(Top Banner Ad)
haphazardly planned
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Quản lý, Tổ chức

haphazardly planned

UK: /ˌhæpˈhæzədli plænd/ • US: /ˌhæpˈhæzərdli plænd/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch một cách ngẫu hứng lên kế hoạch một cách tùy tiện kế hoạch thiếu tổ chức kế hoạch không có hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a random manner; without care or planning; characterized by lack of order or direction.

Vietnamese Meaning

Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc có kế hoạch; đặc trưng bởi sự thiếu trật tự hoặc định hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was haphazardly planned, leading to numerous problems."

    "Dự án được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên, dẫn đến nhiều vấn đề."

  • "The city's growth was haphazardly planned, leading to traffic congestion."

    "Sự phát triển của thành phố được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên, dẫn đến tắc nghẽn giao thông."

  • "Their haphazardly planned vacation ended in disaster."

    "Kỳ nghỉ được lên kế hoạch một cách ngẫu nhiên của họ kết thúc trong thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haphazard Ngẫu nhiên, tình cờ, bừa bãi, không có trật tự
Adverb haphazardly Một cách ngẫu nhiên, bừa bãi, không có kế hoạch
Noun haphazardness Sự ngẫu nhiên, sự bừa bãi
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Adjective planned Đã được lên kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
happ (chance, good luck, fortune)
Arabic
az-zahr (the die)
Old French
hasard (dice game, chance)
Middle English
haphazard (by chance)
Latin
plānus (flat, level)
Old French
plan (ground plan, map)
English
plan

Nguồn gốc của 'haphazard': Từ những quân xúc xắc

Từ 'haphazard' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ những trò chơi may rủi. Phần 'hap' đến từ tiếng Na Uy cổ 'happ', có nghĩa là 'cơ hội' hay 'vận may'. Phần 'hazard' lại có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (nghĩa là 'quân xúc xắc'), sau đó được người Pháp mượn thành 'hasard' để chỉ một trò chơi xúc xắc và sự tình cờ. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh Trung cổ, 'haphazard' ra đời để diễn tả những sự việc xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên, không có kế hoạch hay trật tự. 'Haphazardly planned' do đó có nghĩa là được lên kế hoạch một cách tùy tiện, không có sự cân nhắc.

Usage Note

Haphazardly diễn tả một hành động được thực hiện một cách tùy tiện, không có hệ thống, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. So với 'carelessly' (cẩu thả), 'haphazardly' nhấn mạnh vào sự thiếu kế hoạch và tổ chức hơn là sự bất cẩn. So với 'randomly' (ngẫu nhiên), 'haphazardly' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự hỗn loạn và thiếu kiểm soát.
Khi kết hợp với 'planned', 'haphazardly planned' miêu tả một kế hoạch được tạo ra mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, không có cấu trúc rõ ràng và có khả năng cao dẫn đến những sai sót hoặc thất bại. Khác với 'well-planned' (được lên kế hoạch tốt), 'haphazardly planned' mang nghĩa ngược lại hoàn toàn, nhấn mạnh vào sự thiếu chuẩn bị và tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + haphazardly planned
  • badly badly haphazardly planned
    (được lên kế hoạch rất tồi tệ một cách bừa bãi)
  • poorly poorly haphazardly planned
    (được lên kế hoạch kém cỏi một cách ngẫu nhiên)
  • rather rather haphazardly planned
    (được lên kế hoạch khá bừa bãi)
  • somewhat somewhat haphazardly planned
    (được lên kế hoạch phần nào ngẫu nhiên)
Noun + haphazardly planned
  • project a haphazardly planned project
    (một dự án được lên kế hoạch ngẫu nhiên/bừa bãi)
  • system a haphazardly planned system
    (một hệ thống được lên kế hoạch thiếu cân nhắc/bừa bãi)
  • strategy a haphazardly planned strategy
    (một chiến lược được lên kế hoạch không có phương pháp)
  • growth haphazardly planned growth
    (sự phát triển được quy hoạch thiếu trật tự)

Idioms

  • a haphazardly planned approach

    một cách tiếp cận được lên kế hoạch thiếu cân nhắc/bừa bãi

    "Their current business strategy is a haphazardly planned approach that lacks clear objectives."

    (Chiến lược kinh doanh hiện tại của họ là một cách tiếp cận được lên kế hoạch bừa bãi, thiếu các mục tiêu rõ ràng.)

  • the consequences of a haphazardly planned project

    những hậu quả của một dự án được lên kế hoạch thiếu chặt chẽ

    "The team faced numerous delays, which were the direct consequences of a haphazardly planned project."

    (Nhóm đã gặp phải nhiều sự chậm trễ, đó là hậu quả trực tiếp của một dự án được lên kế hoạch thiếu chặt chẽ.)

  • built on a haphazardly planned foundation

    được xây dựng trên một nền tảng được quy hoạch thiếu khoa học/bừa bãi

    "The entire system was built on a haphazardly planned foundation, leading to instability."

    (Toàn bộ hệ thống được xây dựng trên một nền tảng được quy hoạch thiếu khoa học, dẫn đến sự bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haphazardly planned

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách ngẫu nhiên; không cẩn thận hoặc có kế hoạch; đặc trưng bởi sự thiếu trật tự hoặc định hướng.

"The project was haphazardly planned, leading to numerous problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haphazardly planned".

Quy hoạch đô thị và Hậu quả của sự Vô Kế Hoạch

Trong nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, sự tăng trưởng dân số nhanh chóng thường dẫn đến việc đô thị hóa 'haphazardly planned'. Điều này có nghĩa là các khu dân cư, đường sá và cơ sở hạ tầng phát triển một cách ngẫu nhiên, không theo quy hoạch tổng thể. Hậu quả là ùn tắc giao thông, thiếu không gian xanh, khó khăn trong quản lý dịch vụ công cộng và chất lượng cuộc sống bị suy giảm. Các thành phố được quy hoạch tốt như Singapore hay Amsterdam là ví dụ về tầm quan trọng của kế hoạch chi tiết, trái ngược hoàn toàn với sự phát triển bừa bãi.

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch trong Quản lý Dự án

Trong lĩnh vực quản lý dự án hiện đại, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Một dự án 'haphazardly planned' (được lên kế hoạch một cách bừa bãi) gần như chắc chắn sẽ đối mặt với vô số vấn đề như vượt ngân sách, chậm tiến độ, chất lượng kém và không đạt được mục tiêu đề ra. Văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, rất coi trọng các phương pháp lập kế hoạch có hệ thống (như Agile, Waterfall) để đảm bảo hiệu quả và khả năng dự đoán, đối lập với các cách làm tùy hứng, thiếu bài bản.