(Top Banner Ad)
cookhouse
A2
noun A2 Địa điểm, Sinh hoạt

cookhouse

UK: /ˈkʊkˌhaʊs/ • US: /ˈkʊkˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bếp tập thể khu nấu ăn tập thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room used for cooking, especially in a camp or institution.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để nấu ăn, đặc biệt là trong một trại hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers ate their meals in the cookhouse."

    "Những người lính ăn bữa ăn của họ trong nhà bếp tập thể."

  • "The cookhouse was bustling with activity as the cooks prepared breakfast."

    "Nhà bếp tập thể nhộn nhịp hoạt động khi các đầu bếp chuẩn bị bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cook người nấu ăn, đầu bếp
Verb cook nấu ăn
Noun kitchen nhà bếp (trong gia đình hoặc nhà hàng)
Noun cooker nồi nấu, thiết bị nấu (như bếp điện, nồi cơm điện)
Noun cooking việc nấu ăn, món ăn (ví dụ: 'delicious cooking')
Noun cookbook sách dạy nấu ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa điểm, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pekʷ-
Latin
coquus
Old English
cōc
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English
cookhouse (compound)

Nơi nấu ăn chung

Từ 'cookhouse' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'cook' (người nấu ăn hoặc hành động nấu ăn) và 'house' (ngôi nhà). Nó mô tả một tòa nhà hoặc khu vực riêng biệt được thiết kế đặc biệt để chuẩn bị và nấu nướng thức ăn, thường là cho một nhóm lớn người, như trong quân đội, trại lính, công trường hoặc trên tàu thủy, thay vì một gia đình thông thường.

Usage Note

Từ 'cookhouse' thường được sử dụng để chỉ một khu vực nấu ăn riêng biệt, thường là tạm thời hoặc chuyên dụng, khác với một nhà bếp thông thường trong nhà. Nó nhấn mạnh tính chất thực dụng và chức năng của không gian này.

Prepositions

in at

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong cookhouse. ‘At’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí gần hoặc đang ở cookhouse để thực hiện hoạt động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + cookhouse
  • run run a cookhouse
    (điều hành một nhà bếp tập thể)
  • work in work in the cookhouse
    (làm việc trong nhà bếp tập thể)
  • eat in eat in the cookhouse
    (ăn ở nhà bếp tập thể)
Adjectives + cookhouse
  • military military cookhouse
    (nhà bếp quân đội)
  • camp camp cookhouse
    (nhà bếp của trại)
  • busy busy cookhouse
    (nhà bếp tập thể bận rộn)
Nouns + cookhouse (as modifier)
  • cookhouse cookhouse staff
    (nhân viên nhà bếp tập thể)
  • cookhouse cookhouse duty
    (nhiệm vụ bếp núc (thường trong quân đội/trại))

Idioms

  • head of the cookhouse

    người quản lý/phụ trách nhà bếp tập thể

    "The sergeant was appointed head of the cookhouse for the duration of the training."

    (Viên trung sĩ được bổ nhiệm làm người phụ trách nhà bếp tập thể trong suốt thời gian huấn luyện.)

  • cookhouse duty

    nhiệm vụ bếp núc (thường trong quân đội/trại)

    "After the morning drill, some soldiers were assigned to cookhouse duty."

    (Sau buổi tập luyện sáng, một số binh sĩ được phân công nhiệm vụ bếp núc.)

  • cookhouse rations

    khẩu phần ăn từ nhà bếp tập thể

    "The men lined up for their evening cookhouse rations."

    (Mọi người xếp hàng để nhận khẩu phần ăn buổi tối từ nhà bếp tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cookhouse

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để nấu ăn, đặc biệt là trong một trại hoặc tổ chức.

"The soldiers ate their meals in the cookhouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers built a cookhouse near the river.
Những người lính đã xây dựng một nhà bếp gần bờ sông.
Phủ định
There isn't a cookhouse on this side of the camp.
Không có nhà bếp ở phía bên này của trại.
Nghi vấn
Where did they build the cookhouse?
Họ đã xây nhà bếp ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the army cookhouse had better ventilation; it's always so stuffy.
Tôi ước gì nhà bếp quân đội có hệ thống thông gió tốt hơn; nó luôn quá ngột ngạt.
Phủ định
If only they wouldn't build the new barracks so close to the cookhouse; the noise is terrible.
Giá mà họ không xây dựng doanh trại mới quá gần nhà bếp; tiếng ồn thật khủng khiếp.
Nghi vấn
If only the cookhouse could serve something other than beans tonight?
Ước gì nhà bếp có thể phục vụ món gì khác ngoài đậu tối nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cookhouse".

Nơi phục vụ cộng đồng

Không giống như một nhà bếp gia đình thông thường, 'cookhouse' thường là một cơ sở lớn hơn, được thiết kế để chuẩn bị bữa ăn cho một số lượng lớn người. Nó phổ biến trong các bối cảnh như quân đội (bếp quân đội), các trại khai thác mỏ, trại gỗ, trại tị nạn, hoặc trên các tàu thủy lớn, nơi mọi người sống và làm việc cùng nhau và cần bữa ăn tập thể.

Biểu tượng của sự giản dị và bền bỉ

'Cookhouse' thường gợi lên hình ảnh của một nơi thực dụng, không cầu kỳ, tập trung vào việc cung cấp thức ăn thiết yếu để duy trì sức khỏe và sức mạnh cho những người làm việc vất vả hoặc sống trong điều kiện khắc nghiệt. Nó đại diện cho sự bền bỉ, tính cộng đồng và sự cần thiết, đôi khi mang nét hoài cổ về cuộc sống ở các trại hoặc công trường thời xưa.