(Top Banner Ad)
milk factory
A2
Danh từ A2 Sản xuất thực phẩm

milk factory

UK: /ˈmɪlk ˌfæktəri/ • US: /ˈmɪlk ˌfæktəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy sữa xưởng sản xuất sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where milk is processed and packaged for distribution.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở nơi sữa được chế biến và đóng gói để phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk factory employs hundreds of workers to ensure efficient production."

    "Nhà máy sữa thuê hàng trăm công nhân để đảm bảo sản xuất hiệu quả."

  • "The new milk factory has significantly increased milk production in the region."

    "Nhà máy sữa mới đã tăng đáng kể sản lượng sữa trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Noun factory nhà máy, xưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
milk factory

Nguồn gốc của 'milk factory'

Cụm từ 'milk factory' (nhà máy sữa) khá đơn giản. 'Milk' (sữa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'milc'. 'Factory' (nhà máy) xuất phát từ tiếng Latin 'factorium' có nghĩa là 'nơi sản xuất'. Vì vậy, 'milk factory' đơn giản chỉ là nơi sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa.

Usage Note

Cụm từ 'milk factory' mang nghĩa đen, chỉ một nhà máy chuyên sản xuất và chế biến các sản phẩm từ sữa. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài nghĩa đen này. Có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'dairy plant' hoặc 'milk processing plant' để diễn tả tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk factory
  • large large milk factory
    (nhà máy sữa lớn)
  • modern modern milk factory
    (nhà máy sữa hiện đại)
  • local local milk factory
    (nhà máy sữa địa phương)
Verb + milk factory
  • visit visit a milk factory
    (tham quan một nhà máy sữa)
  • build build a milk factory
    (xây dựng một nhà máy sữa)
  • manage manage a milk factory
    (quản lý một nhà máy sữa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk factory

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở nơi sữa được chế biến và đóng gói để phân phối.

"The milk factory employs hundreds of workers to ensure efficient production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk factory".

Vai trò của nhà máy sữa

Các nhà máy sữa đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sữa và các sản phẩm từ sữa cho cộng đồng. Họ tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.