Play around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a silly or unserious way.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop playing around and get back to work!"
"Đừng có đùa nữa và quay lại làm việc đi!"
-
"The children were playing around in the garden."
"Bọn trẻ đang chơi đùa trong vườn."
-
"He likes to play around with different musical instruments."
"Anh ấy thích thử nghiệm với các loại nhạc cụ khác nhau."
-
"She found out her boyfriend was playing around on her."
"Cô ấy phát hiện ra bạn trai mình đang lừa dối cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | player | Người chơi, cầu thủ |
| Noun | plaything | Đồ chơi, vật giải trí |
| Noun | playfulness | Tính hay đùa, tính vui vẻ |
| Noun | playground | Sân chơi |
| Adjective | playful | Vui tươi, hay đùa nghịch |
| Adjective | playable | Có thể chơi được |
| Verb | replay | Chơi lại, phát lại |
| Verb | outplay | Chơi giỏi hơn, thắng thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động thiếu tập trung, đùa nghịch hoặc không làm việc một cách hiệu quả. Khác với 'fool around' ở chỗ 'play around' có thể mang nghĩa khám phá, thử nghiệm một cách vui vẻ, không nhất thiết là gây rối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
love love to play around (thích đùa giỡn/chơi bời)
-
start start to play around (bắt đầu đùa giỡn/chơi bời)
-
tend tend to play around (có xu hướng đùa giỡn/chơi bời)
-
just just play around (chỉ đùa giỡn/chơi bời thôi)
-
simply simply play around (chỉ đơn thuần là đùa giỡn/chơi bời)
-
constantly constantly play around (liên tục đùa giỡn/chơi bời)
-
with play around with an idea (thử nghiệm/khám phá một ý tưởng)
-
in play around in the garden (chơi đùa trong vườn)
-
on play around on the computer (mày mò trên máy tính (làm việc không nghiêm túc hoặc khám phá))
Idioms
-
play around with someone's feelings
Đùa giỡn với tình cảm của ai đó (làm cho họ tin rằng bạn yêu họ nhưng không thực sự)
"Don't play around with her feelings if you're not serious about her."
(Đừng đùa giỡn với tình cảm của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc.)
-
Don't play around!
Đừng đùa giỡn! / Hãy nghiêm túc đi!
"The boss said, 'Don't play around, we have a deadline to meet!'"
(Ông chủ nói, 'Đừng có đùa giỡn nữa, chúng ta có hạn chót phải hoàn thành!')
-
play around with the settings
Mày mò, thử nghiệm các cài đặt (để xem điều gì xảy ra hoặc tìm hiểu cách hoạt động)
"I was just playing around with the settings to see what they do."
(Tôi chỉ đang mày mò các cài đặt để xem chúng hoạt động thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Play around
VerbHành xử một cách ngớ ngẩn hoặc không nghiêm túc.
"Stop playing around and get back to work!"
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the kids play around with the remote, the TV will break. |
Nếu bọn trẻ nghịch ngợm với cái điều khiển, TV sẽ hỏng. |
| Phủ định | If you don't play around during the meeting, you might get a promotion. |
Nếu bạn không đùa giỡn trong cuộc họp, bạn có thể được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will he get into trouble if he plays around in the lab? |
Liệu anh ấy có gặp rắc rối nếu anh ấy nghịch ngợm trong phòng thí nghiệm không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Play around with the new software to explore its features. |
Hãy nghịch phần mềm mới để khám phá các tính năng của nó. |
| Phủ định | Don't play around with fire; it's dangerous. |
Đừng nghịch lửa; nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Let's play around with different color schemes for the website. |
Hãy thử nghịch với các bảng màu khác nhau cho trang web. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the supervisor arrives, the employees will have played around instead of finishing their work. |
Đến khi người giám sát đến, các nhân viên sẽ đã chơi đùa thay vì hoàn thành công việc của họ. |
| Phủ định | She won't have played around with the expensive equipment before receiving proper training. |
Cô ấy sẽ không chơi đùa với thiết bị đắt tiền trước khi được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Will they have played around with the software without reading the manual? |
Liệu họ đã nghịch phần mềm mà không đọc hướng dẫn sử dụng chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will play around with the new software to explore its features. |
Cô ấy sẽ nghịch phần mềm mới để khám phá các tính năng của nó. |
| Phủ định | They are not going to play around with the rules; they will follow them strictly. |
Họ sẽ không lơ là các quy tắc; họ sẽ tuân thủ chúng một cách nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Will the children play around in the park tomorrow? |
Ngày mai bọn trẻ có chơi đùa trong công viên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been playing around with the new software all day. |
Họ đã nghịch ngợm với phần mềm mới cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been playing around with her responsibilities lately. |
Gần đây cô ấy đã không hề xao nhãng trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Have you been playing around with my tools? |
Bạn đã nghịch ngợm với dụng cụ của tôi à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Play around".
