strong evidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Compelling and convincing facts, objects, or signs that support a belief or proposition.
Vietnamese Meaning
Các sự kiện, vật thể hoặc dấu hiệu có tính thuyết phục và đáng tin cậy hỗ trợ một niềm tin hoặc một mệnh đề nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police have strong evidence that he committed the crime."
"Cảnh sát có bằng chứng mạnh mẽ rằng anh ta đã gây ra tội ác."
-
"There is strong evidence to suggest that climate change is affecting our planet."
"Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh của chúng ta."
-
"The researchers presented strong evidence supporting their findings."
"Các nhà nghiên cứu đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ những phát hiện của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực, sự kiên cường |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết, kiên cố |
| Verb | strengthen | củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn |
| Adjective | evident | rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy |
| Adverb | evidently | rõ ràng là, hiển nhiên là, có lẽ là |
| Adjective | evidential | mang tính bằng chứng, thuộc về bằng chứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Strong evidence" chỉ bằng chứng có sức nặng, đáng tin cậy và có khả năng thuyết phục cao. Nó khác với "weak evidence" (bằng chứng yếu) hoặc "circumstantial evidence" (bằng chứng gián tiếp). "Strong" ở đây nhấn mạnh về chất lượng và độ tin cậy của bằng chứng chứ không phải số lượng.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của bằng chứng. Ví dụ: "There is strong evidence of his involvement." (Có bằng chứng mạnh mẽ về sự liên quan của anh ta.). Khi sử dụng "for", nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bằng chứng đó hỗ trợ. Ví dụ: "We have strong evidence for our hypothesis." (Chúng tôi có bằng chứng mạnh mẽ cho giả thuyết của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
compelling compelling strong evidence (bằng chứng mạnh mẽ thuyết phục)
-
irrefutable irrefutable strong evidence (bằng chứng mạnh mẽ không thể chối cãi)
-
overwhelming overwhelming strong evidence (bằng chứng mạnh mẽ áp đảo)
-
clear clear strong evidence (bằng chứng mạnh mẽ rõ ràng)
-
provide provide strong evidence (cung cấp bằng chứng mạnh mẽ)
-
present present strong evidence (trình bày bằng chứng mạnh mẽ)
-
find find strong evidence (tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ)
-
discover discover strong evidence (khám phá bằng chứng mạnh mẽ)
-
based on based on strong evidence (dựa trên bằng chứng mạnh mẽ)
-
with with strong evidence (với bằng chứng mạnh mẽ)
-
without without strong evidence (mà không có bằng chứng mạnh mẽ)
Idioms
-
strong and compelling evidence
bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục
"The prosecution presented strong and compelling evidence that led to a conviction."
(Bên công tố đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục, dẫn đến bản án kết tội.)
-
a strong body of evidence
một lượng lớn bằng chứng vững chắc
"There is a strong body of evidence supporting the new theory."
(Có một lượng lớn bằng chứng vững chắc ủng hộ lý thuyết mới.)
-
strong circumstantial evidence
bằng chứng mạnh mẽ dựa trên hoàn cảnh (gián tiếp)
"Despite the lack of direct proof, the police had strong circumstantial evidence."
(Mặc dù thiếu bằng chứng trực tiếp, cảnh sát vẫn có bằng chứng mạnh mẽ dựa trên hoàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong evidence
Tính từ + Danh từCác sự kiện, vật thể hoặc dấu hiệu có tính thuyết phục và đáng tin cậy hỗ trợ một niềm tin hoặc một mệnh đề nào đó.
"The police have strong evidence that he committed the crime."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new evidence is as strong as the evidence we had before. |
Bằng chứng mới này mạnh mẽ như bằng chứng chúng ta đã có trước đây. |
| Phủ định | The earlier evidence wasn't as strong as the evidence we found later. |
Bằng chứng ban đầu không mạnh mẽ bằng bằng chứng chúng ta tìm thấy sau đó. |
| Nghi vấn | Is this the strongest evidence you've ever seen? |
Đây có phải là bằng chứng mạnh nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong evidence".
