meticulously planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Planned with extreme care and attention to detail.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was meticulously planned to avoid any potential problems."
"Dự án đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để tránh mọi vấn đề tiềm ẩn."
-
"The operation was meticulously planned to minimize risks."
"Ca phẫu thuật đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để giảm thiểu rủi ro."
-
"Their trip was meticulously planned, with every detail accounted for."
"Chuyến đi của họ đã được lên kế hoạch tỉ mỉ, mọi chi tiết đều được tính đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meticulous | tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
| Noun | meticulousness | sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng |
| Adverb | meticulously | một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
| Noun | plan | kế hoạch |
| Verb | plan | lập kế hoạch, lên kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, người tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn trọng trong quá trình lập kế hoạch. Nó cho thấy kế hoạch đã được xem xét và chuẩn bị kỹ càng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Khác với 'carefully planned' (lên kế hoạch cẩn thận) vốn chỉ đơn thuần thể hiện sự cẩn thận, 'meticulously planned' nhấn mạnh mức độ chi tiết và kỹ lưỡng cao hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a wedding a meticulously planned wedding (một đám cưới được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
a strategy a meticulously planned strategy (một chiến lược được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
an event a meticulously planned event (một sự kiện được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
an operation a meticulously planned operation (một chiến dịch/hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
a project a meticulously planned project (một dự án được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
execute execute a meticulously planned strategy (thực hiện một chiến lược đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
follow follow a meticulously planned itinerary (tuân theo một lịch trình đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
-
carry out carry out a meticulously planned mission (thực hiện một nhiệm vụ đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
Idioms
-
Everything was meticulously planned.
Mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.
"The success of the launch was due to the fact that everything was meticulously planned."
(Sự thành công của buổi ra mắt là nhờ vào việc mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.)
-
A meticulously planned operation.
Một chiến dịch/hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ.
"The police launched a meticulously planned operation to capture the fugitives."
(Cảnh sát đã phát động một chiến dịch được lên kế hoạch tỉ mỉ để bắt giữ những kẻ đào tẩu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meticulously planned
Adverb + Verb (past participle)Được lên kế hoạch một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.
"The project was meticulously planned to avoid any potential problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulously planned".
