microsoft excel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spreadsheet program developed by Microsoft.
Vietnamese Meaning
Một chương trình bảng tính được phát triển bởi Microsoft.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I created a budget using Microsoft Excel."
"Tôi đã tạo một ngân sách bằng Microsoft Excel."
-
"The company uses Microsoft Excel to track sales data."
"Công ty sử dụng Microsoft Excel để theo dõi dữ liệu bán hàng."
-
"I need to learn more about Microsoft Excel formulas."
"Tôi cần học thêm về các công thức trong Microsoft Excel."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excel | xuất sắc, vượt trội (trong một lĩnh vực nào đó) |
| Noun | excellence | sự xuất sắc, sự ưu việt |
| Adjective | excellent | xuất sắc, tuyệt vời |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microsoft Excel là một ứng dụng bảng tính phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp và cá nhân để tổ chức, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Nó khác với các phần mềm xử lý văn bản như Microsoft Word, tập trung vào định dạng và xử lý văn bản, hoặc các phần mềm trình chiếu như Microsoft PowerPoint, dùng để tạo các bài thuyết trình trực quan. Excel mạnh về tính toán và xử lý số liệu.
Prepositions
‘in Excel’ ám chỉ việc thực hiện hành động bên trong ứng dụng Excel. ‘with Excel’ ám chỉ việc sử dụng Excel như một công cụ để đạt được một mục tiêu nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use Microsoft Excel (sử dụng Microsoft Excel)
-
learn learn Microsoft Excel (học Microsoft Excel)
-
master master Microsoft Excel (thành thạo Microsoft Excel)
-
analyze analyze data with Microsoft Excel (phân tích dữ liệu bằng Microsoft Excel)
-
advanced advanced Microsoft Excel skills (kỹ năng Microsoft Excel nâng cao)
-
basic basic Microsoft Excel functions (các hàm cơ bản trong Microsoft Excel)
-
latest the latest Microsoft Excel version (phiên bản Microsoft Excel mới nhất)
-
features features of Microsoft Excel (các tính năng của Microsoft Excel)
-
data data entry in Microsoft Excel (nhập liệu trong Microsoft Excel)
Idioms
-
an Excel wizard/guru
một chuyên gia/phù thủy Excel (người rất giỏi về Excel)
"Ask Sarah for help, she's an Excel wizard."
(Hãy hỏi Sarah giúp đỡ, cô ấy là một phù thủy Excel.)
-
to crunch numbers in Excel
thực hiện các phép tính/xử lý số liệu phức tạp trong Excel
"I spent all morning crunching numbers in Excel for the budget report."
(Tôi đã dành cả buổi sáng để xử lý số liệu trong Excel cho báo cáo ngân sách.)
-
to live and breathe Excel
làm việc và gắn bó chặt chẽ với Excel (ám chỉ sử dụng Excel rất nhiều và thường xuyên)
"As an accountant, he literally lives and breathes Excel every day."
(Là một kế toán, anh ấy thực sự sống và hít thở cùng Excel mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microsoft excel
Danh từMột chương trình bảng tính được phát triển bởi Microsoft.
"I created a budget using Microsoft Excel."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she is proficient in Microsoft Excel is evident in her data analysis reports. |
Việc cô ấy thành thạo Microsoft Excel thể hiện rõ trong các báo cáo phân tích dữ liệu của cô ấy. |
| Phủ định | Whether he actually knows Microsoft Excel is still a question that hasn't been answered definitively. |
Liệu anh ấy có thực sự biết Microsoft Excel hay không vẫn là một câu hỏi chưa được trả lời một cách dứt khoát. |
| Nghi vấn | Why Microsoft Excel is the industry standard spreadsheet program is a topic of much debate. |
Tại sao Microsoft Excel là chương trình bảng tính tiêu chuẩn của ngành là một chủ đề gây tranh cãi nhiều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft excel".
