screw around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To waste time; to fool around; to behave in a silly or unproductive way.
Vietnamese Meaning
Lãng phí thời gian; làm trò ngớ ngẩn; cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop screwing around and get to work!"
"Đừng lãng phí thời gian nữa và bắt đầu làm việc đi!"
-
"He's just screwing around instead of studying."
"Anh ta chỉ đang lãng phí thời gian thay vì học bài."
-
"Don't screw around with me!"
"Đừng giở trò với tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screw | Ốc vít, vít, đinh vít; hành động vặn hoặc xoắn. |
| Verb | screw | Bắt vít, vặn vít; làm hỏng, gây rắc rối (thông tục). |
| Noun | screwdriver | Tua vít. |
| Adjective | screwy | Kì quặc, lập dị, điên rồ (thông tục). |
| Verb | unscrew | Tháo vít, vặn ra. |
| Noun | screwing | Hành động bắt vít; tình trạng lộn xộn, rắc rối (thông tục, thường tiêu cực). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng thời gian một cách vô ích hoặc không nghiêm túc. Nó thường mang tính thân mật và không phù hợp trong các tình huống trang trọng. So với 'mess around', 'screw around' có sắc thái mạnh hơn về sự thiếu trách nhiệm và lười biếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop screwing around (ngừng làm những chuyện vô bổ/ngừng lãng phí thời gian)
-
keep keep screwing around (cứ tiếp tục lãng phí thời gian/cứ tiếp tục làm chuyện vớ vẩn)
-
just just screw around (chỉ để chơi bời/chỉ để lãng phí thời gian)
-
always always screwing around (lúc nào cũng lãng phí thời gian/lúc nào cũng làm chuyện vớ vẩn)
-
with screw around with someone/something (đùa giỡn/chọc ghẹo ai đó; nghịch ngợm/làm xáo trộn cái gì đó)
Idioms
-
screw around
Lãng phí thời gian, làm chuyện vô bổ, đùa giỡn, không nghiêm túc.
"If you keep screwing around, you'll never finish your project."
(Nếu bạn cứ lãng phí thời gian, bạn sẽ không bao giờ hoàn thành dự án của mình.)
-
screw around with someone/something
Chọc ghẹo, trêu đùa ai đó; nghịch ngợm, làm xáo trộn cái gì đó.
"Don't screw around with my phone settings!"
(Đừng có nghịch ngợm các cài đặt điện thoại của tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screw around
VerbLãng phí thời gian; làm trò ngớ ngẩn; cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc không hiệu quả.
"Stop screwing around and get to work!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's supposed to be working: instead, he's screwing around with his phone. |
Anh ta đáng lẽ phải làm việc: thay vào đó, anh ta đang nghịch điện thoại. |
| Phủ định | Don't screw around during the meeting: pay attention to the speaker. |
Đừng lơ đễnh trong cuộc họp: hãy chú ý đến người nói. |
| Nghi vấn | Are you just screwing around, or are you actually contributing to the project?: I need to know how to evaluate your work. |
Bạn chỉ đang làm việc vô ích, hay bạn thực sự đóng góp cho dự án?: Tôi cần biết cách đánh giá công việc của bạn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you screw around at work, your boss gets angry. |
Nếu bạn làm việc không nghiêm túc ở nơi làm việc, ông chủ của bạn sẽ tức giận. |
| Phủ định | If the team screws around during practice, they don't improve their skills. |
Nếu cả đội không nghiêm túc trong quá trình luyện tập, họ sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | If the kids screw around, does their teacher give them extra homework? |
Nếu bọn trẻ không nghiêm túc, giáo viên của chúng có giao thêm bài tập về nhà không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to screw around instead of studying for the exam. |
Anh ấy định đi chơi thay vì học cho kỳ thi. |
| Phủ định | They are not going to screw around during the important meeting. |
Họ sẽ không làm việc riêng trong cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Are you going to screw around all day, or are you going to do some work? |
Bạn định chơi bời cả ngày hay bạn định làm việc gì đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screw around".
