meteorological service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that provides weather forecasts and other meteorological information.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức cung cấp dự báo thời tiết và các thông tin khí tượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meteorological service issued a severe weather warning."
"Dịch vụ khí tượng đã đưa ra cảnh báo thời tiết khắc nghiệt."
-
"The meteorological service is crucial for aviation safety."
"Dịch vụ khí tượng rất quan trọng đối với an toàn hàng không."
-
"Farmers rely on the meteorological service for accurate weather predictions."
"Nông dân dựa vào dịch vụ khí tượng để có những dự đoán thời tiết chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meteorology | khí tượng học |
| Noun | meteorologist | nhà khí tượng học |
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức tư nhân chuyên về dự báo và cung cấp thông tin liên quan đến thời tiết, khí hậu và các hiện tượng khí tượng khác. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và phổ biến dữ liệu thời tiết.
Prepositions
Ví dụ: "The quality of the meteorological service of that country is very high.", "This new technology is important for the meteorological service."
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national meteorological service (dịch vụ khí tượng quốc gia)
-
public public meteorological service (dịch vụ khí tượng công cộng)
-
private private meteorological service (dịch vụ khí tượng tư nhân)
-
state-run state-run meteorological service (dịch vụ khí tượng do nhà nước điều hành)
-
establish establish a meteorological service (thành lập một dịch vụ khí tượng)
-
operate operate a meteorological service (vận hành một dịch vụ khí tượng)
-
provide provide a meteorological service (cung cấp dịch vụ khí tượng)
-
consult consult the meteorological service (tham khảo ý kiến của dịch vụ khí tượng)
-
head of head of the meteorological service (người đứng đầu dịch vụ khí tượng)
-
report from a report from the meteorological service (một báo cáo từ dịch vụ khí tượng)
-
data from data from the meteorological service (dữ liệu từ dịch vụ khí tượng)
Idioms
-
According to the meteorological service
Theo dịch vụ khí tượng
"According to the meteorological service, heavy rain is expected tomorrow."
(Theo dịch vụ khí tượng, mưa lớn dự kiến sẽ xảy ra vào ngày mai.)
-
A report by the meteorological service
Một báo cáo của dịch vụ khí tượng
"A report by the meteorological service confirmed the unusual temperature rise."
(Một báo cáo của dịch vụ khí tượng đã xác nhận sự gia tăng nhiệt độ bất thường.)
-
The national meteorological service
Dịch vụ khí tượng quốc gia
"The national meteorological service issues daily weather forecasts."
(Dịch vụ khí tượng quốc gia phát hành bản tin dự báo thời tiết hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meteorological service
Noun phraseMột tổ chức cung cấp dự báo thời tiết và các thông tin khí tượng khác.
"The meteorological service issued a severe weather warning."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorological service will have been issuing severe weather warnings for days before the hurricane makes landfall. |
Dịch vụ khí tượng sẽ đã phát hành cảnh báo thời tiết khắc nghiệt trong nhiều ngày trước khi cơn bão đổ bộ. |
| Phủ định | The meteorological service won't have been accurately predicting rainfall patterns in the region for the past decade, according to recent reports. |
Theo các báo cáo gần đây, dịch vụ khí tượng sẽ không dự đoán chính xác các kiểu hình mưa ở khu vực này trong thập kỷ qua. |
| Nghi vấn | Will the meteorological service have been utilizing advanced modeling techniques to improve forecast accuracy by next year? |
Liệu dịch vụ khí tượng có đang sử dụng các kỹ thuật mô hình hóa tiên tiến để cải thiện độ chính xác của dự báo vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meteorological service".
