(Top Banner Ad)
mineral loss
B2
noun B2 Y học/Dinh dưỡng

mineral loss

UK: /ˈmɪnərəl lɒs/ • US: /ˈmɪnərəl lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất khoáng chất hao hụt khoáng chất sự suy giảm khoáng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The depletion or reduction of minerals in the body, soil, or other substance.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc giảm lượng khoáng chất trong cơ thể, đất hoặc các chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Osteoporosis is characterized by significant mineral loss in bones."

    "Loãng xương được đặc trưng bởi sự mất khoáng chất đáng kể trong xương."

  • "The study investigated the effects of acid rain on mineral loss from forest soils."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của mưa axit đến sự mất khoáng chất từ đất rừng."

  • "Athletes can experience mineral loss through sweat during intense exercise."

    "Các vận động viên có thể bị mất khoáng chất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất, khoáng vật
Adjective mineralized được khoáng hóa, bị khoáng hóa
Verb mineralize khoáng hóa, biến thành khoáng vật
Verb lose mất, đánh mất, thua
Adjective lost bị mất, thất lạc

Synonyms

Antonyms

mineral gain (sự tăng khoáng chất)mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất)

Related Words

bone density (mật độ xương)nutrient loss (sự mất chất dinh dưỡng)

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leus-
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
los
Latin
minera
Medieval Latin
minerale
Old French
mineral
English
loss
English
mineral
English
mineral loss

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' (khoáng chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minera', nghĩa là 'mỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những vật liệu được khai thác từ lòng đất. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các chất vô cơ thiết yếu cho sự sống, như canxi hay sắt, mà cơ thể chúng ta cần để duy trì sức khỏe.

Nguồn gốc của 'Loss'

Từ 'loss' (mất mát) mang một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'los' với nghĩa 'sự hủy diệt, sự mất đi'. Gốc rễ xa xưa hơn của từ này trong ngữ hệ Ấn-Âu (Proto-Indo-European) có nghĩa là 'nới lỏng, tách rời'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị buông ra, không còn được nắm giữ, dẫn đến sự mất mát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng, nông nghiệp và khoa học đất. Nó đề cập đến việc mất đi các khoáng chất thiết yếu cho sự sống và các quá trình tự nhiên. 'Loss' ở đây nhấn mạnh sự hao hụt, thường là không mong muốn, của các khoáng chất.

Prepositions

of in

* of: chỉ sự mất mát khoáng chất của một đối tượng cụ thể (mineral loss of bone). * in: chỉ sự mất mát khoáng chất diễn ra ở một địa điểm hoặc môi trường (mineral loss in soil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral loss
  • severe severe mineral loss
    (mất khoáng nghiêm trọng)
  • significant significant mineral loss
    (mất khoáng đáng kể)
  • bone bone mineral loss
    (mất khoáng xương)
  • dental dental mineral loss
    (mất khoáng răng)
  • excessive excessive mineral loss
    (mất khoáng quá mức)
Verb + mineral loss
  • prevent prevent mineral loss
    (ngăn ngừa mất khoáng)
  • cause cause mineral loss
    (gây mất khoáng)
  • suffer from suffer from mineral loss
    (bị/gặp tình trạng mất khoáng)
  • lead to lead to mineral loss
    (dẫn đến mất khoáng)
  • reverse reverse mineral loss
    (đảo ngược tình trạng mất khoáng)
Noun + of + mineral loss
  • rate of rate of mineral loss
    (tỷ lệ mất khoáng)
  • risk of risk of mineral loss
    (nguy cơ mất khoáng)
  • prevention of prevention of mineral loss
    (việc phòng ngừa mất khoáng)

Idioms

  • to prevent mineral loss

    ngăn ngừa sự mất khoáng

    "Eating a balanced diet rich in calcium and vitamin D can help to prevent mineral loss in bones."

    (Ăn một chế độ ăn cân bằng giàu canxi và vitamin D có thể giúp ngăn ngừa sự mất khoáng trong xương.)

  • to suffer from mineral loss

    bị/gặp tình trạng mất khoáng

    "Many elderly people, especially women, suffer from mineral loss, making their bones fragile."

    (Nhiều người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ, bị tình trạng mất khoáng, khiến xương của họ trở nên giòn yếu.)

  • to combat mineral loss

    chống lại/khắc phục sự mất khoáng

    "Doctors often recommend specific supplements and lifestyle changes to combat mineral loss."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị các chất bổ sung và thay đổi lối sống cụ thể để chống lại sự mất khoáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral loss

noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc giảm lượng khoáng chất trong cơ thể, đất hoặc các chất khác.

"Osteoporosis is characterized by significant mineral loss in bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral loss".

Sức khỏe xương và loãng xương

Ở các nước phương Tây, nhận thức về sức khỏe xương rất cao, đặc biệt là việc phòng ngừa bệnh loãng xương (osteoporosis). Mất khoáng xương, đặc biệt là canxi, là nguyên nhân chính gây ra bệnh này. Nhiều chiến dịch y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bổ sung vitamin D và canxi từ khi còn trẻ để duy trì mật độ xương khỏe mạnh và ngăn ngừa sự mất khoáng.

Tầm quan trọng của dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung

Khái niệm 'mất khoáng' gắn liền với sự thiếu hụt dinh dưỡng. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều sự chú ý đến vai trò của chế độ ăn uống cân bằng và việc sử dụng các thực phẩm bổ sung để đảm bảo cơ thể nhận đủ khoáng chất thiết yếu. Điều này phản ánh xu hướng chăm sóc sức khỏe chủ động và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt là trong việc ngăn chặn sự mất khoáng.