google sheets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A web-based spreadsheet program offered by Google within its Google Drive service.
Vietnamese Meaning
Một chương trình bảng tính trực tuyến do Google cung cấp trong dịch vụ Google Drive của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used Google Sheets to track our expenses."
"Chúng tôi đã sử dụng Google Sheets để theo dõi chi phí của mình."
-
"Share the Google Sheets file with your team so they can collaborate."
"Chia sẻ tập tin Google Sheets với nhóm của bạn để họ có thể cộng tác."
-
"I created a budget using Google Sheets."
"Tôi đã tạo một ngân sách bằng Google Sheets."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Công ty công nghệ khổng lồ, là nhà phát triển của Google Sheets. | |
| Noun | sheet | Một trang tài liệu hoặc một phần mềm bảng tính nói chung. |
| Noun | spreadsheet | Phần mềm bảng tính điện tử, dùng để tổ chức và phân tích dữ liệu. |
| Noun | Google Docs | Một sản phẩm khác trong bộ Google Workspace, dùng để xử lý văn bản. |
| Noun | Google Workspace | Bộ ứng dụng văn phòng đám mây của Google, bao gồm Google Sheets, Docs, Slides, v.v. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Google Sheets là một phần mềm ứng dụng bảng tính dựa trên nền tảng web. Nó tương tự như Microsoft Excel nhưng hoạt động trực tuyến và cho phép cộng tác nhiều người dùng cùng lúc. Khác với 'spreadsheet' nói chung, 'Google Sheets' mang tính cụ thể hơn, chỉ ứng dụng bảng tính của Google.
Prepositions
on Google Sheets (trên Google Sheets - đề cập đến việc thực hiện hành động trực tiếp trên nền tảng Google Sheets); in Google Sheets (trong Google Sheets - đề cập đến dữ liệu hoặc công thức nằm bên trong một bảng tính Google Sheets); with Google Sheets (với Google Sheets - đề cập đến việc sử dụng Google Sheets để đạt được một mục tiêu nào đó hoặc kết hợp với một công cụ khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a Google Sheet (tạo một bảng tính Google Sheet)
-
share share a Google Sheet (chia sẻ một bảng tính Google Sheet)
-
edit edit Google Sheets (chỉnh sửa các bảng tính Google Sheets)
-
collaborate on collaborate on Google Sheets (cộng tác trên Google Sheets)
-
import data into import data into Google Sheets (nhập dữ liệu vào Google Sheets)
-
new a new Google Sheet (một bảng tính Google Sheet mới)
-
shared a shared Google Sheet (một bảng tính Google Sheet đã được chia sẻ)
-
complex a complex Google Sheet (một bảng tính Google Sheet phức tạp)
-
in store data in Google Sheets (lưu trữ dữ liệu trong Google Sheets)
-
from export data from Google Sheets (xuất dữ liệu từ Google Sheets)
-
with work with Google Sheets (làm việc với Google Sheets)
Idioms
-
Collaborate in real-time on Google Sheets
Cộng tác tức thời trên Google Sheets.
"Our team can collaborate in real-time on Google Sheets, making project updates much faster."
(Đội của chúng tôi có thể cộng tác tức thời trên Google Sheets, giúp việc cập nhật dự án nhanh hơn nhiều.)
-
A single source of truth in Google Sheets
Một nguồn thông tin duy nhất đáng tin cậy trong Google Sheets (thường dùng cho dữ liệu, báo cáo).
"We aim to make this Google Sheet our single source of truth for sales figures."
(Chúng tôi đặt mục tiêu biến Google Sheet này thành nguồn thông tin duy nhất đáng tin cậy về số liệu bán hàng.)
-
Crunch numbers in Google Sheets
Phân tích/xử lý số liệu một cách chi tiết trong Google Sheets.
"Accountants often crunch numbers in Google Sheets to prepare financial reports."
(Các kế toán viên thường phân tích số liệu trong Google Sheets để chuẩn bị báo cáo tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
google sheets
Danh từMột chương trình bảng tính trực tuyến do Google cung cấp trong dịch vụ Google Drive của họ.
"We used Google Sheets to track our expenses."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to use Google Sheets for simple data entry before learning Python. |
Tôi từng sử dụng Google Sheets để nhập dữ liệu đơn giản trước khi học Python. |
| Phủ định | She didn't use to rely on Google Sheets for complex financial modeling; she preferred desktop software. |
Cô ấy đã không từng dựa vào Google Sheets để lập mô hình tài chính phức tạp; cô ấy thích phần mềm trên máy tính hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to share Google Sheets to collaborate on projects? |
Họ có từng chia sẻ Google Sheets để cộng tác trong các dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google sheets".
