(Top Banner Ad)
meticulously planned
C1
Adverb + Verb (past participle) C1 Chung

meticulously planned

UK: /məˈtɪkjələsli plænd/ • US: /məˈtɪkjələsli plænd/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch tỉ mỉ lên kế hoạch kỹ lưỡng được hoạch định một cách cẩn trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned with extreme care and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was meticulously planned to avoid any potential problems."

    "Dự án đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để tránh mọi vấn đề tiềm ẩn."

  • "The operation was meticulously planned to minimize risks."

    "Ca phẫu thuật đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để giảm thiểu rủi ro."

  • "Their trip was meticulously planned, with every detail accounted for."

    "Chuyến đi của họ đã được lên kế hoạch tỉ mỉ, mọi chi tiết đều được tính đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meticulous tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng
Adverb meticulously một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Noun plan kế hoạch
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, người tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metus
Latin
meticulosus
English
meticulous
Latin
planta
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc của 'Meticulous'

'Meticulous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meticulosus' có nghĩa là 'sợ hãi, nhút nhát', xuất phát từ 'metus' (sự sợ hãi). Ban đầu, nó chỉ người dễ sợ hãi. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển thành 'quá cẩn thận' hoặc 'chú ý đến từng chi tiết nhỏ' vì sự lo sợ mắc lỗi hoặc bỏ sót điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Plan'

'Plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'bề mặt phẳng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'plan' với nghĩa là 'bản đồ mặt đất' hoặc 'sơ đồ'. Cuối cùng, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một bản vẽ, một sơ đồ hoặc một chiến lược sắp xếp các hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và cẩn trọng trong quá trình lập kế hoạch. Nó cho thấy kế hoạch đã được xem xét và chuẩn bị kỹ càng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Khác với 'carefully planned' (lên kế hoạch cẩn thận) vốn chỉ đơn thuần thể hiện sự cẩn thận, 'meticulously planned' nhấn mạnh mức độ chi tiết và kỹ lưỡng cao hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + "meticulously planned"
  • a wedding a meticulously planned wedding
    (một đám cưới được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • a strategy a meticulously planned strategy
    (một chiến lược được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • an event a meticulously planned event
    (một sự kiện được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • an operation a meticulously planned operation
    (một chiến dịch/hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • a project a meticulously planned project
    (một dự án được lên kế hoạch tỉ mỉ)
Verb + "meticulously planned" [Noun]
  • execute execute a meticulously planned strategy
    (thực hiện một chiến lược đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • follow follow a meticulously planned itinerary
    (tuân theo một lịch trình đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)
  • carry out carry out a meticulously planned mission
    (thực hiện một nhiệm vụ đã được lên kế hoạch tỉ mỉ)

Idioms

  • Everything was meticulously planned.

    Mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.

    "The success of the launch was due to the fact that everything was meticulously planned."

    (Sự thành công của buổi ra mắt là nhờ vào việc mọi thứ đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.)

  • A meticulously planned operation.

    Một chiến dịch/hoạt động được lên kế hoạch tỉ mỉ.

    "The police launched a meticulously planned operation to capture the fugitives."

    (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch được lên kế hoạch tỉ mỉ để bắt giữ những kẻ đào tẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meticulously planned

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được lên kế hoạch một cách tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.

"The project was meticulously planned to avoid any potential problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulously planned".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án và khoa học, việc lập kế hoạch tỉ mỉ ('meticulously planned') được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công, là một phần quan trọng của khái niệm 'do diligence' (nghĩa vụ thẩm định).

Không để điều gì ngẫu nhiên

Cụm từ 'meticulously planned' thường hàm ý rằng mọi chi tiết đã được xem xét kỹ lưỡng và không có chỗ cho sự ngẫu hứng hay sai sót. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự kiểm soát, dự đoán và tối ưu hóa kết quả, trái ngược với cách tiếp cận tự phát hoặc để mọi việc 'tùy cơ ứng biến'.