mineral loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm hoặc giảm lượng khoáng chất trong cơ thể, đất hoặc các chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Osteoporosis is characterized by significant mineral loss in bones."
"Loãng xương được đặc trưng bởi sự mất khoáng chất đáng kể trong xương."
-
"The study investigated the effects of acid rain on mineral loss from forest soils."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của mưa axit đến sự mất khoáng chất từ đất rừng."
-
"Athletes can experience mineral loss through sweat during intense exercise."
"Các vận động viên có thể bị mất khoáng chất qua mồ hôi trong quá trình tập luyện cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe, dinh dưỡng, nông nghiệp và khoa học đất. Nó đề cập đến việc mất đi các khoáng chất thiết yếu cho sự sống và các quá trình tự nhiên. 'Loss' ở đây nhấn mạnh sự hao hụt, thường là không mong muốn, của các khoáng chất.
Prepositions
* of: chỉ sự mất mát khoáng chất của một đối tượng cụ thể (mineral loss of bone). * in: chỉ sự mất mát khoáng chất diễn ra ở một địa điểm hoặc môi trường (mineral loss in soil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mineral loss (mất khoáng nghiêm trọng)
-
significant significant mineral loss (mất khoáng đáng kể)
-
bone bone mineral loss (mất khoáng xương)
-
dental dental mineral loss (mất khoáng răng)
-
excessive excessive mineral loss (mất khoáng quá mức)
-
prevent prevent mineral loss (ngăn ngừa mất khoáng)
-
cause cause mineral loss (gây mất khoáng)
-
suffer from suffer from mineral loss (bị/gặp tình trạng mất khoáng)
-
lead to lead to mineral loss (dẫn đến mất khoáng)
-
reverse reverse mineral loss (đảo ngược tình trạng mất khoáng)
-
rate of rate of mineral loss (tỷ lệ mất khoáng)
-
risk of risk of mineral loss (nguy cơ mất khoáng)
-
prevention of prevention of mineral loss (việc phòng ngừa mất khoáng)
Idioms
-
to prevent mineral loss
ngăn ngừa sự mất khoáng
"Eating a balanced diet rich in calcium and vitamin D can help to prevent mineral loss in bones."
(Ăn một chế độ ăn cân bằng giàu canxi và vitamin D có thể giúp ngăn ngừa sự mất khoáng trong xương.)
-
to suffer from mineral loss
bị/gặp tình trạng mất khoáng
"Many elderly people, especially women, suffer from mineral loss, making their bones fragile."
(Nhiều người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ, bị tình trạng mất khoáng, khiến xương của họ trở nên giòn yếu.)
-
to combat mineral loss
chống lại/khắc phục sự mất khoáng
"Doctors often recommend specific supplements and lifestyle changes to combat mineral loss."
(Các bác sĩ thường khuyến nghị các chất bổ sung và thay đổi lối sống cụ thể để chống lại sự mất khoáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral loss
nounSự suy giảm hoặc giảm lượng khoáng chất trong cơ thể, đất hoặc các chất khác.
"Osteoporosis is characterized by significant mineral loss in bones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral loss".
