thoroughly planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully and completely planned.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch một cách cẩn thận và toàn diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was thoroughly planned to avoid any potential problems."
"Dự án đã được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng để tránh mọi vấn đề tiềm ẩn."
-
"The presentation was thoroughly planned, and it went off without a hitch."
"Bài thuyết trình đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng và diễn ra suôn sẻ."
-
"A thoroughly planned marketing campaign can significantly boost sales."
"Một chiến dịch marketing được lên kế hoạch kỹ lưỡng có thể thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Adverb | thoroughly | một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn |
| Verb | plan | lên kế hoạch |
| Noun | plan | kế hoạch |
| Noun | planning | sự lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng kế hoạch đã được xem xét và chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm mọi chi tiết cần thiết. Nó thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch có khả năng thành công cao do sự chuẩn bị chu đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully thoroughly planned (được lên kế hoạch một cách cẩn thận và kỹ lưỡng)
-
meticulously meticulously thoroughly planned (được lên kế hoạch một cách tỉ mỉ và kỹ lưỡng)
-
be be thoroughly planned (được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng)
-
seem seem thoroughly planned (có vẻ như được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng)
-
appear appear thoroughly planned (xuất hiện/trông có vẻ được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng)
Idioms
-
Plan ahead
Lên kế hoạch trước
"It's important to plan ahead for your retirement."
(Việc lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn là rất quan trọng.)
-
Go according to plan
Diễn ra theo kế hoạch
"Everything went according to plan."
(Mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thoroughly planned
Trạng từ + Phân từ quá khứĐược lên kế hoạch một cách cẩn thận và toàn diện.
"The project was thoroughly planned to avoid any potential problems."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be thoroughly planning the marketing campaign next week. |
Tuần tới, cả đội sẽ lên kế hoạch kỹ lưỡng cho chiến dịch marketing. |
| Phủ định | I won't be thoroughly planning my trip until I know my vacation dates. |
Tôi sẽ không lên kế hoạch kỹ lưỡng cho chuyến đi của mình cho đến khi tôi biết ngày nghỉ của mình. |
| Nghi vấn | Will you be thoroughly planning the conference schedule this weekend? |
Cuối tuần này bạn sẽ lên kế hoạch kỹ lưỡng cho lịch trình hội nghị chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughly planned".
