(Top Banner Ad)
minimizing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

minimizing

UK: /ˈmɪnɪˌmaɪzɪŋ/ • US: /ˈmɪnɪˌmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu hạn chế tối đa làm giảm đến mức tối thiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing (something, especially something undesirable) to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn) đến mức nhỏ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimizing the risk of infection is our top priority."

    "Giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi."

  • "The company is focusing on minimizing its carbon footprint."

    "Công ty đang tập trung vào việc giảm thiểu lượng khí thải carbon."

  • "Minimizing distractions can improve your focus."

    "Giảm thiểu sự xao nhãng có thể cải thiện sự tập trung của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb minimize giảm thiểu, tối thiểu hóa
Noun minimum mức tối thiểu, số lượng tối thiểu
Adjective minimal tối thiểu, rất nhỏ
Noun minimization sự giảm thiểu, sự tối thiểu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
minimize
English
minimizing

Từ 'minimus' đến 'minimizing'

Từ 'minimizing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', nghĩa là 'nhỏ nhất'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua từ 'minimum'. Quá trình này cho thấy cách chúng ta mượn và biến đổi từ ngữ để diễn tả những ý tưởng phức tạp hơn.

Usage Note

Dạng 'minimizing' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn hoặc để tạo thành tính từ. Cần phân biệt với các động từ như 'reduce', 'decrease', 'lessen'. 'Minimizing' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích giảm thiểu một cách tối đa.

Prepositions

of for by

* 'Minimizing of': Giảm thiểu cái gì. Ví dụ: 'Minimizing of waste is crucial.'
* 'Minimizing for': Giảm thiểu để đạt được mục đích gì. Ví dụ: 'Minimizing costs for maximum profit.'
* 'Minimizing by': Giảm thiểu bằng cách nào. Ví dụ: 'Minimizing pollution by using renewable energy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimizing
  • Risk minimizing strategies
    (các chiến lược giảm thiểu rủi ro)
  • Cost minimizing measures
    (các biện pháp giảm thiểu chi phí)
Verb + minimizing
  • Focus on minimizing errors
    (tập trung vào việc giảm thiểu lỗi)
  • Assist in minimizing waste
    (hỗ trợ trong việc giảm thiểu lãng phí)

Idioms

  • To minimize the damage

    Giảm thiểu thiệt hại

    "The government is trying to minimize the damage caused by the flood."

    (Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra.)

  • Minimize someone's importance

    Hạ thấp tầm quan trọng của ai đó

    "He felt his contributions were being minimized by his boss."

    (Anh ấy cảm thấy những đóng góp của mình đang bị ông chủ hạ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimizing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là điều không mong muốn) đến mức nhỏ nhất có thể.

"Minimizing the risk of infection is our top priority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is minimizing costs to increase profits.
Công ty đang giảm thiểu chi phí để tăng lợi nhuận.
Phủ định
The software update did not minimally affect the user interface.
Bản cập nhật phần mềm không ảnh hưởng một cách tối thiểu đến giao diện người dùng.
Nghi vấn
Are they minimizing the environmental impact of their operations?
Họ có đang giảm thiểu tác động môi trường từ các hoạt động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimizing".

Tối Giản (Minimalism)

Tối giản là một phong trào nghệ thuật và lối sống nhấn mạnh vào việc loại bỏ những thứ không cần thiết và tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Trong thiết kế và cuộc sống hàng ngày, tối giản có thể giúp chúng ta giảm thiểu sự xao nhãng và tăng cường sự tập trung.