(Top Banner Ad)
mineral deficiency
B2
noun B2 Y học/Dinh dưỡng

mineral deficiency

UK: /ˈmɪnərəl dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈmɪnərəl dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu khoáng chất sự thiếu hụt khoáng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of not having enough of one or more minerals necessary for good health.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron deficiency is a common cause of anemia."

    "Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh thiếu máu."

  • "A severe mineral deficiency can lead to serious health problems."

    "Sự thiếu hụt khoáng chất nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The doctor recommended a blood test to check for mineral deficiencies."

    "Bác sĩ khuyên nên xét nghiệm máu để kiểm tra sự thiếu hụt khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral Khoáng chất
Noun mine Mỏ (khai thác)
Noun mining Ngành khai thác mỏ
Verb mineralize Khoáng hóa
Noun mineralization Sự khoáng hóa
Noun deficiency Sự thiếu hụt
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ
Noun deficit Sự thâm hụt (thường dùng trong kinh tế hoặc ngân sách)

Synonyms

Antonyms

mineral sufficiency (Đầy đủ khoáng chất)mineral excess (Thừa khoáng chất (có thể gây hại))

Related Words

vitamin deficiency (Thiếu vitamin)malnutrition (Suy dinh dưỡng)dietary imbalance (Mất cân bằng dinh dưỡng)

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Medieval Latin
minerale
Old French
mineral
Latin
deficere
Old French
deficience
English
mineral deficiency

Nguồn gốc từ 'Mineral' (Khoáng chất)

Từ 'mineral' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ quặng' hoặc 'chất được khai thác từ mỏ'. Điều này phản ánh bản chất của khoáng chất là những chất tự nhiên được tìm thấy trong lòng đất.

Nguồn gốc từ 'Deficiency' (Sự thiếu hụt)

Từ 'deficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deficere', mang ý nghĩa 'thiếu sót', 'không đủ' hoặc 'thất bại'. Nó được dùng để chỉ tình trạng một thứ gì đó không đạt đến mức cần thiết hoặc mong muốn.

Usage Note

Chỉ tình trạng cơ thể không có đủ lượng khoáng chất cần thiết để duy trì các chức năng sinh lý bình thường. Khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình, từ phát triển xương đến chức năng thần kinh. Mức độ nghiêm trọng của sự thiếu hụt có thể khác nhau, từ nhẹ (không có triệu chứng rõ ràng) đến nặng (gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng).

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ rõ khoáng chất nào đang bị thiếu hụt, ví dụ: 'a deficiency of iron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral deficiency
  • severe severe mineral deficiency
    (thiếu khoáng chất nghiêm trọng)
  • mild mild mineral deficiency
    (thiếu khoáng chất nhẹ)
  • chronic chronic mineral deficiency
    (thiếu khoáng chất mãn tính)
  • widespread widespread mineral deficiency
    (thiếu khoáng chất lan rộng)
  • specific specific mineral deficiency (e.g., iron, calcium)
    (thiếu hụt một loại khoáng chất cụ thể (ví dụ: sắt, canxi))
Verb + mineral deficiency
  • suffer from suffer from mineral deficiency
    (bị thiếu khoáng chất)
  • cause cause mineral deficiency
    (gây ra thiếu khoáng chất)
  • prevent prevent mineral deficiency
    (ngăn ngừa thiếu khoáng chất)
  • treat treat mineral deficiency
    (điều trị thiếu khoáng chất)
  • diagnose diagnose mineral deficiency
    (chẩn đoán thiếu khoáng chất)
  • address address mineral deficiency
    (giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất)
Noun + of mineral deficiency
  • symptoms of symptoms of mineral deficiency
    (các triệu chứng của việc thiếu khoáng chất)
  • causes of causes of mineral deficiency
    (các nguyên nhân gây thiếu khoáng chất)
  • risk of risk of mineral deficiency
    (nguy cơ thiếu khoáng chất)
  • treatment for treatment for mineral deficiency
    (phương pháp điều trị thiếu khoáng chất)

Idioms

  • address a mineral deficiency

    giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất (bằng cách bổ sung hoặc thay đổi chế độ ăn)

    "Doctors often recommend dietary changes to address a mineral deficiency."

    (Các bác sĩ thường khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống để giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất.)

  • symptoms of mineral deficiency

    các triệu chứng của việc thiếu khoáng chất (dấu hiệu cơ thể cho thấy thiếu hụt)

    "Fatigue and weakness can be common symptoms of mineral deficiency."

    (Mệt mỏi và yếu ớt có thể là những triệu chứng phổ biến của việc thiếu khoáng chất.)

  • combat mineral deficiency

    chống lại tình trạng thiếu khoáng chất (nỗ lực để khắc phục và ngăn chặn)

    "Fortified foods are a strategy to combat mineral deficiency in certain populations."

    (Thực phẩm bổ sung vi chất là một chiến lược để chống lại tình trạng thiếu khoáng chất ở một số nhóm dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral deficiency

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tốt.

"Iron deficiency is a common cause of anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had eaten a more balanced diet, he wouldn't have a mineral deficiency now.
Nếu anh ấy đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng hơn, anh ấy sẽ không bị thiếu khoáng chất bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ignored her doctor's advice, she wouldn't have a mineral deficiency impacting her health today.
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, cô ấy đã không bị thiếu khoáng chất ảnh hưởng đến sức khỏe của mình ngày hôm nay.
Nghi vấn
If they had known about the importance of trace elements, would they have a mineral deficiency affecting their development currently?
Nếu họ đã biết về tầm quan trọng của các nguyên tố vi lượng, liệu họ có bị thiếu khoáng chất ảnh hưởng đến sự phát triển của họ hiện tại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will say that I have a mineral deficiency if these tests come back positive.
Bác sĩ sẽ nói rằng tôi bị thiếu khoáng chất nếu các xét nghiệm này cho kết quả dương tính.
Phủ định
She won't experience a mineral deficiency if she continues to eat a balanced diet.
Cô ấy sẽ không bị thiếu khoáng chất nếu cô ấy tiếp tục ăn một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
Are they going to suffer from a mineral deficiency after the surgery?
Liệu họ có bị thiếu khoáng chất sau ca phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral deficiency".

Thực phẩm tăng cường và Thực phẩm bổ sung

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, nhận thức về dinh dưỡng đã tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến sự phổ biến của thực phẩm tăng cường (fortified foods) – thực phẩm được bổ sung thêm khoáng chất (ví dụ: sữa tăng cường vitamin D và canxi, muối i-ốt) – và thị trường thực phẩm bổ sung (dietary supplements) phát triển mạnh mẽ để giúp mọi người dễ dàng bù đắp sự thiếu hụt khoáng chất.

Nạn thiếu đói tiềm ẩn (Hidden Hunger)

Thuật ngữ 'thiếu đói tiềm ẩn' hay 'thiếu vi chất dinh dưỡng' (hidden hunger) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt phổ biến ở các nước đang phát triển nhưng cũng tồn tại ở các nước phát triển. Nó mô tả tình trạng một người có thể tiêu thụ đủ calo nhưng lại thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mà không dễ nhận thấy ngay lập tức.