(Top Banner Ad)
minor change
B1
Danh từ B1 Tổng quát

minor change

UK: /ˈmaɪnə tʃeɪndʒ/ • US: /ˈmaɪnər tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi nhỏ sự thay đổi không đáng kể điều chỉnh nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or insignificant alteration.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi nhỏ hoặc không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update included only minor changes to the user interface."

    "Bản cập nhật phần mềm chỉ bao gồm những thay đổi nhỏ đối với giao diện người dùng."

  • "We made a few minor changes to the design based on customer feedback."

    "Chúng tôi đã thực hiện một vài thay đổi nhỏ đối với thiết kế dựa trên phản hồi của khách hàng."

  • "The doctor said it was only a minor change in her condition, nothing to worry about."

    "Bác sĩ nói đó chỉ là một thay đổi nhỏ trong tình trạng của cô ấy, không có gì đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng
Verb change Thay đổi
Noun change Sự thay đổi
Adjective changeable Dễ thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
change
Middle English
minor change

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ có tầm quan trọng hoặc kích thước nhỏ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'nhỏ', 'thứ yếu'.

Nguồn gốc của 'Change'

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Latinh 'cambiare', có nghĩa là 'thay đổi, trao đổi'. Trong tiếng Anh và tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự về sự biến đổi hoặc điều chỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'minor change' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi không quan trọng, không ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng hoặc bản chất của sự vật, sự việc. Nó khác với 'major change' (thay đổi lớn) ở mức độ tác động và tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor change
  • slight minor change
    (thay đổi nhỏ không đáng kể)
  • small minor change
    (thay đổi nhỏ)
  • necessary minor change
    (thay đổi nhỏ cần thiết)
Verb + minor change
  • make a minor change
    (thực hiện một thay đổi nhỏ)
  • introduce a minor change
    (giới thiệu một thay đổi nhỏ)
  • implement a minor change
    (thực hiện một thay đổi nhỏ)

Idioms

  • Make minor changes here and there

    Thay đổi nhỏ ở chỗ này chỗ kia, chỉnh sửa lặt vặt

    "We've made minor changes here and there to improve the design."

    (Chúng tôi đã thực hiện những thay đổi nhỏ ở chỗ này chỗ kia để cải thiện thiết kế.)

  • A minor change of plans

    Một sự thay đổi nhỏ trong kế hoạch

    "There's been a minor change of plans; we'll be leaving an hour later."

    (Có một sự thay đổi nhỏ trong kế hoạch; chúng ta sẽ rời đi muộn hơn một tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor change

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi nhỏ hoặc không đáng kể.

"The software update included only minor changes to the user interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next version is released, the developers will have implemented a minor change to the user interface.
Vào thời điểm phiên bản tiếp theo được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã thực hiện một thay đổi nhỏ đối với giao diện người dùng.
Phủ định
They won't have noticed any minor changes to the system after the update because they haven't used it yet.
Họ sẽ không nhận thấy bất kỳ thay đổi nhỏ nào đối với hệ thống sau khi cập nhật vì họ chưa sử dụng nó.
Nghi vấn
Will the new software have included a minor change to the algorithm?
Phần mềm mới sẽ đã bao gồm một thay đổi nhỏ đối với thuật toán chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor change".

Continuous Improvement (Kaizen)

Khái niệm 'Kaizen' của Nhật Bản nhấn mạnh vào việc cải tiến liên tục thông qua những thay đổi nhỏ. Đây là một triết lý quan trọng trong quản lý và sản xuất, thể hiện rằng ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể dẫn đến những cải tiến lớn theo thời gian. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'cải tiến liên tục' hoặc 'từng bước một'.