Goof off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid work or responsibility; to spend time doing nothing important.
Vietnamese Meaning
Tránh làm việc hoặc trách nhiệm; dành thời gian làm những việc không quan trọng; lêu lổng, làm việc riêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were goofing off instead of studying for the exam."
"Các sinh viên đang lêu lổng thay vì học cho kỳ thi."
-
"He got fired for goofing off on the job."
"Anh ta bị sa thải vì lêu lổng trong công việc."
-
"I can't goof off now; I have too much work to do."
"Tôi không thể lêu lổng bây giờ; tôi có quá nhiều việc phải làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goof | người ngốc nghếch, sự ngốc nghếch |
| Verb | goof | mắc lỗi ngớ ngẩn |
| Adjective | goofy | ngớ ngẩn, ngốc nghếch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc khi có trách nhiệm cần hoàn thành. 'Goof off' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm và lãng phí thời gian. Khác với 'relax' (thư giãn) vốn mang tính tích cực và cần thiết để phục hồi năng lượng, 'goof off' thường chỉ sự trốn tránh công việc một cách vô ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Decide to decide to goof off (quyết định trốn việc)
-
Tend to tend to goof off (có xu hướng trốn việc)
-
Start to start to goof off (bắt đầu trốn việc)
-
Constantly constantly goof off (liên tục trốn việc)
-
Regularly regularly goof off (thường xuyên trốn việc)
Idioms
-
Stop goofing off!
Đừng có lãng phí thời gian nữa!
"Stop goofing off and get back to work!"
(Đừng có lãng phí thời gian nữa và quay lại làm việc đi!)
-
Goof off all day
Trốn việc cả ngày
"He goofed off all day instead of studying."
(Anh ta trốn việc cả ngày thay vì học bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Goof off
VerbTránh làm việc hoặc trách nhiệm; dành thời gian làm những việc không quan trọng; lêu lổng, làm việc riêng.
"The students were goofing off instead of studying for the exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he goofed off during the meeting is unacceptable. |
Việc anh ta làm biếng trong cuộc họp là không thể chấp nhận được. |
| Phủ định | Whether she will goof off during her break is not confirmed. |
Việc cô ấy có làm biếng trong giờ giải lao hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why they would goof off when there is so much work to do is beyond me. |
Tại sao họ lại làm biếng khi có quá nhiều việc phải làm là điều tôi không thể hiểu được. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to goof off when the boss isn't around. |
Anh ấy thích làm biếng khi ông chủ không ở gần. |
| Phủ định | They didn't goof off at the meeting because they knew it was important. |
Họ đã không làm biếng tại cuộc họp vì họ biết nó quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do you always goof off when we have important tasks to complete? |
Tại sao bạn luôn làm biếng khi chúng ta có những nhiệm vụ quan trọng cần hoàn thành? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are goofing off instead of working. |
Họ đang trốn việc thay vì làm việc. |
| Phủ định | I am not goofing off; I'm actually very busy. |
Tôi không trốn việc; tôi thực sự rất bận. |
| Nghi vấn | Is he goofing off again during the meeting? |
Có phải anh ấy lại đang trốn việc trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Goof off".
