(Top Banner Ad)
mind game
B2
Noun B2 Tâm lý học, Giao tiếp

mind game

UK: /ˈmaɪnd ˌɡeɪm/ • US: /ˈmaɪnd ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi tâm lý thao túng tâm lý đấu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological manipulation of someone, usually with the intention of making them feel confused or insecure.

Vietnamese Meaning

Một sự thao túng tâm lý đối với ai đó, thường là với mục đích khiến họ cảm thấy bối rối hoặc bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's playing mind games to make her jealous."

    "Anh ta đang chơi trò tâm lý để khiến cô ấy ghen."

  • "The negotiation turned into a mind game as each side tried to outwit the other."

    "Cuộc đàm phán biến thành một trò chơi tâm lý khi mỗi bên cố gắng đánh lừa bên kia."

  • "I refuse to get involved in their mind games."

    "Tôi từ chối tham gia vào trò chơi tâm lý của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind-gamer Người chơi trò cân não, người dùng mưu mẹo tâm lý để thao túng hoặc giành lợi thế.
Noun (Gerund) mind-gaming Hành động chơi trò cân não, hành động sử dụng mưu mẹo tâm lý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men- (to think)
Proto-Germanic
*gamundiz (for mind)
Proto-Germanic
*gamēnō (for game)
Old English
gemynd (memory, mind)
Old English
gamen (amusement, sport)
English
mind
English
game
English (20th Century)
mind game

Nguồn Gốc Của 'Mind Game'

Thuật ngữ 'mind game' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp giữa 'mind' (tâm trí, trí óc) và 'game' (trò chơi), để mô tả một cuộc đối đầu hoặc tương tác không dựa vào sức mạnh thể chất mà dựa vào sự khéo léo tâm lý, mưu mẹo, và chiến lược để kiểm soát, gây bối rối hoặc giành lợi thế trước người khác. Nó giống như một 'trò chơi đấu trí' hay 'trò chơi bằng tâm trí'.

Usage Note

Thường ám chỉ một chuỗi các hành động tinh vi và có tính toán nhằm gây ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành vi của người khác. Khác với 'trick' (thủ thuật) chỉ một hành động đơn lẻ, 'mind game' mang tính chiến lược và kéo dài hơn. Nó cũng khác với 'persuasion' (thuyết phục) vì thường mang tính tiêu cực, lừa dối.

Prepositions

on with

Khi dùng 'on', nó thường ám chỉ ai đó đang chơi 'mind game' lên người khác (ví dụ: 'He's playing mind games on her.'). Với 'with', nó thường mô tả sự tham gia của cả hai bên vào một trò 'mind game' (ví dụ: 'They're engaged in a mind game with each other.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mind game
  • play play a mind game
    (chơi một trò cân não)
  • engage in engage in mind games
    (tham gia vào các trò cân não)
  • win win the mind game
    (thắng cuộc chơi cân não)
  • lose lose the mind game
    (thua cuộc chơi cân não)
Adjective + mind game
  • psychological psychological mind game
    (trò chơi tâm lý (nhấn mạnh tính chất tâm lý))
  • constant a constant mind game
    (một trò cân não liên tục/không ngừng)
  • subtle a subtle mind game
    (một trò cân não tinh vi/tế nhị)
  • dangerous dangerous mind games
    (những trò cân não nguy hiểm)

Idioms

  • play mind games (with someone)

    Chơi trò cân não, dùng mưu mẹo tâm lý để thao túng, gây bối rối hoặc giành lợi thế trước ai đó.

    "My ex-boyfriend used to play mind games with me all the time, making me doubt myself."

    (Bạn trai cũ của tôi thường xuyên chơi trò cân não với tôi, khiến tôi nghi ngờ bản thân.)

  • It's all a mind game.

    Đó chỉ là một trò cân não/trò tâm lý. Ý nói một tình huống nào đó không thực sự quan trọng về thể chất mà chỉ là một cuộc đấu trí hoặc nỗ lực gây áp lực tâm lý.

    "Don't worry about his empty threats; it's all a mind game to make you give up."

    (Đừng lo lắng về những lời đe dọa suông của anh ta; tất cả chỉ là một trò cân não để khiến bạn bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind game

Noun
Lật mặt

Một sự thao túng tâm lý đối với ai đó, thường là với mục đích khiến họ cảm thấy bối rối hoặc bất an.

"He's playing mind games to make her jealous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind game".

Trong Thể Thao và Cạnh Tranh

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là các môn đối kháng cá nhân như quần vợt, đấu kiếm, hoặc các trò chơi chiến thuật như cờ vua, poker, 'mind game' là một phần không thể thiếu. Người chơi không chỉ cần kỹ năng mà còn phải tìm cách đọc suy nghĩ, gây áp lực tâm lý, hoặc đánh lừa đối thủ để giành chiến thắng, khiến họ mắc sai lầm.

Trong Quan Hệ Cá Nhân và Xã Hội

'Mind game' cũng thường được dùng để mô tả các hành vi thao túng tâm lý trong các mối quan hệ cá nhân (ví dụ: tình yêu, gia đình, bạn bè) hoặc trong môi trường công sở. Những trò chơi này có thể vô hại như thử thách suy nghĩ, nhưng cũng có thể trở nên tiêu cực khi một người cố gắng kiểm soát, gây tổn thương hoặc lợi dụng người khác bằng cách khai thác điểm yếu tâm lý của họ.