mind game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological manipulation of someone, usually with the intention of making them feel confused or insecure.
Vietnamese Meaning
Một sự thao túng tâm lý đối với ai đó, thường là với mục đích khiến họ cảm thấy bối rối hoặc bất an.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's playing mind games to make her jealous."
"Anh ta đang chơi trò tâm lý để khiến cô ấy ghen."
-
"The negotiation turned into a mind game as each side tried to outwit the other."
"Cuộc đàm phán biến thành một trò chơi tâm lý khi mỗi bên cố gắng đánh lừa bên kia."
-
"I refuse to get involved in their mind games."
"Tôi từ chối tham gia vào trò chơi tâm lý của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind-gamer | Người chơi trò cân não, người dùng mưu mẹo tâm lý để thao túng hoặc giành lợi thế. |
| Noun (Gerund) | mind-gaming | Hành động chơi trò cân não, hành động sử dụng mưu mẹo tâm lý. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một chuỗi các hành động tinh vi và có tính toán nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của người khác. Khác với 'trick' (thủ thuật) chỉ một hành động đơn lẻ, 'mind game' mang tính chiến lược và kéo dài hơn. Nó cũng khác với 'persuasion' (thuyết phục) vì thường mang tính tiêu cực, lừa dối.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ ai đó đang chơi 'mind game' lên người khác (ví dụ: 'He's playing mind games on her.'). Với 'with', nó thường mô tả sự tham gia của cả hai bên vào một trò 'mind game' (ví dụ: 'They're engaged in a mind game with each other.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a mind game (chơi một trò cân não)
-
engage in engage in mind games (tham gia vào các trò cân não)
-
win win the mind game (thắng cuộc chơi cân não)
-
lose lose the mind game (thua cuộc chơi cân não)
-
psychological psychological mind game (trò chơi tâm lý (nhấn mạnh tính chất tâm lý))
-
constant a constant mind game (một trò cân não liên tục/không ngừng)
-
subtle a subtle mind game (một trò cân não tinh vi/tế nhị)
-
dangerous dangerous mind games (những trò cân não nguy hiểm)
Idioms
-
play mind games (with someone)
Chơi trò cân não, dùng mưu mẹo tâm lý để thao túng, gây bối rối hoặc giành lợi thế trước ai đó.
"My ex-boyfriend used to play mind games with me all the time, making me doubt myself."
(Bạn trai cũ của tôi thường xuyên chơi trò cân não với tôi, khiến tôi nghi ngờ bản thân.)
-
It's all a mind game.
Đó chỉ là một trò cân não/trò tâm lý. Ý nói một tình huống nào đó không thực sự quan trọng về thể chất mà chỉ là một cuộc đấu trí hoặc nỗ lực gây áp lực tâm lý.
"Don't worry about his empty threats; it's all a mind game to make you give up."
(Đừng lo lắng về những lời đe dọa suông của anh ta; tất cả chỉ là một trò cân não để khiến bạn bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind game
NounMột sự thao túng tâm lý đối với ai đó, thường là với mục đích khiến họ cảm thấy bối rối hoặc bất an.
"He's playing mind games to make her jealous."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind game".
