(Top Banner Ad)
midday meal
A2
noun A2 Ẩm thực, Sinh hoạt hàng ngày

midday meal

UK: /ˈmɪd.deɪ ˌmiːl/ • US: /ˈmɪd.deɪ ˌmiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa trưa cơm trưa bữa ăn trưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten in the middle of the day, typically around noon; lunch.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn được dùng vào giữa ngày, thường là khoảng trưa; bữa trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides a free midday meal for all its employees."

    "Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho tất cả nhân viên."

  • "The school provides a healthy midday meal for the children."

    "Trường học cung cấp một bữa trưa lành mạnh cho trẻ em."

  • "Let's meet for a midday meal at the new cafe."

    "Hãy gặp nhau ăn trưa tại quán cà phê mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midday giữa trưa, buổi trưa
Adjective midday thuộc về giữa trưa (ví dụ: midday sun - mặt trời giữa trưa)
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày
Noun meal bữa ăn
Noun lunchtime giờ ăn trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middæg mæl
Middle English
middai mel
Modern English
midday meal

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'midday meal' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'midday' (giữa trưa) và 'meal' (bữa ăn). 'Midday' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'middæg', có nghĩa là 'giữa ngày'. 'Meal' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæl', chỉ một dịp ăn uống. Do đó, 'midday meal' mô tả chính xác một bữa ăn diễn ra vào giữa ngày.

Usage Note

Cụm từ 'midday meal' trang trọng hơn và ít thông dụng hơn so với 'lunch'. 'Lunch' là từ phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Midday meal' thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong những tình huống trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh thời điểm của bữa ăn (giữa ngày) hơn là bản thân bữa ăn đó. Ví dụ, một thông báo chính thức về bữa trưa tại một hội nghị có thể sử dụng 'midday meal'.

Prepositions

for after

'for midday meal' dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc mục đích của việc chuẩn bị bữa trưa. Ví dụ: 'She's preparing food for the midday meal.' ('Cô ấy đang chuẩn bị đồ ăn cho bữa trưa.') 'after midday meal' chỉ hành động xảy ra sau bữa trưa. Ví dụ: 'We'll have a meeting after the midday meal.' ('Chúng ta sẽ có một cuộc họp sau bữa trưa.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midday meal
  • light a light midday meal
    (một bữa ăn trưa nhẹ)
  • quick a quick midday meal
    (một bữa ăn trưa nhanh gọn)
  • substantial a substantial midday meal
    (một bữa ăn trưa thịnh soạn/đủ chất)
  • informal an informal midday meal
    (một bữa ăn trưa thân mật/không trang trọng)
Verb + midday meal
  • have have a midday meal
    (ăn bữa trưa)
  • eat eat a midday meal
    (ăn bữa trưa)
  • prepare prepare a midday meal
    (chuẩn bị bữa trưa)
  • serve serve a midday meal
    (phục vụ bữa trưa)
Other phrases with 'midday meal'
  • enjoy enjoy a midday meal
    (thưởng thức bữa trưa)
  • after after the midday meal
    (sau bữa ăn trưa)

Idioms

  • take a midday meal

    ăn bữa trưa (một cách thông thường)

    "We usually take a midday meal at 12:30 PM."

    (Chúng tôi thường ăn bữa trưa vào lúc 12:30 chiều.)

  • a working midday meal

    bữa ăn trưa trong khi làm việc/thảo luận công việc

    "The team had a working midday meal to discuss the project deadlines."

    (Cả nhóm đã có một bữa ăn trưa trong khi làm việc để thảo luận về thời hạn dự án.)

  • a packed midday meal

    bữa ăn trưa tự chuẩn bị/đóng gói mang theo

    "She always brings a packed midday meal to save money and eat healthier."

    (Cô ấy luôn mang theo bữa ăn trưa tự làm để tiết kiệm tiền và ăn uống lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midday meal

noun
Lật mặt

Bữa ăn được dùng vào giữa ngày, thường là khoảng trưa; bữa trưa.

"The company provides a free midday meal for all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midday meal".

Thời gian nghỉ trưa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'midday meal' (bữa ăn trưa) gắn liền với 'lunch break' (giờ nghỉ trưa), một khoảng thời gian được dành riêng để nhân viên hoặc học sinh nghỉ ngơi và ăn uống. Thời gian này thường kéo dài từ 30 phút đến một giờ, giúp mọi người nạp lại năng lượng cho phần còn lại của ngày làm việc hoặc học tập.

Sự đa dạng của bữa trưa

Bữa trưa có thể rất khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và thói quen cá nhân. Ở một số quốc gia như Anh hoặc Mỹ, bữa trưa thường là một bữa ăn nhẹ, nhanh gọn (ví dụ: sandwich, salad). Ngược lại, ở các nước Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh, bữa trưa có thể là bữa ăn chính trong ngày, thịnh soạn và kéo dài hơn, đôi khi kèm theo một giấc ngủ ngắn (siesta).