meter ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ đo có chiều dài một mét, dùng để đo chiều dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked the students to draw a line 30 centimeters long using a meter ruler."
"Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một đường dài 30 centimet bằng thước mét."
-
"The carpenter used a meter ruler to measure the wood."
"Người thợ mộc dùng thước mét để đo gỗ."
-
"Make sure the paper is aligned properly using a meter ruler."
"Hãy chắc chắn rằng tờ giấy được căn chỉnh đúng cách bằng thước mét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thước mét là một công cụ đo lường tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong học tập, xây dựng và các lĩnh vực kỹ thuật. Nó thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại và được chia thành các đơn vị nhỏ hơn như centimet và milimet. Nó khác với 'tape measure' (thước dây) ở chỗ thước mét thường cứng và không linh hoạt.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc sử dụng thước mét để đo hoặc vẽ: 'He measured the table with a meter ruler'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long meter ruler (một chiếc thước mét dài)
-
wooden a wooden meter ruler (một chiếc thước mét bằng gỗ)
-
plastic a plastic meter ruler (một chiếc thước mét bằng nhựa)
-
accurate an accurate meter ruler (một chiếc thước mét chính xác)
-
use use a meter ruler (sử dụng thước mét)
-
measure with measure with a meter ruler (đo bằng thước mét)
-
draw with draw a line with a meter ruler (kẻ một đường bằng thước mét)
-
hold hold a meter ruler (cầm thước mét)
-
on the meter ruler on the desk (chiếc thước mét trên bàn)
-
for a meter ruler for measuring (thước mét dùng để đo)
Idioms
-
As straight as a ruler
Thẳng như thước kẻ; rất thẳng thắn, chính trực (ám chỉ người)
"The road was as straight as a ruler."
(Con đường thẳng tắp như thước kẻ.)
-
To lay something out with a meter ruler
Dùng thước mét để trải/đặt/vẽ cái gì đó một cách chính xác
"The carpenter carefully laid out the measurements with a meter ruler."
(Người thợ mộc cẩn thận vạch các số đo bằng thước mét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meter ruler
danh từMột dụng cụ đo có chiều dài một mét, dùng để đo chiều dài.
"The teacher asked the students to draw a line 30 centimeters long using a meter ruler."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter ruler".
