anh cổ (strang) để chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường về thể chất lẫn tinh thần, và ý nghĩa này được duy trì đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'evidence'

Từ 'evidence' xuất phát từ tiếng Latin 'ēvidentia', có nghĩa là 'sự hiển nhiên, bằng chứng'. Bản thân 'ēvidentia' lại bắt nguồn từ 'ēvidēns' ('rõ ràng, hiển nhiên'), kết hợp giữa 'e-' (ngoài ra) và 'vidēre' (nhìn thấy). Như vậy, bằng chứng là thứ 'hiển hiện ra cho ta thấy', giúp làm rõ một vấn đề nào đó.

Usage Note

"Strong evidence" chỉ bằng chứng có sức nặng, đáng tin cậy và có khả năng thuyết phục cao. Nó khác với "weak evidence" (bằng chứng yếu) hoặc "circumstantial evidence" (bằng chứng gián tiếp). "Strong" ở đây nhấn mạnh về chất lượng và độ tin cậy của bằng chứng chứ không phải số lượng.

Prepositions

of for

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của bằng chứng. Ví dụ: "There is strong evidence of his involvement." (Có bằng chứng mạnh mẽ về sự liên quan của anh ta.). Khi sử dụng "for", nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bằng chứng đó hỗ trợ. Ví dụ: "We have strong evidence for our hypothesis." (Chúng tôi có bằng chứng mạnh mẽ cho giả thuyết của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong evidence
  • compelling compelling strong evidence
    (bằng chứng mạnh mẽ thuyết phục)
  • irrefutable irrefutable strong evidence
    (bằng chứng mạnh mẽ không thể chối cãi)
  • overwhelming overwhelming strong evidence
    (bằng chứng mạnh mẽ áp đảo)
  • clear clear strong evidence
    (bằng chứng mạnh mẽ rõ ràng)
Verb + strong evidence
  • provide provide strong evidence
    (cung cấp bằng chứng mạnh mẽ)
  • present present strong evidence
    (trình bày bằng chứng mạnh mẽ)
  • find find strong evidence
    (tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ)
  • discover discover strong evidence
    (khám phá bằng chứng mạnh mẽ)
Preposition + strong evidence
  • based on based on strong evidence
    (dựa trên bằng chứng mạnh mẽ)
  • with with strong evidence
    (với bằng chứng mạnh mẽ)
  • without without strong evidence
    (mà không có bằng chứng mạnh mẽ)

Idioms

  • strong and compelling evidence

    bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục

    "The prosecution presented strong and compelling evidence that led to a conviction."

    (Bên công tố đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục, dẫn đến bản án kết tội.)

  • a strong body of evidence

    một lượng lớn bằng chứng vững chắc

    "There is a strong body of evidence supporting the new theory."

    (Có một lượng lớn bằng chứng vững chắc ủng hộ lý thuyết mới.)

  • strong circumstantial evidence

    bằng chứng mạnh mẽ dựa trên hoàn cảnh (gián tiếp)

    "Despite the lack of direct proof, the police had strong circumstantial evidence."

    (Mặc dù thiếu bằng chứng trực tiếp, cảnh sát vẫn có bằng chứng mạnh mẽ dựa trên hoàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện, vật thể hoặc dấu hiệu có tính thuyết phục và đáng tin cậy hỗ trợ một niềm tin hoặc một mệnh đề nào đó.

"The police have strong evidence that he committed the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new evidence is as strong as the evidence we had before.
Bằng chứng mới này mạnh mẽ như bằng chứng chúng ta đã có trước đây.
Phủ định
The earlier evidence wasn't as strong as the evidence we found later.
Bằng chứng ban đầu không mạnh mẽ bằng bằng chứng chúng ta tìm thấy sau đó.
Nghi vấn
Is this the strongest evidence you've ever seen?
Đây có phải là bằng chứng mạnh nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong evidence".

Vai trò trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'bằng chứng mạnh mẽ' đóng vai trò trung tâm. Các phiên tòa đòi hỏi bằng chứng đủ sức thuyết phục (như 'beyond a reasonable doubt' trong vụ án hình sự, hoặc 'preponderance of evidence' trong dân sự) để đưa ra phán quyết, nhằm đảm bảo công lý và tránh kết tội sai người.

Nền tảng của phương pháp khoa học

Khoa học hiện đại dựa trên việc thu thập và phân tích 'bằng chứng mạnh mẽ' (empirical evidence) để kiểm chứng giả thuyết và xây dựng các lý thuyết. Mọi tuyên bố khoa học đều cần được chứng minh bằng dữ liệu và quan sát có thể lặp lại, thể hiện tầm quan trọng của bằng chứng không thể bác bỏ trong việc thúc đẩy tri thức.