(Top Banner Ad)
Play around
B1
Verb B1 Tổng quát

Play around

UK: /pleɪ əˈraʊnd/ • US: /pleɪ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đùa giỡn nghịch ngợm thử nghiệm ngoại tình làm trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly or unserious way.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop playing around and get back to work!"

    "Đừng có đùa nữa và quay lại làm việc đi!"

  • "The children were playing around in the garden."

    "Bọn trẻ đang chơi đùa trong vườn."

  • "He likes to play around with different musical instruments."

    "Anh ấy thích thử nghiệm với các loại nhạc cụ khác nhau."

  • "She found out her boyfriend was playing around on her."

    "Cô ấy phát hiện ra bạn trai mình đang lừa dối cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player Người chơi, cầu thủ
Noun plaything Đồ chơi, vật giải trí
Noun playfulness Tính hay đùa, tính vui vẻ
Noun playground Sân chơi
Adjective playful Vui tươi, hay đùa nghịch
Adjective playable Có thể chơi được
Verb replay Chơi lại, phát lại
Verb outplay Chơi giỏi hơn, thắng thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegian (to play, frolic, exercise, engage in sport)
Middle English
pleien
Modern English
play
Old French
a raundun (with great speed, force, recklessly)
Middle English
around (in a circle, on all sides)
Modern English
around

Sự kết hợp của 'Chơi' và 'Xung quanh'

Cụm động từ 'play around' được hình thành từ động từ 'play' và trạng từ 'around'. 'Play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegian', nghĩa là vui đùa, giải trí. 'Around' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'a raundun', sau này mang nghĩa 'xung quanh', 'không theo một hướng cụ thể'. Khi kết hợp, 'play around' mang ý nghĩa làm điều gì đó một cách không nghiêm túc, chỉ để giải trí, mày mò, hoặc thử nghiệm mà không có mục đích cố định. Nó gợi hình ảnh một hành động không tập trung vào một điểm duy nhất mà lan tỏa 'xung quanh'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động thiếu tập trung, đùa nghịch hoặc không làm việc một cách hiệu quả. Khác với 'fool around' ở chỗ 'play around' có thể mang nghĩa khám phá, thử nghiệm một cách vui vẻ, không nhất thiết là gây rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Play around
  • love love to play around
    (thích đùa giỡn/chơi bời)
  • start start to play around
    (bắt đầu đùa giỡn/chơi bời)
  • tend tend to play around
    (có xu hướng đùa giỡn/chơi bời)
Adverb + Play around
  • just just play around
    (chỉ đùa giỡn/chơi bời thôi)
  • simply simply play around
    (chỉ đơn thuần là đùa giỡn/chơi bời)
  • constantly constantly play around
    (liên tục đùa giỡn/chơi bời)
Play around + Preposition
  • with play around with an idea
    (thử nghiệm/khám phá một ý tưởng)
  • in play around in the garden
    (chơi đùa trong vườn)
  • on play around on the computer
    (mày mò trên máy tính (làm việc không nghiêm túc hoặc khám phá))

Idioms

  • play around with someone's feelings

    Đùa giỡn với tình cảm của ai đó (làm cho họ tin rằng bạn yêu họ nhưng không thực sự)

    "Don't play around with her feelings if you're not serious about her."

    (Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc.)

  • Don't play around!

    Đừng đùa giỡn! / Hãy nghiêm túc đi!

    "The boss said, 'Don't play around, we have a deadline to meet!'"

    (Ông chủ nói, 'Đừng có đùa giỡn nữa, chúng ta có hạn chót phải hoàn thành!')

  • play around with the settings

    Mày mò, thử nghiệm các cài đặt (để xem điều gì xảy ra hoặc tìm hiểu cách hoạt động)

    "I was just playing around with the settings to see what they do."

    (Tôi chỉ đang mày mò các cài đặt để xem chúng hoạt động thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Play around

Verb
Lật mặt

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc.

"Stop playing around and get back to work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the kids play around with the remote, the TV will break.
Nếu bọn trẻ nghịch ngợm với cái điều khiển, TV sẽ hỏng.
Phủ định
If you don't play around during the meeting, you might get a promotion.
Nếu bạn không đùa giỡn trong cuộc họp, bạn có thể được thăng chức.
Nghi vấn
Will he get into trouble if he plays around in the lab?
Liệu anh ấy có gặp rắc rối nếu anh ấy nghịch ngợm trong phòng thí nghiệm không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Play around with the new software to explore its features.
Hãy nghịch phần mềm mới để khám phá các tính năng của nó.
Phủ định
Don't play around with fire; it's dangerous.
Đừng nghịch lửa; nó nguy hiểm.
Nghi vấn
Let's play around with different color schemes for the website.
Hãy thử nghịch với các bảng màu khác nhau cho trang web.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the supervisor arrives, the employees will have played around instead of finishing their work.
Đến khi người giám sát đến, các nhân viên sẽ đã chơi đùa thay vì hoàn thành công việc của họ.
Phủ định
She won't have played around with the expensive equipment before receiving proper training.
Cô ấy sẽ không chơi đùa với thiết bị đắt tiền trước khi được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Will they have played around with the software without reading the manual?
Liệu họ đã nghịch phần mềm mà không đọc hướng dẫn sử dụng chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will play around with the new software to explore its features.
Cô ấy sẽ nghịch phần mềm mới để khám phá các tính năng của nó.
Phủ định
They are not going to play around with the rules; they will follow them strictly.
Họ sẽ không lơ là các quy tắc; họ sẽ tuân thủ chúng một cách nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Will the children play around in the park tomorrow?
Ngày mai bọn trẻ có chơi đùa trong công viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been playing around with the new software all day.
Họ đã nghịch ngợm với phần mềm mới cả ngày.
Phủ định
She hasn't been playing around with her responsibilities lately.
Gần đây cô ấy đã không hề xao nhãng trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Have you been playing around with my tools?
Bạn đã nghịch ngợm với dụng cụ của tôi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Play around".

Thời gian vui chơi và sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, 'chơi đùa' (playing around) không chỉ dành cho trẻ em. Nó được coi là một phần quan trọng để kích thích sự sáng tạo và đổi mới ở mọi lứa tuổi. Việc 'play around with ideas' (mày mò với các ý tưởng) có thể dẫn đến những phát minh hoặc giải pháp đột phá. Đây là lúc tâm trí được tự do khám phá mà không bị áp lực phải đạt được kết quả cụ thể.

Ranh giới giữa sự nghiêm túc và giải trí

'Play around' thường mang ý nghĩa của sự không nghiêm túc, làm điều gì đó chỉ để giải trí hoặc thử nghiệm. Điều này đối lập với 'work' (công việc) đòi hỏi mục đích rõ ràng và sự tập trung cao độ. Trong môi trường công việc hoặc học tập, 'playing around' quá mức có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian, trừ khi nó được thực hiện một cách có chủ đích để khơi gợi ý tưởng hoặc giảm căng thẳng.