cookhouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building or room used for cooking, especially in a camp or institution.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để nấu ăn, đặc biệt là trong một trại hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers ate their meals in the cookhouse."
"Những người lính ăn bữa ăn của họ trong nhà bếp tập thể."
-
"The cookhouse was bustling with activity as the cooks prepared breakfast."
"Nhà bếp tập thể nhộn nhịp hoạt động khi các đầu bếp chuẩn bị bữa sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cookhouse' thường được sử dụng để chỉ một khu vực nấu ăn riêng biệt, thường là tạm thời hoặc chuyên dụng, khác với một nhà bếp thông thường trong nhà. Nó nhấn mạnh tính chất thực dụng và chức năng của không gian này.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong cookhouse. ‘At’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí gần hoặc đang ở cookhouse để thực hiện hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a cookhouse (điều hành một nhà bếp tập thể)
-
work in work in the cookhouse (làm việc trong nhà bếp tập thể)
-
eat in eat in the cookhouse (ăn ở nhà bếp tập thể)
-
military military cookhouse (nhà bếp quân đội)
-
camp camp cookhouse (nhà bếp của trại)
-
busy busy cookhouse (nhà bếp tập thể bận rộn)
-
cookhouse cookhouse staff (nhân viên nhà bếp tập thể)
-
cookhouse cookhouse duty (nhiệm vụ bếp núc (thường trong quân đội/trại))
Idioms
-
head of the cookhouse
người quản lý/phụ trách nhà bếp tập thể
"The sergeant was appointed head of the cookhouse for the duration of the training."
(Viên trung sĩ được bổ nhiệm làm người phụ trách nhà bếp tập thể trong suốt thời gian huấn luyện.)
-
cookhouse duty
nhiệm vụ bếp núc (thường trong quân đội/trại)
"After the morning drill, some soldiers were assigned to cookhouse duty."
(Sau buổi tập luyện sáng, một số binh sĩ được phân công nhiệm vụ bếp núc.)
-
cookhouse rations
khẩu phần ăn từ nhà bếp tập thể
"The men lined up for their evening cookhouse rations."
(Mọi người xếp hàng để nhận khẩu phần ăn buổi tối từ nhà bếp tập thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cookhouse
nounMột tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để nấu ăn, đặc biệt là trong một trại hoặc tổ chức.
"The soldiers ate their meals in the cookhouse."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers built a cookhouse near the river. |
Những người lính đã xây dựng một nhà bếp gần bờ sông. |
| Phủ định | There isn't a cookhouse on this side of the camp. |
Không có nhà bếp ở phía bên này của trại. |
| Nghi vấn | Where did they build the cookhouse? |
Họ đã xây nhà bếp ở đâu? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the army cookhouse had better ventilation; it's always so stuffy. |
Tôi ước gì nhà bếp quân đội có hệ thống thông gió tốt hơn; nó luôn quá ngột ngạt. |
| Phủ định | If only they wouldn't build the new barracks so close to the cookhouse; the noise is terrible. |
Giá mà họ không xây dựng doanh trại mới quá gần nhà bếp; tiếng ồn thật khủng khiếp. |
| Nghi vấn | If only the cookhouse could serve something other than beans tonight? |
Ước gì nhà bếp có thể phục vụ món gì khác ngoài đậu tối nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookhouse".
