midday meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bữa ăn được dùng vào giữa ngày, thường là khoảng trưa; bữa trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides a free midday meal for all its employees."
"Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho tất cả nhân viên."
-
"The school provides a healthy midday meal for the children."
"Trường học cung cấp một bữa trưa lành mạnh cho trẻ em."
-
"Let's meet for a midday meal at the new cafe."
"Hãy gặp nhau ăn trưa tại quán cà phê mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'midday meal' trang trọng hơn và ít thông dụng hơn so với 'lunch'. 'Lunch' là từ phổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Midday meal' thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong những tình huống trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh thời điểm của bữa ăn (giữa ngày) hơn là bản thân bữa ăn đó. Ví dụ, một thông báo chính thức về bữa trưa tại một hội nghị có thể sử dụng 'midday meal'.
Prepositions
'for midday meal' dùng để chỉ việc chuẩn bị hoặc mục đích của việc chuẩn bị bữa trưa. Ví dụ: 'She's preparing food for the midday meal.' ('Cô ấy đang chuẩn bị đồ ăn cho bữa trưa.') 'after midday meal' chỉ hành động xảy ra sau bữa trưa. Ví dụ: 'We'll have a meeting after the midday meal.' ('Chúng ta sẽ có một cuộc họp sau bữa trưa.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light midday meal (một bữa ăn trưa nhẹ)
-
quick a quick midday meal (một bữa ăn trưa nhanh gọn)
-
substantial a substantial midday meal (một bữa ăn trưa thịnh soạn/đủ chất)
-
informal an informal midday meal (một bữa ăn trưa thân mật/không trang trọng)
-
have have a midday meal (ăn bữa trưa)
-
eat eat a midday meal (ăn bữa trưa)
-
prepare prepare a midday meal (chuẩn bị bữa trưa)
-
serve serve a midday meal (phục vụ bữa trưa)
-
enjoy enjoy a midday meal (thưởng thức bữa trưa)
-
after after the midday meal (sau bữa ăn trưa)
Idioms
-
take a midday meal
ăn bữa trưa (một cách thông thường)
"We usually take a midday meal at 12:30 PM."
(Chúng tôi thường ăn bữa trưa vào lúc 12:30 chiều.)
-
a working midday meal
bữa ăn trưa trong khi làm việc/thảo luận công việc
"The team had a working midday meal to discuss the project deadlines."
(Cả nhóm đã có một bữa ăn trưa trong khi làm việc để thảo luận về thời hạn dự án.)
-
a packed midday meal
bữa ăn trưa tự chuẩn bị/đóng gói mang theo
"She always brings a packed midday meal to save money and eat healthier."
(Cô ấy luôn mang theo bữa ăn trưa tự làm để tiết kiệm tiền và ăn uống lành mạnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
midday meal
nounBữa ăn được dùng vào giữa ngày, thường là khoảng trưa; bữa trưa.
"The company provides a free midday meal for all its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midday meal".
