(Top Banner Ad)
Goof off
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Goof off

UK: /ˈɡuːf ɒf/ • US: /ˈɡuːf ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

lêu lổng ăn không ngồi rồi trốn việc làm việc riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid work or responsibility; to spend time doing nothing important.

Vietnamese Meaning

Tránh làm việc hoặc trách nhiệm; dành thời gian làm những việc không quan trọng; lêu lổng, làm việc riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were goofing off instead of studying for the exam."

    "Các sinh viên đang lêu lổng thay vì học cho kỳ thi."

  • "He got fired for goofing off on the job."

    "Anh ta bị sa thải vì lêu lổng trong công việc."

  • "I can't goof off now; I have too much work to do."

    "Tôi không thể lêu lổng bây giờ; tôi có quá nhiều việc phải làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goof người ngốc nghếch, sự ngốc nghếch
Verb goof mắc lỗi ngớ ngẩn
Adjective goofy ngớ ngẩn, ngốc nghếch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Nguồn gốc của 'Goof off'

Cụm từ 'goof off' có lẽ bắt nguồn từ sự kết hợp của 'goof' (một người ngốc nghếch) và 'off' (nghỉ ngơi). Nó dùng để chỉ việc lãng phí thời gian hoặc tránh làm việc một cách vô ích hoặc ngớ ngẩn. Khái niệm này phản ánh thái độ không nghiêm túc hoặc thiếu trách nhiệm trong công việc hoặc học tập.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc khi có trách nhiệm cần hoàn thành. 'Goof off' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm và lãng phí thời gian. Khác với 'relax' (thư giãn) vốn mang tính tích cực và cần thiết để phục hồi năng lượng, 'goof off' thường chỉ sự trốn tránh công việc một cách vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Goof off
  • Decide to decide to goof off
    (quyết định trốn việc)
  • Tend to tend to goof off
    (có xu hướng trốn việc)
  • Start to start to goof off
    (bắt đầu trốn việc)
Adverb + Goof off
  • Constantly constantly goof off
    (liên tục trốn việc)
  • Regularly regularly goof off
    (thường xuyên trốn việc)

Idioms

  • Stop goofing off!

    Đừng có lãng phí thời gian nữa!

    "Stop goofing off and get back to work!"

    (Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi!)

  • Goof off all day

    Trốn việc cả ngày

    "He goofed off all day instead of studying."

    (Anh ta trốn việc cả ngày thay vì học bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Goof off

Verb
Lật mặt

Tránh làm việc hoặc trách nhiệm; dành thời gian làm những việc không quan trọng; lêu lổng, làm việc riêng.

"The students were goofing off instead of studying for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he goofed off during the meeting is unacceptable.
Việc anh ta làm biếng trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.
Phủ định
Whether she will goof off during her break is not confirmed.
Việc cô ấy có làm biếng trong giờ giải lao hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they would goof off when there is so much work to do is beyond me.
Tại sao họ lại làm biếng khi có quá nhiều việc phải làm là điều tôi không thể hiểu được.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to goof off when the boss isn't around.
Anh ấy thích làm biếng khi ông chủ không ở gần.
Phủ định
They didn't goof off at the meeting because they knew it was important.
Họ đã không làm biếng tại cuộc họp vì họ biết nó quan trọng.
Nghi vấn
Why do you always goof off when we have important tasks to complete?
Tại sao bạn luôn làm biếng khi chúng ta có những nhiệm vụ quan trọng cần hoàn thành?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are goofing off instead of working.
Họ đang trốn việc thay vì làm việc.
Phủ định
I am not goofing off; I'm actually very busy.
Tôi không trốn việc; tôi thực sự rất bận.
Nghi vấn
Is he goofing off again during the meeting?
Có phải anh ấy lại đang trốn việc trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Goof off".

Giá trị của sự chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và năng suất được đánh giá cao. 'Goofing off' thường bị xem là tiêu cực, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập, vì nó có thể dẫn đến hiệu suất kém và không hoàn thành mục tiêu.