(Top Banner Ad)
present moment awareness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Thiền định, Sức khỏe tinh thần

present moment awareness

UK: /ˈprezənt ˈməʊmənt əˈweənəs/ • US: /ˈprezənt ˈmoʊmənt əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức khoảnh khắc hiện tại chánh niệm tỉnh thức trong hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mental state achieved by purposely focusing one's awareness on the present moment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tinh thần đạt được bằng cách chủ động tập trung sự nhận thức của một người vào thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing present moment awareness can reduce stress and anxiety."

    "Thực hành nhận thức khoảnh khắc hiện tại có thể làm giảm căng thẳng và lo lắng."

  • "She cultivates present moment awareness through daily meditation."

    "Cô ấy trau dồi nhận thức về khoảnh khắc hiện tại thông qua thiền định hàng ngày."

  • "The therapist encouraged him to focus on present moment awareness to cope with his PTSD."

    "Nhà trị liệu khuyến khích anh ấy tập trung vào nhận thức về khoảnh khắc hiện tại để đối phó với chứng PTSD của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện tại, có mặt
Verb present trình bày, giới thiệu, tặng
Adverb presently hiện thời, chẳng mấy chốc
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary nhất thời, thoáng qua
Adverb momentarily trong chốc lát, bất cứ lúc nào
Adjective aware có ý thức, nhận thức được
Noun awareness sự nhận thức, ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thiền định, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gewær
Middle English
aware
English
aware
English
awareness

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'present moment awareness' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: 'present' (hiện tại), 'moment' (khoảnh khắc) và 'awareness' (nhận thức). Mỗi từ này đều có lịch sử riêng, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học và thực hành chánh niệm (mindfulness).

Sự nổi lên của Chánh niệm

Khái niệm 'present moment awareness' trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt gắn liền với sự phát triển và phổ biến của thực hành chánh niệm (mindfulness). Chánh niệm, có nguồn gốc từ các truyền thống Phật giáo, khuyến khích con người tập trung vào hiện tại, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét, từ đó giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, chánh niệm (mindfulness), và các liệu pháp tâm lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến những gì đang xảy ra ngay bây giờ, thay vì lo lắng về tương lai hoặc hối tiếc về quá khứ. 'Present moment awareness' khác với sự 'tập trung' thông thường, vì nó bao gồm cả sự chấp nhận và không phán xét đối với những trải nghiệm hiện tại.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'awareness' (ví dụ: 'awareness of the present moment'). Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau 'be' hoặc 'live' (ví dụ: 'to be in the present moment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + present moment awareness
  • cultivate cultivate present moment awareness
    (nuôi dưỡng/phát triển sự nhận thức hiện tại)
  • practice practice present moment awareness
    (thực hành sự nhận thức hiện tại)
  • deepen deepen present moment awareness
    (làm sâu sắc sự nhận thức hiện tại)
  • enhance enhance present moment awareness
    (nâng cao sự nhận thức hiện tại)
  • foster foster present moment awareness
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng sự nhận thức hiện tại)
Adjective + present moment awareness
  • deep deep present moment awareness
    (sự nhận thức sâu sắc về hiện tại)
  • heightened heightened present moment awareness
    (sự nhận thức nâng cao về hiện tại)
  • mindful mindful present moment awareness
    (sự nhận thức chánh niệm về hiện tại)
  • conscious conscious present moment awareness
    (sự nhận thức có ý thức về hiện tại)
Noun + present moment awareness
  • state of a state of present moment awareness
    (một trạng thái nhận thức hiện tại)
  • lack of a lack of present moment awareness
    (sự thiếu nhận thức về hiện tại)

Idioms

  • To live in present moment awareness

    Sống với sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại; sống trọn vẹn trong hiện tại.

    "Practicing meditation helps us to live in present moment awareness."

    (Thực hành thiền giúp chúng ta sống với sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.)

  • Cultivating present moment awareness

    Nuôi dưỡng/phát triển sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại (như một thực hành).

    "Cultivating present moment awareness can significantly reduce stress and anxiety."

    (Việc nuôi dưỡng sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại có thể giảm đáng kể căng thẳng và lo âu.)

  • A journey towards present moment awareness

    Một hành trình hướng tới sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.

    "For many, learning mindfulness is a journey towards present moment awareness."

    (Đối với nhiều người, việc học chánh niệm là một hành trình hướng tới sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present moment awareness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tinh thần đạt được bằng cách chủ động tập trung sự nhận thức của một người vào thời điểm hiện tại.

"Practicing present moment awareness can reduce stress and anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she showed a profound awareness of the present moment during her meditation.
Hôm qua, cô ấy thể hiện sự nhận thức sâu sắc về khoảnh khắc hiện tại trong suốt buổi thiền của mình.
Phủ định
He didn't maintain present moment awareness when he scrolled through social media last night.
Anh ấy đã không duy trì nhận thức về khoảnh khắc hiện tại khi lướt mạng xã hội tối qua.
Nghi vấn
Did you have present moment awareness during your yoga class this morning?
Bạn có nhận thức về khoảnh khắc hiện tại trong lớp yoga sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present moment awareness".

Chánh niệm (Mindfulness) và Sức khỏe Tâm thần

Khái niệm 'present moment awareness' là nền tảng của thực hành chánh niệm (mindfulness), một phương pháp ngày càng phổ biến ở phương Tây để cải thiện sức khỏe tâm thần và giảm căng thẳng. Chánh niệm khuyến khích cá nhân tập trung hoàn toàn vào hiện tại, quan sát suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác cơ thể mà không phán xét, từ đó giúp họ đối phó tốt hơn với áp lực cuộc sống.

Triết lý 'Carpe Diem'

Mặc dù có nguồn gốc khác nhau, 'present moment awareness' có sự tương đồng về tinh thần với triết lý 'Carpe Diem' của phương Tây (nghĩa đen là 'nắm bắt ngày', thường được dịch là 'hãy tận hưởng từng ngày'). Cả hai đều khuyến khích con người trân trọng và sống trọn vẹn trong hiện tại, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai.