significant modification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
sufficiently great or important to be worthy of attention; notably consequential
Vietnamese Meaning
đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant increase in the number of students applying to university."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng sinh viên đăng ký vào đại học."
-
"The company made a significant modification to its marketing strategy."
"Công ty đã thực hiện một sửa đổi đáng kể đối với chiến lược tiếp thị của mình."
-
"This car has a significant modification to improve its performance."
"Chiếc xe này có một sửa đổi đáng kể để cải thiện hiệu suất của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là, cho thấy |
| Verb | modify | thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi |
| Noun | modifier | người/vật điều chỉnh; từ bổ nghĩa (ngữ pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Significant nhấn mạnh tầm quan trọng, mức độ ảnh hưởng hoặc hậu quả đáng kể của điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những thay đổi hoặc khác biệt có tác động lớn, không chỉ là những thay đổi nhỏ hoặc không đáng kể. So sánh với 'important' (quan trọng) - significant thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ ra một tác động rõ rệt.
Modification ám chỉ quá trình thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó, thường để cải thiện hoặc phù hợp với một mục đích cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến ngôn ngữ. So sánh với 'change' (thay đổi) - modification thường mang tính kỹ thuật hơn, ám chỉ sự điều chỉnh có chủ đích và có mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive significant modification (sự điều chỉnh đáng kể trên diện rộng)
-
fundamental fundamental significant modification (sự điều chỉnh cơ bản và quan trọng)
-
structural structural significant modification (sự điều chỉnh cấu trúc đáng kể)
-
radical radical significant modification (sự điều chỉnh triệt để và quan trọng)
-
make make a significant modification (thực hiện một sự điều chỉnh đáng kể)
-
undergo undergo a significant modification (trải qua một sự điều chỉnh đáng kể)
-
require require a significant modification (đòi hỏi một sự điều chỉnh đáng kể)
-
implement implement a significant modification (áp dụng/thực hiện một sự điều chỉnh đáng kể)
-
to significant modification to the design (sự điều chỉnh đáng kể đối với thiết kế)
-
of significant modification of the existing system (sự điều chỉnh đáng kể của hệ thống hiện có)
-
in significant modification in policy (sự điều chỉnh đáng kể trong chính sách)
Idioms
-
subject to significant modification
có thể bị điều chỉnh/thay đổi đáng kể (thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng)
"The initial proposal is subject to significant modification based on stakeholder feedback."
(Đề xuất ban đầu có thể bị điều chỉnh đáng kể dựa trên phản hồi của các bên liên quan.)
-
without significant modification
mà không cần điều chỉnh đáng kể; giữ nguyên đáng kể
"The new software can be integrated into the existing system without significant modification."
(Phần mềm mới có thể được tích hợp vào hệ thống hiện có mà không cần điều chỉnh đáng kể.)
-
necessitate significant modification
đòi hỏi sự điều chỉnh đáng kể; cần có những thay đổi lớn
"New safety regulations will necessitate significant modification to manufacturing processes."
(Các quy định an toàn mới sẽ đòi hỏi sự điều chỉnh đáng kể đối với quy trình sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant modification
adjectiveđủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có ý nghĩa quan trọng
"There has been a significant increase in the number of students applying to university."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers were significantly modifying the engine design last week. |
Các kỹ sư đã sửa đổi đáng kể thiết kế động cơ vào tuần trước. |
| Phủ định | She wasn't significantly modifying the document when the power went out. |
Cô ấy đã không sửa đổi đáng kể tài liệu khi mất điện. |
| Nghi vấn | Were they significantly modifying the software code before the deadline? |
Có phải họ đang sửa đổi đáng kể mã phần mềm trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant modification".
