michelangelo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An Italian sculptor, painter, architect, and poet of the High Renaissance born in the Republic of Florence, who exerted an unparalleled influence on the development of Western art.
Vietnamese Meaning
Một nhà điêu khắc, họa sĩ, kiến trúc sư và nhà thơ người Ý thời Phục hưng, sinh ra ở Cộng hòa Florence, người đã có ảnh hưởng vô song đến sự phát triển của nghệ thuật phương Tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Michelangelo's David is one of the most famous sculptures in the world."
"Tượng David của Michelangelo là một trong những tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nhất trên thế giới."
-
"The exhibition featured works by Michelangelo and other Italian masters."
"Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Michelangelo và các bậc thầy người Ý khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Michelangelo | Tên của một nghệ sĩ vĩ đại thời Phục Hưng người Ý, nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc, hội họa và kiến trúc. |
| Adjective | Michelangelesque | Theo phong cách của Michelangelo; có những đặc điểm tương tự phong cách hoặc tài năng của Michelangelo, thường dùng để chỉ sự hoành tráng, mạnh mẽ và cảm xúc sâu sắc trong nghệ thuật. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ Michelangelo di Lodovico Buonarroti Simoni, một trong những nghệ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại. Đôi khi được dùng để chỉ các tác phẩm của ông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
art the art of Michelangelo (nghệ thuật của Michelangelo)
-
genius the genius of Michelangelo (thiên tài của Michelangelo)
-
works the works of Michelangelo (các tác phẩm của Michelangelo)
-
Michelangelo's Michelangelo's David (tượng David của Michelangelo)
-
Michelangelo's Michelangelo's Sistine Chapel (Nhà nguyện Sistine của Michelangelo)
-
Michelangelo's Michelangelo's sculptures (các tác phẩm điêu khắc của Michelangelo)
-
great the great Michelangelo (Michelangelo vĩ đại)
-
master the Renaissance master Michelangelo (bậc thầy Phục Hưng Michelangelo)
-
legendary the legendary Michelangelo (Michelangelo huyền thoại)
Idioms
-
a modern-day Michelangelo
Một Michelangelo của thời hiện đại (chỉ một nghệ sĩ có tài năng xuất chúng tương đương Michelangelo)
"She's considered a modern-day Michelangelo for her incredible sculpting skills."
(Cô ấy được coi là một Michelangelo của thời hiện đại vì kỹ năng điêu khắc đáng kinh ngạc của mình.)
-
the Michelangelo of X
Michelangelo của lĩnh vực X (chỉ người giỏi nhất hoặc có tầm ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực cụ thể)
"He's often called the Michelangelo of pastry chefs."
(Anh ấy thường được gọi là Michelangelo của các đầu bếp bánh ngọt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
michelangelo
Danh từMột nhà điêu khắc, họa sĩ, kiến trúc sư và nhà thơ người Ý thời Phục hưng, sinh ra ở Cộng hòa Florence, người đã có ảnh hưởng vô song đến sự phát triển của nghệ thuật phương Tây.
"Michelangelo's David is one of the most famous sculptures in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "michelangelo".
