mineral deficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of not having enough of one or more minerals necessary for good health.
Vietnamese Meaning
Tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iron deficiency is a common cause of anemia."
"Thiếu sắt là một nguyên nhân phổ biến gây ra bệnh thiếu máu."
-
"A severe mineral deficiency can lead to serious health problems."
"Sự thiếu hụt khoáng chất nghiêm trọng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The doctor recommended a blood test to check for mineral deficiencies."
"Bác sĩ khuyên nên xét nghiệm máu để kiểm tra sự thiếu hụt khoáng chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mineral | Khoáng chất |
| Noun | mine | Mỏ (khai thác) |
| Noun | mining | Ngành khai thác mỏ |
| Verb | mineralize | Khoáng hóa |
| Noun | mineralization | Sự khoáng hóa |
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt |
| Adjective | deficient | Thiếu hụt, không đủ |
| Noun | deficit | Sự thâm hụt (thường dùng trong kinh tế hoặc ngân sách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng cơ thể không có đủ lượng khoáng chất cần thiết để duy trì các chức năng sinh lý bình thường. Khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình, từ phát triển xương đến chức năng thần kinh. Mức độ nghiêm trọng của sự thiếu hụt có thể khác nhau, từ nhẹ (không có triệu chứng rõ ràng) đến nặng (gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng).
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ rõ khoáng chất nào đang bị thiếu hụt, ví dụ: 'a deficiency of iron'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mineral deficiency (thiếu khoáng chất nghiêm trọng)
-
mild mild mineral deficiency (thiếu khoáng chất nhẹ)
-
chronic chronic mineral deficiency (thiếu khoáng chất mãn tính)
-
widespread widespread mineral deficiency (thiếu khoáng chất lan rộng)
-
specific specific mineral deficiency (e.g., iron, calcium) (thiếu hụt một loại khoáng chất cụ thể (ví dụ: sắt, canxi))
-
suffer from suffer from mineral deficiency (bị thiếu khoáng chất)
-
cause cause mineral deficiency (gây ra thiếu khoáng chất)
-
prevent prevent mineral deficiency (ngăn ngừa thiếu khoáng chất)
-
treat treat mineral deficiency (điều trị thiếu khoáng chất)
-
diagnose diagnose mineral deficiency (chẩn đoán thiếu khoáng chất)
-
address address mineral deficiency (giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất)
-
symptoms of symptoms of mineral deficiency (các triệu chứng của việc thiếu khoáng chất)
-
causes of causes of mineral deficiency (các nguyên nhân gây thiếu khoáng chất)
-
risk of risk of mineral deficiency (nguy cơ thiếu khoáng chất)
-
treatment for treatment for mineral deficiency (phương pháp điều trị thiếu khoáng chất)
Idioms
-
address a mineral deficiency
giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất (bằng cách bổ sung hoặc thay đổi chế độ ăn)
"Doctors often recommend dietary changes to address a mineral deficiency."
(Các bác sĩ thường khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống để giải quyết tình trạng thiếu khoáng chất.)
-
symptoms of mineral deficiency
các triệu chứng của việc thiếu khoáng chất (dấu hiệu cơ thể cho thấy thiếu hụt)
"Fatigue and weakness can be common symptoms of mineral deficiency."
(Mệt mỏi và yếu ớt có thể là những triệu chứng phổ biến của việc thiếu khoáng chất.)
-
combat mineral deficiency
chống lại tình trạng thiếu khoáng chất (nỗ lực để khắc phục và ngăn chặn)
"Fortified foods are a strategy to combat mineral deficiency in certain populations."
(Thực phẩm bổ sung vi chất là một chiến lược để chống lại tình trạng thiếu khoáng chất ở một số nhóm dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral deficiency
nounTình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tốt.
"Iron deficiency is a common cause of anemia."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had eaten a more balanced diet, he wouldn't have a mineral deficiency now. |
Nếu anh ấy đã ăn một chế độ ăn uống cân bằng hơn, anh ấy sẽ không bị thiếu khoáng chất bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her doctor's advice, she wouldn't have a mineral deficiency impacting her health today. |
Nếu cô ấy không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, cô ấy đã không bị thiếu khoáng chất ảnh hưởng đến sức khỏe của mình ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If they had known about the importance of trace elements, would they have a mineral deficiency affecting their development currently? |
Nếu họ đã biết về tầm quan trọng của các nguyên tố vi lượng, liệu họ có bị thiếu khoáng chất ảnh hưởng đến sự phát triển của họ hiện tại không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will say that I have a mineral deficiency if these tests come back positive. |
Bác sĩ sẽ nói rằng tôi bị thiếu khoáng chất nếu các xét nghiệm này cho kết quả dương tính. |
| Phủ định | She won't experience a mineral deficiency if she continues to eat a balanced diet. |
Cô ấy sẽ không bị thiếu khoáng chất nếu cô ấy tiếp tục ăn một chế độ ăn uống cân bằng. |
| Nghi vấn | Are they going to suffer from a mineral deficiency after the surgery? |
Liệu họ có bị thiếu khoáng chất sau ca phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral deficiency".
