(Top Banner Ad)
non-essential feature
B2
Tính từ (Adjective) B2 Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

non-essential feature

UK: /ˌnɒn.ɪˈsen.ʃəl ˈfiː.tʃər/ • US: /ˌnɑː.ɪˈsen.ʃəl ˈfiː.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng không thiết yếu đặc điểm không thiết yếu tính năng tùy chọn chức năng không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not absolutely necessary; not essential.

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunroof is a non-essential feature in this car."

    "Cửa sổ trời là một tính năng không thiết yếu trong chiếc xe này."

  • "The heated seats are a non-essential feature but add to the comfort of the ride."

    "Ghế có sưởi là một tính năng không thiết yếu nhưng làm tăng thêm sự thoải mái khi đi xe."

  • "In software development, non-essential features are often postponed to later releases."

    "Trong phát triển phần mềm, các tính năng không thiết yếu thường bị hoãn lại cho các phiên bản sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential cần thiết, cốt yếu
N essence bản chất, cốt lõi
Adv essentially về bản chất, cốt yếu là
Adj nonessential không cần thiết, thứ yếu
N feature đặc điểm, tính năng
V feature làm nổi bật, có đặc điểm
Adj featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

optional feature (tính năng tùy chọn)non-critical feature (tính năng không quan trọng)extra feature (tính năng bổ sung)

Antonyms

essential feature (tính năng thiết yếu)critical feature (tính năng quan trọng)necessary feature (tính năng cần thiết)

Related Words

luxury feature (tính năng sang trọng)convenience feature (tính năng tiện lợi)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ: Công nghệ, Kinh doanh, Thiết kế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
essentia
Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
Old French
faiture
Middle English
feture
English
feature

Nguồn Gốc Của Các Thành Phần

Cụm từ 'non-essential feature' được ghép từ ba thành tố: tiền tố 'non-', tính từ 'essential' và danh từ 'feature'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'phi'. 'Essential' (cốt yếu, cần thiết) bắt nguồn từ 'essentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bản chất' hay 'sự tồn tại'. Còn 'feature' (đặc điểm, tính năng) xuất phát từ 'faiture' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'cấu tạo'. Khi kết hợp lại, 'non-essential feature' mô tả một đặc điểm hoặc tính năng không thuộc về bản chất cốt lõi và có thể bị lược bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm, chức năng hoặc thành phần mà sự vắng mặt của nó không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hoặc hiệu suất chính của một đối tượng, hệ thống hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có thể hữu ích hoặc mong muốn, nhưng nó không phải là điều kiện tiên quyết để hoạt động.
Khi 'non-essential' bổ nghĩa cho 'feature', nó cho biết tính năng được mô tả không bắt buộc để sản phẩm hoặc hệ thống hoạt động đúng cách. Việc loại bỏ nó sẽ không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential feature
  • remove remove non-essential features
    (loại bỏ các đặc điểm không cần thiết)
  • eliminate eliminate non-essential features
    (khử bỏ các đặc điểm không cần thiết)
  • cut cut non-essential features
    (cắt giảm các đặc điểm không cần thiết)
  • trim trim non-essential features
    (cắt tỉa các đặc điểm không cần thiết)
Adjective + non-essential feature
  • purely purely non-essential feature
    (một đặc điểm hoàn toàn không cần thiết)
  • relatively relatively non-essential feature
    (một đặc điểm tương đối không cần thiết)
  • purely decorative purely decorative non-essential feature
    (một đặc điểm không cần thiết chỉ để trang trí)
Phrases with non-essential feature
  • focus on focus on non-essential features
    (tập trung vào các đặc điểm không cần thiết (thường mang hàm ý tiêu cực))
  • distinguish distinguish essential from non-essential features
    (phân biệt các đặc điểm cần thiết với không cần thiết)
  • prioritize prioritize essential over non-essential features
    (ưu tiên các đặc điểm cần thiết hơn là không cần thiết)

Idioms

  • Streamline by removing non-essential features

    Tinh giản bằng cách loại bỏ các tính năng không cần thiết

    "To improve efficiency, the team decided to streamline the process by removing non-essential features."

    (Để cải thiện hiệu quả, nhóm đã quyết định tinh giản quy trình bằng cách loại bỏ các tính năng không cần thiết.)

  • Distinguish essential from non-essential features

    Phân biệt các tính năng cốt lõi với các tính năng không cần thiết

    "A good designer knows how to distinguish essential from non-essential features to create a clean product."

    (Một nhà thiết kế giỏi biết cách phân biệt các tính năng cốt lõi với các tính năng không cần thiết để tạo ra một sản phẩm tinh gọn.)

  • Focus on core, not non-essential features

    Tập trung vào các tính năng chính, không phải những cái không cần thiết

    "During product development, it's crucial to focus on core, not non-essential features, to meet user needs."

    (Trong quá trình phát triển sản phẩm, điều quan trọng là phải tập trung vào các tính năng chính, không phải những cái không cần thiết, để đáp ứng nhu cầu người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential feature

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

"The sunroof is a non-essential feature in this car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heated steering wheel was a non-essential feature in his old car.
Vô lăng có sưởi là một tính năng không cần thiết trong chiếc xe cũ của anh ấy.
Phủ định
She didn't think the GPS was a non-essential feature during her road trip.
Cô ấy không nghĩ rằng GPS là một tính năng không cần thiết trong chuyến đi đường của mình.
Nghi vấn
Was the sunroof a non-essential feature on that model?
Cửa sổ trời có phải là một tính năng không cần thiết trên mẫu xe đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a sunroof is less essential than having functioning brakes in a car.
Việc có cửa sổ trời ít quan trọng hơn việc có phanh hoạt động trong một chiếc xe hơi.
Phủ định
This additional feature isn't as non-essential as the manufacturer claims; it significantly improves user experience.
Tính năng bổ sung này không hề ít quan trọng như nhà sản xuất tuyên bố; nó cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
Nghi vấn
Is a high-resolution display more non-essential than a responsive touchscreen on a modern smartphone?
Màn hình độ phân giải cao có kém quan trọng hơn màn hình cảm ứng nhạy bén trên một chiếc điện thoại thông minh hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential feature".

Chủ Nghĩa Tối Giản và Thiết Kế Hiệu Quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực thiết kế, công nghệ và quản lý dự án, khái niệm 'loại bỏ các đặc điểm không cần thiết' (removing non-essential features) là một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tối giản và thiết kế hiệu quả. Triết lý 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) nhấn mạnh việc tập trung vào chức năng cốt lõi và sự đơn giản, giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn, tiết kiệm chi phí sản xuất và mang lại trải nghiệm người dùng tốt hơn. Điều này thể hiện qua các thiết kế sản phẩm của Apple, nội thất Scandinavian, hay các ứng dụng phần mềm tinh gọn.

Ra Quyết Định và Ưu Tiên

Trong cuộc sống hàng ngày và đặc biệt là trong kinh doanh, khả năng phân biệt giữa 'non-essential feature' (những đặc điểm không cần thiết) và 'essential feature' (những đặc điểm cốt yếu) là một kỹ năng quan trọng. Nó liên quan đến việc ra quyết định thông minh về phân bổ nguồn lực (thời gian, tiền bạc, công sức). Ví dụ, khi lập ngân sách gia đình, người ta thường cắt giảm các khoản chi 'non-essential' để tập trung vào các nhu cầu thiết yếu. Tương tự, trong quản lý dự án, việc ưu tiên các tính năng cốt lõi giúp đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn và đạt mục tiêu chính.