small modification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Limited or relatively low in size, extent, amount, or intensity.
Vietnamese Meaning
Nhỏ, có giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was quite small."
"Căn phòng khá nhỏ."
-
"The software requires only a small modification to work correctly."
"Phần mềm chỉ yêu cầu một sửa đổi nhỏ để hoạt động chính xác."
-
"He made a small modification to the engine to increase its power."
"Anh ấy đã thực hiện một sửa đổi nhỏ cho động cơ để tăng sức mạnh của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | small | nhỏ, bé |
| N | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| V | modify | sửa đổi, điều chỉnh |
| Adj | modifiable | có thể sửa đổi, điều chỉnh được |
| N | modifier | yếu tố bổ nghĩa (ngữ pháp), người/vật thực hiện việc sửa đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Small’ thường dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ mức độ, số lượng không đáng kể. Trong cụm này, 'small' nhấn mạnh rằng sự thay đổi không đáng kể.
'Modification' ngụ ý một sự thay đổi có chủ ý. Nó khác với 'change' ở chỗ 'modification' thường mang tính kỹ thuật hơn và có mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor small modification (thay đổi nhỏ không đáng kể)
-
slight slight small modification (điều chỉnh nhỏ, chút thay đổi)
-
subtle subtle small modification (thay đổi nhỏ tinh tế, khó nhận ra)
-
make make a small modification (thực hiện một thay đổi nhỏ)
-
require require a small modification (yêu cầu một điều chỉnh nhỏ)
-
introduce introduce a small modification (đưa vào một thay đổi nhỏ)
-
with with a small modification (với một thay đổi nhỏ)
-
for for a small modification (cho một thay đổi nhỏ (nhằm mục đích))
Idioms
-
just a small modification away
chỉ cần một thay đổi nhỏ nữa là hoàn hảo/đạt được mục tiêu
"The new prototype is almost perfect; it's just a small modification away from being ready for production."
(Mẫu thử nghiệm mới gần như hoàn hảo rồi; nó chỉ cần một thay đổi nhỏ nữa là sẵn sàng cho sản xuất.)
-
a small modification can make a big difference
một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn
"Don't underestimate the power of iteration; a small modification can make a big difference in user experience."
(Đừng đánh giá thấp sức mạnh của sự lặp lại; một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small modification
AdjectiveNhỏ, có giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc cường độ.
"The room was quite small."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small modification".
