(Top Banner Ad)
microsoft excel
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Toán học, Thống kê

microsoft excel

UK: /ˈmaɪkrəˌsɒft ɪkˈsel/ • US: /ˈmaɪkrəˌsɑːft ɪkˈsel/

Nghĩa tiếng Việt

Microsoft Excel phần mềm Excel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spreadsheet program developed by Microsoft.

Vietnamese Meaning

Một chương trình bảng tính được phát triển bởi Microsoft.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I created a budget using Microsoft Excel."

    "Tôi đã tạo một ngân sách bằng Microsoft Excel."

  • "The company uses Microsoft Excel to track sales data."

    "Công ty sử dụng Microsoft Excel để theo dõi dữ liệu bán hàng."

  • "I need to learn more about Microsoft Excel formulas."

    "Tôi cần học thêm về các công thức trong Microsoft Excel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel xuất sắc, vượt trội (trong một lĩnh vực nào đó)
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu việt
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English (1975)
Microcomputer Software (source of 'Microsoft')
Latin
excellere (to surpass, source of 'Excel')
English (1985)
Microsoft Excel (combined product name)

Nguồn gốc tên gọi Microsoft Excel

Tên gọi 'Microsoft' là sự kết hợp của 'microcomputer' và 'software', do Bill Gates và Paul Allen đặt ra khi thành lập công ty vào năm 1975. Phần 'Excel' được chọn để gợi lên ý nghĩa 'vượt trội' hay 'xuất sắc', phản ánh mong muốn của Microsoft về một sản phẩm bảng tính vượt xa các đối thủ cạnh tranh vào thời điểm ra mắt năm 1985.

Usage Note

Microsoft Excel là một ứng dụng bảng tính phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp và cá nhân để tổ chức, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Nó khác với các phần mềm xử lý văn bản như Microsoft Word, tập trung vào định dạng và xử lý văn bản, hoặc các phần mềm trình chiếu như Microsoft PowerPoint, dùng để tạo các bài thuyết trình trực quan. Excel mạnh về tính toán và xử lý số liệu.

Prepositions

in with

‘in Excel’ ám chỉ việc thực hiện hành động bên trong ứng dụng Excel. ‘with Excel’ ám chỉ việc sử dụng Excel như một công cụ để đạt được một mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Microsoft Excel
  • use use Microsoft Excel
    (sử dụng Microsoft Excel)
  • learn learn Microsoft Excel
    (học Microsoft Excel)
  • master master Microsoft Excel
    (thành thạo Microsoft Excel)
  • analyze analyze data with Microsoft Excel
    (phân tích dữ liệu bằng Microsoft Excel)
Adjective + Microsoft Excel
  • advanced advanced Microsoft Excel skills
    (kỹ năng Microsoft Excel nâng cao)
  • basic basic Microsoft Excel functions
    (các hàm cơ bản trong Microsoft Excel)
  • latest the latest Microsoft Excel version
    (phiên bản Microsoft Excel mới nhất)
Noun + of/in Microsoft Excel
  • features features of Microsoft Excel
    (các tính năng của Microsoft Excel)
  • data data entry in Microsoft Excel
    (nhập liệu trong Microsoft Excel)

Idioms

  • an Excel wizard/guru

    một chuyên gia/phù thủy Excel (người rất giỏi về Excel)

    "Ask Sarah for help, she's an Excel wizard."

    (Hãy hỏi Sarah giúp đỡ, cô ấy là một phù thủy Excel.)

  • to crunch numbers in Excel

    thực hiện các phép tính/xử lý số liệu phức tạp trong Excel

    "I spent all morning crunching numbers in Excel for the budget report."

    (Tôi đã dành cả buổi sáng để xử lý số liệu trong Excel cho báo cáo ngân sách.)

  • to live and breathe Excel

    làm việc và gắn bó chặt chẽ với Excel (ám chỉ sử dụng Excel rất nhiều và thường xuyên)

    "As an accountant, he literally lives and breathes Excel every day."

    (Là một kế toán, anh ấy thực sự sống và hít thở cùng Excel mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsoft excel

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình bảng tính được phát triển bởi Microsoft.

"I created a budget using Microsoft Excel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is proficient in Microsoft Excel is evident in her data analysis reports.
Việc cô ấy thành thạo Microsoft Excel thể hiện rõ trong các báo cáo phân tích dữ liệu của cô ấy.
Phủ định
Whether he actually knows Microsoft Excel is still a question that hasn't been answered definitively.
Liệu anh ấy có thực sự biết Microsoft Excel hay không vẫn là một câu hỏi chưa được trả lời một cách dứt khoát.
Nghi vấn
Why Microsoft Excel is the industry standard spreadsheet program is a topic of much debate.
Tại sao Microsoft Excel là chương trình bảng tính tiêu chuẩn của ngành là một chủ đề gây tranh cãi nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft excel".

Công cụ không thể thiếu trong kinh doanh và tài chính

Microsoft Excel đã trở thành một công cụ gần như không thể thiếu trong mọi lĩnh vực kinh doanh, tài chính, kế toán và phân tích dữ liệu trên toàn cầu. Khả năng tổ chức, tính toán và trực quan hóa dữ liệu của nó đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp quản lý thông tin.

Vai trò trong phân tích dữ liệu và ra quyết định

Excel thường được sử dụng làm nền tảng đầu tiên để phân tích dữ liệu, tạo báo cáo và hỗ trợ ra quyết định. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào các bảng tính Excel phức tạp đôi khi cũng dẫn đến 'Excel hell' (tạm dịch: địa ngục Excel), khi các lỗi công thức hoặc quản lý không hiệu quả có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng.