(Top Banner Ad)
mid-layer
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

mid-layer

UK: /ˈmɪdˌleɪə/ • US: /ˈmɪdˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp trung gian tầng giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In software and hardware systems, a mid-layer refers to the intermediate level between a front-end user interface or application and a back-end system, database, or hardware component.

Vietnamese Meaning

Trong các hệ thống phần mềm và phần cứng, mid-layer đề cập đến lớp trung gian giữa giao diện người dùng hoặc ứng dụng front-end và hệ thống back-end, cơ sở dữ liệu hoặc thành phần phần cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mid-layer handles data processing and transformation before it reaches the database."

    "Lớp giữa xử lý và chuyển đổi dữ liệu trước khi nó đến cơ sở dữ liệu."

  • "The security protocols are implemented in the mid-layer to protect sensitive data."

    "Các giao thức bảo mật được triển khai ở lớp giữa để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "Our mid-layer is responsible for managing user authentication and authorization."

    "Lớp giữa của chúng tôi chịu trách nhiệm quản lý xác thực và ủy quyền người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp thành lớp, phủ lớp
Adjective layered nhiều lớp, xếp lớp
Noun base-layer lớp cơ sở, lớp trong cùng (quần áo)
Noun outer-layer lớp ngoài cùng (quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old English
lecgan
Modern English
mid-layer

Nguồn gốc của 'mid-layer'

'Mid-layer' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'mid' (nghĩa là 'ở giữa') và 'layer' (nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng'). Từ 'mid' có nguồn gốc từ 'midd' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giữa' hoặc 'trung tâm'. Từ 'layer' bắt nguồn từ động từ 'lay' (đặt, để) trong tiếng Anh cổ ('lecgan'), cộng thêm hậu tố '-er' để tạo thành danh từ chỉ 'cái được đặt thành lớp'. 'Mid-layer' được dùng để chỉ một lớp nằm ở giữa, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh quần áo nhiều lớp cho các hoạt động ngoài trời.

Usage Note

Mid-layer đóng vai trò là cầu nối, xử lý và chuyển đổi dữ liệu giữa các lớp khác nhau. Nó có thể bao gồm các dịch vụ, API, hoặc các thành phần logic khác để thực hiện các chức năng cụ thể, chẳng hạn như xác thực, ủy quyền, hoặc xử lý nghiệp vụ. Sự khác biệt với 'front-end' và 'back-end' nằm ở vị trí và chức năng; front-end tương tác trực tiếp với người dùng, back-end quản lý dữ liệu và logic cốt lõi, trong khi mid-layer xử lý giao tiếp và logic trung gian.

Prepositions

between in

Khi dùng 'between', nhấn mạnh vai trò trung gian: 'The mid-layer acts between the front-end and back-end.' Khi dùng 'in', nhấn mạnh vị trí của nó trong kiến trúc tổng thể: 'The mid-layer in this architecture handles authentication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-layer
  • warm warm mid-layer
    (lớp giữa giữ ấm)
  • lightweight lightweight mid-layer
    (lớp giữa nhẹ)
  • insulating insulating mid-layer
    (lớp giữa cách nhiệt)
  • fleece fleece mid-layer
    (lớp giữa bằng vải nỉ)
  • breathable breathable mid-layer
    (lớp giữa thoáng khí)
Verb + mid-layer
  • wear wear a mid-layer
    (mặc một lớp giữa)
  • add add a mid-layer
    (thêm một lớp giữa)
  • choose choose a mid-layer
    (chọn một lớp giữa)
  • remove remove a mid-layer
    (cởi bỏ một lớp giữa)

Idioms

  • a versatile mid-layer

    một lớp giữa đa năng

    "This jacket serves as a versatile mid-layer, perfect for changing weather conditions."

    (Chiếc áo khoác này đóng vai trò là một lớp giữa đa năng, hoàn hảo cho các điều kiện thời tiết thay đổi.)

  • the importance of a mid-layer

    tầm quan trọng của lớp giữa

    "Outdoor enthusiasts understand the importance of a mid-layer for effective warmth regulation."

    (Những người đam mê hoạt động ngoài trời hiểu tầm quan trọng của lớp giữa để điều hòa nhiệt độ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-layer

danh từ
Lật mặt

Trong các hệ thống phần mềm và phần cứng, mid-layer đề cập đến lớp trung gian giữa giao diện người dùng hoặc ứng dụng front-end và hệ thống back-end, cơ sở dữ liệu hoặc thành phần phần cứng.

"The mid-layer handles data processing and transformation before it reaches the database."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system needs to scale, the mid-layer handles the distribution of tasks.
Nếu hệ thống cần mở rộng, lớp giữa xử lý việc phân phối các nhiệm vụ.
Phủ định
If the mid-layer is not optimized, the overall performance doesn't improve.
Nếu lớp giữa không được tối ưu hóa, hiệu suất tổng thể sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If there is a spike in requests, does the mid-layer automatically scale up?
Nếu có sự tăng đột biến về số lượng yêu cầu, lớp giữa có tự động mở rộng quy mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-layer".

Hệ thống quần áo nhiều lớp (Layering System)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, trượt tuyết hoặc đi bộ đường dài, khái niệm 'hệ thống quần áo nhiều lớp' (layering system) rất phổ biến. Hệ thống này thường bao gồm ba lớp chính: lớp cơ sở (base-layer) giúp hút ẩm, lớp giữa (mid-layer) để giữ nhiệt và cách nhiệt, và lớp ngoài (outer-layer) bảo vệ khỏi gió và nước. 'Mid-layer' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, giúp người mặc ấm áp nhưng không bị quá nóng.

Trang phục thiết yếu cho các hoạt động mùa đông

'Mid-layer' là một phần không thể thiếu trong tủ đồ của những người yêu thích các môn thể thao mùa đông hoặc các chuyến thám hiểm lạnh giá. Nó thường được làm từ các vật liệu như lông cừu (fleece), lông vũ (down) tổng hợp, hoặc vải tổng hợp cách nhiệt, được thiết kế để nhẹ, giữ ấm hiệu quả và dễ dàng mặc vào hoặc cởi ra tùy theo điều kiện thời tiết và mức độ vận động.