(Top Banner Ad)
military man
B1
noun B1 Quân sự

military man

UK: /ˈmɪlɪtəri mæn/ • US: /ˈmɪləˌteri mæn/

Nghĩa tiếng Việt

quân nhân người lính (nam) bộ đội (nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is serving or has served in the armed forces.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông đang phục vụ hoặc đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a military man who has served in several conflicts."

    "Ông ấy là một quân nhân đã phục vụ trong nhiều cuộc xung đột."

  • "My grandfather was a military man and fought in World War II."

    "Ông tôi là một quân nhân và đã chiến đấu trong Thế chiến II."

  • "He always admired his father, a decorated military man."

    "Anh ấy luôn ngưỡng mộ cha mình, một quân nhân được trao tặng huân chương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective militaristic có tính chất quân phiệt, hiếu chiến
Noun militia dân quân tự vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
military man

Nguồn gốc của 'military man'

Cụm từ 'military man' đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'military' (thuộc về quân đội) và danh từ 'man' (người đàn ông). Nó chỉ đơn giản là một người đàn ông phục vụ trong quân đội. Tuy nhiên, cách sử dụng và ý nghĩa của nó có thể mang những sắc thái văn hóa khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một người lính, sĩ quan hoặc bất kỳ ai làm việc trong quân đội. Nó nhấn mạnh đến giới tính nam của người đó và thường được sử dụng để phân biệt với 'military personnel' hoặc 'service member' là những thuật ngữ trung lập về giới tính. So với 'soldier', 'military man' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc khái quát hơn.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ sự tham gia hoặc thuộc về: 'He is a military man in the army.' ('Anh ấy là một quân nhân trong quân đội.') 'of' có thể dùng để chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc: 'He has the bearing of a military man.' ('Anh ấy có dáng vẻ của một quân nhân.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military man
  • brave brave military man
    (người quân nhân dũng cảm)
  • decorated decorated military man
    (người quân nhân được trao tặng huân chương)
  • young young military man
    (người quân nhân trẻ tuổi)
Verb + military man
  • honor honor a military man
    (tôn vinh một người quân nhân)
  • respect respect a military man
    (kính trọng một người quân nhân)
  • support support a military man
    (ủng hộ một người quân nhân)

Idioms

  • a military man's word

    lời hứa của một người quân nhân (đáng tin cậy)

    "You can trust him; he's a military man, and his word is his bond."

    (Bạn có thể tin anh ấy; anh ấy là một quân nhân, và lời nói của anh ấy rất đáng tin.)

  • treat someone like a military man

    đối xử với ai đó một cách nghiêm khắc, có kỷ luật

    "The drill sergeant treated the recruits like military men from day one."

    (Trung sĩ huấn luyện đối xử với các tân binh như những quân nhân ngay từ ngày đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military man

noun
Lật mặt

Một người đàn ông đang phục vụ hoặc đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang.

"He is a military man who has served in several conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recruitment poster showcased a military man: a symbol of strength and patriotism.
Tấm áp phích tuyển dụng đã trưng bày một người lính: một biểu tượng của sức mạnh và lòng yêu nước.
Phủ định
He wasn't just any soldier: he was a decorated military man with years of experience.
Anh ấy không chỉ là một người lính bình thường: anh ấy là một quân nhân được trang bị đầy đủ với nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he a military man: a soldier dedicated to serving his country?
Anh ấy có phải là một quân nhân không: một người lính tận tâm phục vụ đất nước của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military man".

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day)

Ở Hoa Kỳ, Ngày Cựu Chiến Binh (11 tháng 11) là một ngày lễ để tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang, bao gồm cả 'military men'. Đây là dịp để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hy sinh và cống hiến của họ.