(Top Banner Ad)
microsoft office
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

microsoft office

UK: /ˈmaɪ.krə.sɒft ˈɒf.ɪs/ • US: /ˈmaɪ.krə.sɑːft ˈɔː.fɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ứng dụng Microsoft Office
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suite of office productivity applications developed by Microsoft, including programs like Word, Excel, and PowerPoint.

Vietnamese Meaning

Một bộ ứng dụng văn phòng được phát triển bởi Microsoft, bao gồm các chương trình như Word, Excel và PowerPoint.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most businesses rely on Microsoft Office for their daily document creation and management."

    "Hầu hết các doanh nghiệp dựa vào Microsoft Office để tạo và quản lý tài liệu hàng ngày của họ."

  • "I used Microsoft Office to prepare the presentation."

    "Tôi đã sử dụng Microsoft Office để chuẩn bị bài thuyết trình."

  • "She is proficient in using Microsoft Office applications."

    "Cô ấy thành thạo trong việc sử dụng các ứng dụng Microsoft Office."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Microsoft Tên công ty công nghệ sáng lập ra bộ phần mềm này.
Proper Noun Office 365 Phiên bản dựa trên đám mây, đăng ký định kỳ của Microsoft Office, bao gồm các ứng dụng truyền thống và dịch vụ trực tuyến.
Proper Noun Microsoft Word Một ứng dụng xử lý văn bản trong bộ Microsoft Office.
Proper Noun Microsoft Excel Một ứng dụng bảng tính điện tử trong bộ Microsoft Office.
Proper Noun Microsoft PowerPoint Một ứng dụng tạo bài thuyết trình trong bộ Microsoft Office.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
microcomputer
English
software
English
Microsoft
Latin
officium
Old French
ofice
English
office
English
Microsoft Office

Nguồn gốc tên 'Microsoft'

Tên 'Microsoft' là sự kết hợp của hai từ: 'microcomputer' (máy vi tính) và 'software' (phần mềm). Nó được Bill Gates và Paul Allen đặt vào năm 1975, phản ánh mục tiêu ban đầu của công ty là phát triển phần mềm cho các máy tính cá nhân.

Ý nghĩa của 'Office'

Từ 'office' trong 'Microsoft Office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là công việc, dịch vụ hoặc văn phòng) và tiếng Pháp cổ 'ofice'. Microsoft đã chọn tên này để ngụ ý đây là một bộ phần mềm toàn diện, thiết yếu cho các tác vụ văn phòng và kinh doanh.

Usage Note

Microsoft Office là một bộ phần mềm phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng và môi trường làm việc khác nhau để tạo, chỉnh sửa và quản lý tài liệu, bảng tính và bản trình bày. Nó thường được so sánh với các bộ phần mềm văn phòng khác như Google Workspace hoặc LibreOffice, nhưng Microsoft Office vẫn là một tiêu chuẩn công nghiệp.

Prepositions

in with

* **in Microsoft Office:** Dùng để chỉ việc thực hiện một hành động trong bộ ứng dụng này (ví dụ: "I created the document in Microsoft Office."). * **with Microsoft Office:** Dùng để chỉ việc sử dụng bộ ứng dụng này để thực hiện một mục đích nào đó (ví dụ: "He is familiar with Microsoft Office.").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Microsoft Office
  • install install Microsoft Office
    (cài đặt Microsoft Office)
  • use use Microsoft Office
    (sử dụng Microsoft Office)
  • learn learn Microsoft Office
    (học Microsoft Office)
Adjective + Microsoft Office
  • latest the latest Microsoft Office
    (phiên bản Microsoft Office mới nhất)
  • full full Microsoft Office
    (bản Microsoft Office đầy đủ)
  • compatible compatible with Microsoft Office
    (tương thích với Microsoft Office)
Noun + Microsoft Office
  • suite Microsoft Office suite
    (bộ phần mềm Microsoft Office)
  • version Microsoft Office version
    (phiên bản Microsoft Office)
  • skills Microsoft Office skills
    (kỹ năng sử dụng Microsoft Office)

Idioms

  • Microsoft Office suite

    Bộ phần mềm văn phòng Microsoft Office (bao gồm Word, Excel, PowerPoint, v.v.)

    "Many companies require employees to be proficient in the Microsoft Office suite."

    (Nhiều công ty yêu cầu nhân viên thành thạo bộ phần mềm Microsoft Office.)

  • Microsoft Office skills

    Kỹ năng sử dụng các ứng dụng của Microsoft Office (đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc).

    "Good Microsoft Office skills are essential for most administrative jobs."

    (Kỹ năng Microsoft Office tốt là điều cần thiết cho hầu hết các công việc hành chính.)

  • Microsoft Office applications

    Các ứng dụng riêng lẻ trong bộ Microsoft Office (như Word, Excel, PowerPoint).

    "She learned how to use all the main Microsoft Office applications during her internship."

    (Cô ấy đã học cách sử dụng tất cả các ứng dụng chính của Microsoft Office trong thời gian thực tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsoft office

Danh từ
Lật mặt

Một bộ ứng dụng văn phòng được phát triển bởi Microsoft, bao gồm các chương trình như Word, Excel và PowerPoint.

"Most businesses rely on Microsoft Office for their daily document creation and management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft office".

Tiêu chuẩn toàn cầu trong công việc và giáo dục

Microsoft Office đã trở thành một tiêu chuẩn không chính thức trên toàn thế giới cho các công cụ năng suất văn phòng. Hầu hết các doanh nghiệp, tổ chức giáo dục và người dùng cá nhân đều dựa vào bộ phần mềm này cho các tác vụ hàng ngày như tạo tài liệu, bảng tính và thuyết trình.

Kỹ năng tin học cơ bản

Việc thành thạo Microsoft Office thường được coi là một kỹ năng tin học cơ bản (digital literacy) cần thiết trong thời đại kỹ thuật số. Nhiều nhà tuyển dụng liệt kê 'kỹ năng Microsoft Office' là một yêu cầu bắt buộc đối với các vị trí văn phòng, quản lý và nhiều ngành nghề khác.