sick headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A severe headache, often associated with nausea and vomiting; frequently used to describe a migraine.
Vietnamese Meaning
Một cơn đau đầu dữ dội, thường đi kèm với buồn nôn và nôn mửa; thường được sử dụng để mô tả chứng đau nửa đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been suffering from a sick headache all day."
"Cô ấy đã bị đau đầu dữ dội cả ngày."
-
"I woke up with a terrible sick headache."
"Tôi thức dậy với một cơn đau đầu dữ dội."
-
"She had to leave work early because of her sick headache."
"Cô ấy phải nghỉ làm sớm vì cơn đau đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sick headache" là một thuật ngữ ít trang trọng hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh đến sự khó chịu và các triệu chứng liên quan đến cơn đau đầu, đặc biệt là buồn nôn. So với "migraine", "sick headache" có thể ám chỉ một cơn đau đầu nghiêm trọng nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả các tiêu chí chẩn đoán của chứng đau nửa đầu. Trong bối cảnh y tế chính thức, "migraine" sẽ được ưu tiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe sick headache (một cơn đau nửa đầu dữ dội)
-
splitting a splitting sick headache (một cơn đau nửa đầu như búa bổ)
-
throbbing a throbbing sick headache (một cơn đau nửa đầu giật thót)
-
dreadful a dreadful sick headache (một cơn đau nửa đầu kinh khủng)
-
bad a bad sick headache (một cơn đau nửa đầu nặng)
-
have have a sick headache (bị đau nửa đầu)
-
suffer from suffer from a sick headache (chịu đựng một cơn đau nửa đầu)
-
get get a sick headache (bị (mắc phải) một cơn đau nửa đầu)
-
trigger trigger a sick headache (gây ra/kích hoạt một cơn đau nửa đầu)
Idioms
-
to have a sick headache
bị một cơn đau nửa đầu (thường kèm buồn nôn)
"I can't go out tonight; I have a terrible sick headache."
(Tối nay tôi không đi chơi được; tôi đang bị một cơn đau nửa đầu khủng khiếp.)
-
to be laid low with a sick headache
bị nằm liệt giường/mệt mỏi vì đau nửa đầu
"She was laid low with a sick headache for the entire weekend."
(Cô ấy bị nằm liệt vì cơn đau nửa đầu suốt cả cuối tuần.)
-
to suffer from a sick headache
chịu đựng chứng đau nửa đầu mãn tính hoặc thường xuyên
"Many people suffer from sick headaches due to stress."
(Nhiều người phải chịu đựng chứng đau nửa đầu do căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sick headache
Danh từ ghépMột cơn đau đầu dữ dội, thường đi kèm với buồn nôn và nôn mửa; thường được sử dụng để mô tả chứng đau nửa đầu.
"She's been suffering from a sick headache all day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had a sick headache, she decided to stay home from school. |
Bởi vì cô ấy bị đau đầu dữ dội, cô ấy quyết định ở nhà không đi học. |
| Phủ định | Even though he had a sick headache, he didn't want to miss the important meeting. |
Mặc dù anh ấy bị đau đầu dữ dội, anh ấy không muốn bỏ lỡ cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | If you have a sick headache, should you take some medicine? |
Nếu bạn bị đau đầu dữ dội, bạn có nên uống thuốc không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a sick headache is crucial for a productive day. |
Tránh bị đau đầu do ốm là rất quan trọng để có một ngày làm việc hiệu quả. |
| Phủ định | I don't mind taking medicine when preventing a sick headache. |
Tôi không ngại uống thuốc khi ngăn ngừa chứng đau đầu do ốm. |
| Nghi vấn | Is tolerating a sick headache the best way to get through the day? |
Chịu đựng cơn đau đầu do ốm có phải là cách tốt nhất để vượt qua một ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick headache".
