present moment awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mental state achieved by purposely focusing one's awareness on the present moment.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tinh thần đạt được bằng cách chủ động tập trung sự nhận thức của một người vào thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Practicing present moment awareness can reduce stress and anxiety."
"Thực hành nhận thức khoảnh khắc hiện tại có thể làm giảm căng thẳng và lo lắng."
-
"She cultivates present moment awareness through daily meditation."
"Cô ấy trau dồi nhận thức về khoảnh khắc hiện tại thông qua thiền định hàng ngày."
-
"The therapist encouraged him to focus on present moment awareness to cope with his PTSD."
"Nhà trị liệu khuyến khích anh ấy tập trung vào nhận thức về khoảnh khắc hiện tại để đối phó với chứng PTSD của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, tặng |
| Adverb | presently | hiện thời, chẳng mấy chốc |
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adjective | momentary | nhất thời, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, bất cứ lúc nào |
| Adjective | aware | có ý thức, nhận thức được |
| Noun | awareness | sự nhận thức, ý thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, chánh niệm (mindfulness), và các liệu pháp tâm lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến những gì đang xảy ra ngay bây giờ, thay vì lo lắng về tương lai hoặc hối tiếc về quá khứ. 'Present moment awareness' khác với sự 'tập trung' thông thường, vì nó bao gồm cả sự chấp nhận và không phán xét đối với những trải nghiệm hiện tại.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'awareness' (ví dụ: 'awareness of the present moment'). Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau 'be' hoặc 'live' (ví dụ: 'to be in the present moment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate present moment awareness (nuôi dưỡng/phát triển sự nhận thức hiện tại)
-
practice practice present moment awareness (thực hành sự nhận thức hiện tại)
-
deepen deepen present moment awareness (làm sâu sắc sự nhận thức hiện tại)
-
enhance enhance present moment awareness (nâng cao sự nhận thức hiện tại)
-
foster foster present moment awareness (thúc đẩy/nuôi dưỡng sự nhận thức hiện tại)
-
deep deep present moment awareness (sự nhận thức sâu sắc về hiện tại)
-
heightened heightened present moment awareness (sự nhận thức nâng cao về hiện tại)
-
mindful mindful present moment awareness (sự nhận thức chánh niệm về hiện tại)
-
conscious conscious present moment awareness (sự nhận thức có ý thức về hiện tại)
-
state of a state of present moment awareness (một trạng thái nhận thức hiện tại)
-
lack of a lack of present moment awareness (sự thiếu nhận thức về hiện tại)
Idioms
-
To live in present moment awareness
Sống với sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại; sống trọn vẹn trong hiện tại.
"Practicing meditation helps us to live in present moment awareness."
(Thực hành thiền giúp chúng ta sống với sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.)
-
Cultivating present moment awareness
Nuôi dưỡng/phát triển sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại (như một thực hành).
"Cultivating present moment awareness can significantly reduce stress and anxiety."
(Việc nuôi dưỡng sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại có thể giảm đáng kể căng thẳng và lo âu.)
-
A journey towards present moment awareness
Một hành trình hướng tới sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.
"For many, learning mindfulness is a journey towards present moment awareness."
(Đối với nhiều người, việc học chánh niệm là một hành trình hướng tới sự nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
present moment awareness
Danh từTrạng thái tinh thần đạt được bằng cách chủ động tập trung sự nhận thức của một người vào thời điểm hiện tại.
"Practicing present moment awareness can reduce stress and anxiety."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, she showed a profound awareness of the present moment during her meditation. |
Hôm qua, cô ấy thể hiện sự nhận thức sâu sắc về khoảnh khắc hiện tại trong suốt buổi thiền của mình. |
| Phủ định | He didn't maintain present moment awareness when he scrolled through social media last night. |
Anh ấy đã không duy trì nhận thức về khoảnh khắc hiện tại khi lướt mạng xã hội tối qua. |
| Nghi vấn | Did you have present moment awareness during your yoga class this morning? |
Bạn có nhận thức về khoảnh khắc hiện tại trong lớp yoga sáng nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present moment awareness".
