(Top Banner Ad)
significant modification
B2
adjective B2 General

significant modification

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt mɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt mɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi đáng kể thay đổi quan trọng điều chỉnh lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential

Vietnamese Meaning

đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant increase in the number of students applying to university."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên đăng ký vào đại học."

  • "The company made a significant modification to its marketing strategy."

    "Công ty đã thực hiện một sửa đổi đáng kể đối với chiến lược tiếp thị của mình."

  • "This car has a significant modification to improve its performance."

    "Chiếc xe này có một sửa đổi đáng kể để cải thiện hiệu suất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, cho thấy
Verb modify thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi
Noun modifier người/vật điều chỉnh; từ bổ nghĩa (ngữ pháp)

Synonyms

substantial modification (sửa đổi đáng kể)major change (thay đổi lớn)considerable alteration (sự thay đổi đáng kể)

Antonyms

minor modification (sửa đổi nhỏ)slight change (thay đổi nhỏ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare (to make a sign, point out, indicate)
Old French
significant (meaningful)
English
significant
Latin
modus (measure, limit) + facere (to make) -> modificare (to limit, regulate, change)
Old French
modifier (to modify)
English
modify -> modification

Nguồn gốc 'Significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'tạo ra dấu hiệu' hoặc 'chỉ ra'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thể hiện điều gì đó qua một dấu hiệu. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển thành 'có ý nghĩa' hoặc 'quan trọng', ám chỉ điều gì đó đáng được chú ý đặc biệt.

Nguồn gốc 'Modification'

Từ 'modification' có gốc từ tiếng Latin 'modificare', kết hợp giữa 'modus' (phép đo, giới hạn) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'thay đổi trong giới hạn' hoặc 'điều chỉnh theo một tiêu chuẩn'. Ngày nay, nó đơn giản chỉ sự thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó, thường để cải thiện hoặc thích nghi.

Usage Note

Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng hoặc hậu quả đáng kể của điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những thay đổi hoặc khác biệt có tác động lớn, không chỉ là những thay đổi nhỏ hoặc không đáng kể. So sánh với 'important' (quan trọng) - significant thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ ra một tác động rõ rệt.
Modification ám chỉ quá trình thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó, thường để cải thiện hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến ngôn ngữ. So sánh với 'change' (thay đổi) - modification thường mang tính kỹ thuật hơn, ám chỉ sự điều chỉnh có chủ đích và có mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant modification
  • extensive extensive significant modification
    (sự điều chỉnh đáng kể trên diện rộng)
  • fundamental fundamental significant modification
    (sự điều chỉnh cơ bản và quan trọng)
  • structural structural significant modification
    (sự điều chỉnh cấu trúc đáng kể)
  • radical radical significant modification
    (sự điều chỉnh triệt để và quan trọng)
Verb + significant modification
  • make make a significant modification
    (thực hiện một sự điều chỉnh đáng kể)
  • undergo undergo a significant modification
    (trải qua một sự điều chỉnh đáng kể)
  • require require a significant modification
    (đòi hỏi một sự điều chỉnh đáng kể)
  • implement implement a significant modification
    (áp dụng/thực hiện một sự điều chỉnh đáng kể)
significant modification + Preposition
  • to significant modification to the design
    (sự điều chỉnh đáng kể đối với thiết kế)
  • of significant modification of the existing system
    (sự điều chỉnh đáng kể của hệ thống hiện có)
  • in significant modification in policy
    (sự điều chỉnh đáng kể trong chính sách)

Idioms

  • subject to significant modification

    có thể bị điều chỉnh/thay đổi đáng kể (thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng)

    "The initial proposal is subject to significant modification based on stakeholder feedback."

    (Đề xuất ban đầu có thể bị điều chỉnh đáng kể dựa trên phản hồi của các bên liên quan.)

  • without significant modification

    mà không cần điều chỉnh đáng kể; giữ nguyên đáng kể

    "The new software can be integrated into the existing system without significant modification."

    (Phần mềm mới có thể được tích hợp vào hệ thống hiện có mà không cần điều chỉnh đáng kể.)

  • necessitate significant modification

    đòi hỏi sự điều chỉnh đáng kể; cần có những thay đổi lớn

    "New safety regulations will necessitate significant modification to manufacturing processes."

    (Các quy định an toàn mới sẽ đòi hỏi sự điều chỉnh đáng kể đối với quy trình sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant modification

adjective
Lật mặt

đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng

"There has been a significant increase in the number of students applying to university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were significantly modifying the engine design last week.
Các kỹ sư đã sửa đổi đáng kể thiết kế động cơ vào tuần trước.
Phủ định
She wasn't significantly modifying the document when the power went out.
Cô ấy đã không sửa đổi đáng kể tài liệu khi mất điện.
Nghi vấn
Were they significantly modifying the software code before the deadline?
Có phải họ đang sửa đổi đáng kể mã phần mềm trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant modification".

Vòng đời sản phẩm và sự đổi mới

Trong nhiều ngành, đặc biệt là công nghệ và sản xuất, 'significant modification' là một phần không thể thiếu của quá trình đổi mới. Việc thay đổi đáng kể sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có thường dẫn đến phiên bản mới, cải tiến, hoặc thậm chí là sản phẩm hoàn toàn mới, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường hoặc giải quyết các vấn đề mới phát sinh. Điều này phản ánh tư duy 'cải tiến liên tục' trong văn hóa kinh doanh phương Tây.

Sửa đổi luật pháp và chính sách

Trong lĩnh vực pháp luật và chính sách, 'significant modification' đề cập đến việc thay đổi các điều khoản, quy định hoặc văn bản pháp luật hiện hành. Những sửa đổi này có thể có tác động sâu rộng đến xã hội, kinh tế hoặc các quyền cá nhân. Quá trình này thường đòi hỏi sự tranh luận, bỏ phiếu, và đôi khi là sự thỏa hiệp giữa nhiều bên, thể hiện tính dân chủ và khả năng thích ứng của hệ thống pháp lý.