(Top Banner Ad)
microsoft outlook
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

microsoft outlook

UK: /ˈmaɪ.krə.sɒft ˈaʊtˌlʊk/ • US: /ˈmaɪ.krə.sɑːft ˈaʊtˌlʊk/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm quản lý email Microsoft Outlook ứng dụng Outlook của Microsoft
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A personal information manager software system from Microsoft, available as a part of the Microsoft Office suite.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm quản lý thông tin cá nhân từ Microsoft, có sẵn như một phần của bộ Microsoft Office.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use Microsoft Outlook to manage my emails and schedule meetings."

    "Tôi sử dụng Microsoft Outlook để quản lý email và lên lịch các cuộc họp."

  • "Many businesses rely on Microsoft Outlook for their email communication."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào Microsoft Outlook cho việc giao tiếp qua email của họ."

  • "Please send me the meeting invite via Microsoft Outlook."

    "Vui lòng gửi cho tôi lời mời họp qua Microsoft Outlook."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Microsoft (danh từ riêng) Tên công ty công nghệ đa quốc gia nổi tiếng của Mỹ, chuyên về phần mềm máy tính, điện tử tiêu dùng, máy tính cá nhân và các dịch vụ liên quan.
Noun outlook (danh từ chung) Quan điểm, cách nhìn nhận một sự việc; viễn cảnh, triển vọng cho tương lai. (danh từ riêng) Tên phần mềm quản lý email và thông tin cá nhân của Microsoft.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
microcomputer
English
software
English
Microsoft
English
outlook
English
Microsoft Outlook

Nguồn gốc tên gọi

Microsoft Outlook là một tên sản phẩm ghép lại từ hai phần: 'Microsoft' và 'Outlook'. 'Microsoft' được Bill Gates đặt tên vào năm 1975, là sự kết hợp của 'microcomputer' (máy tính vi mô) và 'software' (phần mềm), để chỉ công ty chuyên về phần mềm cho máy tính cá nhân. 'Outlook' có nghĩa gốc là 'quan điểm', 'viễn cảnh' hoặc 'cách nhìn nhận'. Microsoft đã mua lại phần mềm Outlook vào năm 1997, và tích hợp nó vào bộ Office của mình như một công cụ quản lý thông tin cá nhân (email, lịch, danh bạ), mang lại cho người dùng một 'góc nhìn' toàn diện về công việc và cuộc sống.

Usage Note

Microsoft Outlook thường được sử dụng để quản lý email, lịch, danh bạ, và các tác vụ. Nó là một phần mềm phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và cá nhân để tổ chức và quản lý thông tin liên lạc.

Prepositions

in on with

- 'in Outlook': dùng để chỉ hành động hoặc sự hiện diện trong phần mềm Outlook. Ví dụ: 'I received the email in Outlook.'
- 'on Outlook': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ nền tảng hoặc hệ điều hành chạy Outlook. Ví dụ: 'Outlook runs on Windows.'
- 'with Outlook': dùng để chỉ việc sử dụng Outlook như một công cụ hỗ trợ. Ví dụ: 'I manage my calendar with Outlook.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Microsoft Outlook
  • use use Microsoft Outlook
    (sử dụng Microsoft Outlook)
  • open open Microsoft Outlook
    (mở Microsoft Outlook)
  • check check Microsoft Outlook
    (kiểm tra Microsoft Outlook (thường là kiểm tra email, lịch))
  • send send an email via Microsoft Outlook
    (gửi một email qua Microsoft Outlook)
  • configure configure Microsoft Outlook
    (cấu hình Microsoft Outlook)
Noun + Microsoft Outlook
  • an account an account in Microsoft Outlook
    (một tài khoản trong Microsoft Outlook)
  • your calendar your calendar in Microsoft Outlook
    (lịch của bạn trong Microsoft Outlook)
  • your inbox your inbox in Microsoft Outlook
    (hộp thư đến của bạn trong Microsoft Outlook)
Adjective + Microsoft Outlook
  • desktop desktop Microsoft Outlook
    (Microsoft Outlook phiên bản máy tính để bàn)
  • web-based web-based Microsoft Outlook
    (Microsoft Outlook nền web)

Idioms

  • check your Microsoft Outlook

    kiểm tra hộp thư/lịch/tin nhắn trên Microsoft Outlook của bạn

    "I'll check my Microsoft Outlook for your message."

    (Tôi sẽ kiểm tra Outlook của tôi xem có tin nhắn của bạn không.)

  • send it through Microsoft Outlook

    gửi nó qua ứng dụng Microsoft Outlook

    "Please send the report through Microsoft Outlook by noon."

    (Vui lòng gửi báo cáo qua Microsoft Outlook trước buổi trưa.)

  • manage your schedule with Microsoft Outlook

    quản lý lịch trình của bạn bằng Microsoft Outlook

    "You can easily manage your schedule with Microsoft Outlook's calendar function."

    (Bạn có thể dễ dàng quản lý lịch trình của mình bằng chức năng lịch của Microsoft Outlook.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsoft outlook

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm quản lý thông tin cá nhân từ Microsoft, có sẵn như một phần của bộ Microsoft Office.

"I use Microsoft Outlook to manage my emails and schedule meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you learn how to use Microsoft Outlook effectively, you will manage your emails more efficiently.
Nếu bạn học cách sử dụng Microsoft Outlook hiệu quả, bạn sẽ quản lý email của mình hiệu quả hơn.
Phủ định
If you don't check Microsoft Outlook regularly, you will miss important deadlines.
Nếu bạn không kiểm tra Microsoft Outlook thường xuyên, bạn sẽ bỏ lỡ những thời hạn quan trọng.
Nghi vấn
Will you be able to organize your meetings better if you use Microsoft Outlook calendar?
Bạn có thể sắp xếp các cuộc họp tốt hơn không nếu bạn sử dụng lịch của Microsoft Outlook?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I open Microsoft Outlook, I usually check my email immediately.
Nếu tôi mở Microsoft Outlook, tôi thường kiểm tra email của mình ngay lập tức.
Phủ định
If Microsoft Outlook doesn't sync, you don't receive new emails.
Nếu Microsoft Outlook không đồng bộ, bạn không nhận được email mới.
Nghi vấn
If she uses Microsoft Outlook, does she organize her emails into folders?
Nếu cô ấy sử dụng Microsoft Outlook, cô ấy có sắp xếp email của mình vào các thư mục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft outlook".

Công cụ văn phòng thiết yếu

Microsoft Outlook là một trong những phần mềm quản lý email, lịch và danh bạ phổ biến nhất trong môi trường doanh nghiệp trên toàn thế giới. Nó trở thành công cụ không thể thiếu cho giao tiếp nội bộ và bên ngoài, giúp hàng triệu người sắp xếp công việc và thời gian hiệu quả.

Tiêu chuẩn giao tiếp doanh nghiệp

Với sự tích hợp chặt chẽ vào hệ sinh thái Microsoft Office, Outlook đã thiết lập một tiêu chuẩn về giao tiếp email và quản lý thông tin cá nhân trong nhiều công ty. Việc sử dụng Outlook thường được xem là một kỹ năng cơ bản trong môi trường văn phòng hiện đại.