(Top Banner Ad)
screw around
B2
Verb B2 Thông tục

screw around

UK: /skruː əˈraʊnd/ • US: /skruː əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

làm tào lao lãng phí thời gian đùa giỡn giở trò lừa đảo chơi xỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time; to fool around; to behave in a silly or unproductive way.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian; làm trò ngớ ngẩn; cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop screwing around and get to work!"

    "Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt đầu làm việc đi!"

  • "He's just screwing around instead of studying."

    "Anh ta chỉ đang lãng phí thời gian thay vì học bài."

  • "Don't screw around with me!"

    "Đừng giở trò với tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw Ốc vít, vít, đinh vít; hành động vặn hoặc xoắn.
Verb screw Bắt vít, vặn vít; làm hỏng, gây rắc rối (thông tục).
Noun screwdriver Tua vít.
Adjective screwy Kì quặc, lập dị, điên rồ (thông tục).
Verb unscrew Tháo vít, vặn ra.
Noun screwing Hành động bắt vít; tình trạng lộn xộn, rắc rối (thông tục, thường tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escroue
Middle Dutch
schroef
English
screw
English
screw around

Nguồn gốc của 'screw' và 'screw around'

Từ 'screw' ban đầu là tên gọi của một loại ốc vít hoặc hành động xoắn. Nguồn gốc của nó có thể từ tiếng Pháp cổ 'escroue' (nghĩa là lỗ đai ốc) hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ 'schroef'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành một động từ với nhiều nghĩa. Cụm động từ 'screw around' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi 'screw' kết hợp với 'around' (quanh quẩn, bừa bãi) để tạo ra ý nghĩa tiêu cực như lãng phí thời gian, làm việc vô bổ, hoặc gây rắc rối một cách thiếu nghiêm túc và thiếu trách nhiệm.

Usage Note

Cụm động từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian một cách vô ích hoặc không nghiêm túc. Nó thường mang tính thân mật và không phù hợp trong các tình huống trang trọng. So với 'mess around', 'screw around' có sắc thái mạnh hơn về sự thiếu trách nhiệm và lười biếng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + screw around
  • stop stop screwing around
    (ngừng làm những chuyện vô bổ/ngừng lãng phí thời gian)
  • keep keep screwing around
    (cứ tiếp tục lãng phí thời gian/cứ tiếp tục làm chuyện vớ vẩn)
Adverb + screw around
  • just just screw around
    (chỉ để chơi bời/chỉ để lãng phí thời gian)
  • always always screwing around
    (lúc nào cũng lãng phí thời gian/lúc nào cũng làm chuyện vớ vẩn)
Phrasal Verb with preposition
  • with screw around with someone/something
    (đùa giỡn/chọc ghẹo ai đó; nghịch ngợm/làm xáo trộn cái gì đó)

Idioms

  • screw around

    Lãng phí thời gian, làm chuyện vô bổ, đùa giỡn, không nghiêm túc.

    "If you keep screwing around, you'll never finish your project."

    (Nếu bạn cứ lãng phí thời gian, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án của mình.)

  • screw around with someone/something

    Chọc ghẹo, trêu đùa ai đó; nghịch ngợm, làm xáo trộn cái gì đó.

    "Don't screw around with my phone settings!"

    (Đừng có nghịch ngợm các cài đặt điện thoại của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screw around

Verb
Lật mặt

Lãng phí thời gian; làm trò ngớ ngẩn; cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc không hiệu quả.

"Stop screwing around and get to work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's supposed to be working: instead, he's screwing around with his phone.
Anh ta đáng lẽ phải làm việc: thay vào đó, anh ta đang nghịch điện thoại.
Phủ định
Don't screw around during the meeting: pay attention to the speaker.
Đừng lơ đễnh trong cuộc họp: hãy chú ý đến người nói.
Nghi vấn
Are you just screwing around, or are you actually contributing to the project?: I need to know how to evaluate your work.
Bạn chỉ đang làm việc vô ích, hay bạn thực sự đóng góp cho dự án?: Tôi cần biết cách đánh giá công việc của bạn.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you screw around at work, your boss gets angry.
Nếu bạn làm việc không nghiêm túc ở nơi làm việc, ông chủ của bạn sẽ tức giận.
Phủ định
If the team screws around during practice, they don't improve their skills.
Nếu cả đội không nghiêm túc trong quá trình luyện tập, họ sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
If the kids screw around, does their teacher give them extra homework?
Nếu bọn trẻ không nghiêm túc, giáo viên của chúng có giao thêm bài tập về nhà không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to screw around instead of studying for the exam.
Anh ấy định đi chơi thay vì học cho kỳ thi.
Phủ định
They are not going to screw around during the important meeting.
Họ sẽ không làm việc riêng trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Are you going to screw around all day, or are you going to do some work?
Bạn định chơi bời cả ngày hay bạn định làm việc gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screw around".

Sự nghiêm túc và năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc và học tập, cụm từ 'screw around' thường được dùng để chỉ trích hành vi thiếu chuyên nghiệp, lãng phí thời gian hoặc không tập trung. Nó phản ánh giá trị đề cao sự chăm chỉ, năng suất và trách nhiệm cá nhân, nơi việc tận dụng thời gian hiệu quả được đánh giá cao.

Tính chất thông tục và lời cảnh báo

'Screw around' là một cụm từ mang tính thông tục và có thể bị coi là hơi thô lỗ hoặc thẳng thắn nếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nó thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc khiển trách trực tiếp giữa những người quen biết, ngụ ý rằng người nghe nên nghiêm túc và ngừng làm những việc vô bổ hoặc gây rắc rối.