(Top Banner Ad)
small modification
B1
Adjective B1 General

small modification

UK: /smɔːl ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /smɔl ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sửa đổi nhỏ thay đổi nhỏ điều chỉnh nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or relatively low in size, extent, amount, or intensity.

Vietnamese Meaning

Nhỏ, có giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was quite small."

    "Căn phòng khá nhỏ."

  • "The software requires only a small modification to work correctly."

    "Phần mềm chỉ yêu cầu một sửa đổi nhỏ để hoạt động chính xác."

  • "He made a small modification to the engine to increase its power."

    "Anh ấy đã thực hiện một sửa đổi nhỏ cho động cơ để tăng sức mạnh của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small nhỏ, bé
N smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
V modify sửa đổi, điều chỉnh
Adj modifiable có thể sửa đổi, điều chỉnh được
N modifier yếu tố bổ nghĩa (ngữ pháp), người/vật thực hiện việc sửa đổi

Synonyms

minor change (thay đổi nhỏ)slight adjustment (điều chỉnh nhẹ)tweak (chỉnh sửa nhỏ)

Antonyms

major change (thay đổi lớn)significant alteration (sự thay đổi đáng kể)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*sm̥-lo- (small, thin)
Proto-Germanic
*smallaz (small)
Old English
smæl (narrow, slender, small)
Middle English
smal
Modern English
small
Latin
modus (measure, limit) + facere (to make)
Late Latin
modificatio (a measuring, an adjustment)
Old French
modificacion
Middle English
modificacioun
Modern English
modification

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*smallaz', liên quan đến ý nghĩa 'thon, hẹp'. Nó xuất phát xa hơn từ tiếng Proto-Indo-European '*sm̥-lo-', mang nghĩa 'nhỏ, mỏng', đôi khi còn liên hệ với hành động 'nghiền nát' hoặc 'bụi'. Ý nghĩa cơ bản về kích thước nhỏ đã được duy trì xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Modification'

Từ 'modification' đến từ tiếng Latin 'modificatio', kết hợp từ 'modus' (nghĩa là 'đo lường, giới hạn') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'sự điều chỉnh để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc giới hạn nào đó', từ đó phát triển thành nghĩa 'thay đổi' hoặc 'điều chỉnh' như ngày nay.

Usage Note

‘Small’ thường dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mức độ, số lượng không đáng kể. Trong cụm này, 'small' nhấn mạnh rằng sự thay đổi không đáng kể.
'Modification' ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý. Nó khác với 'change' ở chỗ 'modification' thường mang tính kỹ thuật hơn và có mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small modification
  • minor minor small modification
    (thay đổi nhỏ không đáng kể)
  • slight slight small modification
    (điều chỉnh nhỏ, chút thay đổi)
  • subtle subtle small modification
    (thay đổi nhỏ tinh tế, khó nhận ra)
Verb + small modification
  • make make a small modification
    (thực hiện một thay đổi nhỏ)
  • require require a small modification
    (yêu cầu một điều chỉnh nhỏ)
  • introduce introduce a small modification
    (đưa vào một thay đổi nhỏ)
Prepositional Phrase + small modification
  • with with a small modification
    (với một thay đổi nhỏ)
  • for for a small modification
    (cho một thay đổi nhỏ (nhằm mục đích))

Idioms

  • just a small modification away

    chỉ cần một thay đổi nhỏ nữa là hoàn hảo/đạt được mục tiêu

    "The new prototype is almost perfect; it's just a small modification away from being ready for production."

    (Mẫu thử nghiệm mới gần như hoàn hảo rồi; nó chỉ cần một thay đổi nhỏ nữa là sẵn sàng cho sản xuất.)

  • a small modification can make a big difference

    một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn

    "Don't underestimate the power of iteration; a small modification can make a big difference in user experience."

    (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của sự lặp lại; một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small modification

Adjective
Lật mặt

Nhỏ, có giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc cường độ.

"The room was quite small."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small modification".

Triết lý Kaizen (Cải tiến liên tục)

Trong nhiều công ty và ngành công nghiệp phương Tây, triết lý Kaizen của Nhật Bản được áp dụng rộng rãi. Kaizen nhấn mạnh rằng những 'thay đổi nhỏ' (small modification) và liên tục trong quy trình làm việc có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể về hiệu suất và chất lượng theo thời gian. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm, khuyến khích sự đóng góp từ mọi cấp độ.

Thiết kế lặp lại (Iterative Design) và MVP

Trong phát triển phần mềm và thiết kế sản phẩm, khái niệm 'Sản phẩm khả dụng tối thiểu' (MVP - Minimum Viable Product) và phát triển lặp lại (iterative development) rất phổ biến. Nó khuyến khích việc ra mắt một phiên bản cơ bản và sau đó liên tục thực hiện các 'thay đổi nhỏ' (small modification) dựa trên phản hồi của người dùng để cải thiện và phát triển sản phẩm theo từng bước, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro.