mid-layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In software and hardware systems, a mid-layer refers to the intermediate level between a front-end user interface or application and a back-end system, database, or hardware component.
Vietnamese Meaning
Trong các hệ thống phần mềm và phần cứng, mid-layer đề cập đến lớp trung gian giữa giao diện người dùng hoặc ứng dụng front-end và hệ thống back-end, cơ sở dữ liệu hoặc thành phần phần cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mid-layer handles data processing and transformation before it reaches the database."
"Lớp giữa xử lý và chuyển đổi dữ liệu trước khi nó đến cơ sở dữ liệu."
-
"The security protocols are implemented in the mid-layer to protect sensitive data."
"Các giao thức bảo mật được triển khai ở lớp giữa để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
-
"Our mid-layer is responsible for managing user authentication and authorization."
"Lớp giữa của chúng tôi chịu trách nhiệm quản lý xác thực và ủy quyền người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mid-layer đóng vai trò là cầu nối, xử lý và chuyển đổi dữ liệu giữa các lớp khác nhau. Nó có thể bao gồm các dịch vụ, API, hoặc các thành phần logic khác để thực hiện các chức năng cụ thể, chẳng hạn như xác thực, ủy quyền, hoặc xử lý nghiệp vụ. Sự khác biệt với 'front-end' và 'back-end' nằm ở vị trí và chức năng; front-end tương tác trực tiếp với người dùng, back-end quản lý dữ liệu và logic cốt lõi, trong khi mid-layer xử lý giao tiếp và logic trung gian.
Prepositions
Khi dùng 'between', nhấn mạnh vai trò trung gian: 'The mid-layer acts between the front-end and back-end.' Khi dùng 'in', nhấn mạnh vị trí của nó trong kiến trúc tổng thể: 'The mid-layer in this architecture handles authentication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm mid-layer (lớp giữa giữ ấm)
-
lightweight lightweight mid-layer (lớp giữa nhẹ)
-
insulating insulating mid-layer (lớp giữa cách nhiệt)
-
fleece fleece mid-layer (lớp giữa bằng vải nỉ)
-
breathable breathable mid-layer (lớp giữa thoáng khí)
-
wear wear a mid-layer (mặc một lớp giữa)
-
add add a mid-layer (thêm một lớp giữa)
-
choose choose a mid-layer (chọn một lớp giữa)
-
remove remove a mid-layer (cởi bỏ một lớp giữa)
Idioms
-
a versatile mid-layer
một lớp giữa đa năng
"This jacket serves as a versatile mid-layer, perfect for changing weather conditions."
(Chiếc áo khoác này đóng vai trò là một lớp giữa đa năng, hoàn hảo cho các điều kiện thời tiết thay đổi.)
-
the importance of a mid-layer
tầm quan trọng của lớp giữa
"Outdoor enthusiasts understand the importance of a mid-layer for effective warmth regulation."
(Những người đam mê hoạt động ngoài trời hiểu tầm quan trọng của lớp giữa để điều hòa nhiệt độ hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid-layer
danh từTrong các hệ thống phần mềm và phần cứng, mid-layer đề cập đến lớp trung gian giữa giao diện người dùng hoặc ứng dụng front-end và hệ thống back-end, cơ sở dữ liệu hoặc thành phần phần cứng.
"The mid-layer handles data processing and transformation before it reaches the database."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the system needs to scale, the mid-layer handles the distribution of tasks. |
Nếu hệ thống cần mở rộng, lớp giữa xử lý việc phân phối các nhiệm vụ. |
| Phủ định | If the mid-layer is not optimized, the overall performance doesn't improve. |
Nếu lớp giữa không được tối ưu hóa, hiệu suất tổng thể sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If there is a spike in requests, does the mid-layer automatically scale up? |
Nếu có sự tăng đột biến về số lượng yêu cầu, lớp giữa có tự động mở rộng quy mô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-layer".
