haphazardly planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a random manner; without care or planning; characterized by lack of order or direction.
Vietnamese Meaning
Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc có kế hoạch; đặc trưng bởi sự thiếu trật tự hoặc định hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was haphazardly planned, leading to numerous problems."
"Dự án được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên, dẫn đến nhiều vấn đề."
-
"The city's growth was haphazardly planned, leading to traffic congestion."
"Sự phát triển của thành phố được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên, dẫn đến tắc nghẽn giao thông."
-
"Their haphazardly planned vacation ended in disaster."
"Kỳ nghỉ được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên của họ kết thúc trong thảm họa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | haphazard | Ngẫu nhiên, tình cờ, bừa bãi, không có trật tự |
| Adverb | haphazardly | Một cách ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch |
| Noun | haphazardness | Sự ngẫu nhiên, sự bừa bãi |
| Verb | plan | Lên kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | Kế hoạch, sơ đồ |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
| Noun | planning | Việc lập kế hoạch |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Haphazardly diễn tả một hành động được thực hiện một cách tùy tiện, không có hệ thống, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So với 'carelessly' (cẩu thả), 'haphazardly' nhấn mạnh vào sự thiếu kế hoạch và tổ chức hơn là sự bất cẩn. So với 'randomly' (ngẫu nhiên), 'haphazardly' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự hỗn loạn và thiếu kiểm soát.
Khi kết hợp với 'planned', 'haphazardly planned' miêu tả một kế hoạch được tạo ra mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, không có cấu trúc rõ ràng và có khả năng cao dẫn đến những sai sót hoặc thất bại. Khác với 'well-planned' (được lên kế hoạch tốt), 'haphazardly planned' mang nghĩa ngược lại hoàn toàn, nhấn mạnh vào sự thiếu chuẩn bị và tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly haphazardly planned (được lên kế hoạch rất tồi tệ một cách bừa bãi)
-
poorly poorly haphazardly planned (được lên kế hoạch kém cỏi một cách ngẫu nhiên)
-
rather rather haphazardly planned (được lên kế hoạch khá bừa bãi)
-
somewhat somewhat haphazardly planned (được lên kế hoạch phần nào ngẫu nhiên)
-
project a haphazardly planned project (một dự án được lên kế hoạch ngẫu nhiên/bừa bãi)
-
system a haphazardly planned system (một hệ thống được lên kế hoạch thiếu cân nhắc/bừa bãi)
-
strategy a haphazardly planned strategy (một chiến lược được lên kế hoạch không có phương pháp)
-
growth haphazardly planned growth (sự phát triển được quy hoạch thiếu trật tự)
Idioms
-
a haphazardly planned approach
một cách tiếp cận được lên kế hoạch thiếu cân nhắc/bừa bãi
"Their current business strategy is a haphazardly planned approach that lacks clear objectives."
(Chiến lược kinh doanh hiện tại của họ là một cách tiếp cận được lên kế hoạch bừa bãi, thiếu các mục tiêu rõ ràng.)
-
the consequences of a haphazardly planned project
những hậu quả của một dự án được lên kế hoạch thiếu chặt chẽ
"The team faced numerous delays, which were the direct consequences of a haphazardly planned project."
(Nhóm đã gặp phải nhiều sự chậm trễ, đó là hậu quả trực tiếp của một dự án được lên kế hoạch thiếu chặt chẽ.)
-
built on a haphazardly planned foundation
được xây dựng trên một nền tảng được quy hoạch thiếu khoa học/bừa bãi
"The entire system was built on a haphazardly planned foundation, leading to instability."
(Toàn bộ hệ thống được xây dựng trên một nền tảng được quy hoạch thiếu khoa học, dẫn đến sự bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haphazardly planned
Trạng từ (Adverb)Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc có kế hoạch; đặc trưng bởi sự thiếu trật tự hoặc định hướng.
"The project was haphazardly planned, leading to numerous problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazardly planned".
