(Top Banner Ad)
meter ruler
A2
danh từ A2 Toán học, Vật lý, Giáo dục

meter ruler

UK: /ˈmiːtə ˈruːlə/ • US: /ˈmiːtər ˈruːlər/

Nghĩa tiếng Việt

thước mét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measuring instrument one meter long, used for measuring length.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ đo có chiều dài một mét, dùng để đo chiều dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher asked the students to draw a line 30 centimeters long using a meter ruler."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh vẽ một đường dài 30 centimet bằng thước mét."

  • "The carpenter used a meter ruler to measure the wood."

    "Người thợ mộc dùng thước mét để đo gỗ."

  • "Make sure the paper is aligned properly using a meter ruler."

    "Hãy chắc chắn rằng tờ giấy được căn chỉnh đúng cách bằng thước mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter mét (đơn vị đo chiều dài); đồng hồ đo
Noun rule quy tắc, luật lệ; sự thống trị
Verb rule cai trị, điều khiển; vạch đường, kẻ hàng
Adjective metric thuộc hệ mét
Noun measurement sự đo lường; số đo
Noun ruling phán quyết, quyết định (của tòa án, người có thẩm quyền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
metron (measure)
Old French
metre
Latin
regula (straight stick, rule)
Old French
riule
English
meter
English
ruler
English
meter ruler

Nguồn gốc của 'Meter Ruler'

Cụm từ 'meter ruler' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả chính xác chức năng và đặc điểm của nó. Từ 'meter' (mét) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('metre') trước khi vào tiếng Anh để chỉ một đơn vị đo chiều dài. Trong khi đó, từ 'ruler' (thước kẻ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'que thẳng' hoặc 'quy tắc'. Từ này cũng trải qua tiếng Pháp cổ ('riule') trước khi trở thành 'ruler' trong tiếng Anh. 'Meter ruler' đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để chỉ một chiếc thước dùng để đo theo đơn vị mét, thường có chiều dài là một mét.

Usage Note

Thước mét là một công cụ đo lường tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong học tập, xây dựng và các lĩnh vực kỹ thuật. Nó thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại và được chia thành các đơn vị nhỏ hơn như centimet và milimet. Nó khác với 'tape measure' (thước dây) ở chỗ thước mét thường cứng và không linh hoạt.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc sử dụng thước mét để đo hoặc vẽ: 'He measured the table with a meter ruler'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meter ruler
  • long a long meter ruler
    (một chiếc thước mét dài)
  • wooden a wooden meter ruler
    (một chiếc thước mét bằng gỗ)
  • plastic a plastic meter ruler
    (một chiếc thước mét bằng nhựa)
  • accurate an accurate meter ruler
    (một chiếc thước mét chính xác)
Verb + meter ruler
  • use use a meter ruler
    (sử dụng thước mét)
  • measure with measure with a meter ruler
    (đo bằng thước mét)
  • draw with draw a line with a meter ruler
    (kẻ một đường bằng thước mét)
  • hold hold a meter ruler
    (cầm thước mét)
Meter ruler + Prepositional Phrase
  • on the meter ruler on the desk
    (chiếc thước mét trên bàn)
  • for a meter ruler for measuring
    (thước mét dùng để đo)

Idioms

  • As straight as a ruler

    Thẳng như thước kẻ; rất thẳng thắn, chính trực (ám chỉ người)

    "The road was as straight as a ruler."

    (Con đường thẳng tắp như thước kẻ.)

  • To lay something out with a meter ruler

    Dùng thước mét để trải/đặt/vẽ cái gì đó một cách chính xác

    "The carpenter carefully laid out the measurements with a meter ruler."

    (Người thợ mộc cẩn thận vạch các số đo bằng thước mét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meter ruler

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ đo có chiều dài một mét, dùng để đo chiều dài.

"The teacher asked the students to draw a line 30 centimeters long using a meter ruler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter ruler".

Hệ mét và 'Meter Ruler'

Thước mét ('meter ruler') là một biểu tượng của Hệ đo lường quốc tế (Hệ mét), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới cho hầu hết các hoạt động khoa học, kỹ thuật và thương mại. Sự phổ biến của thước mét phản ánh sự chấp nhận rộng rãi của hệ mét về tính đơn giản, dễ quy đổi và tiêu chuẩn hóa, trái ngược với hệ đo lường Imperial (ví dụ: feet, inches) vẫn còn được sử dụng ở một số quốc gia như Hoa Kỳ.

Công cụ cơ bản trong giáo dục và nghề nghiệp

Thước mét là một trong những công cụ đo lường cơ bản nhất, được sử dụng từ thời tiểu học để dạy về các khái niệm chiều dài, diện tích, đến các ngành nghề chuyên nghiệp như kiến trúc, xây dựng, may mặc và thiết kế. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong nhiều lĩnh vực.