(Top Banner Ad)
major change
B2
Noun Phrase B2 Chung

major change

UK: /ˈmeɪdʒə tʃeɪndʒ/ • US: /ˈmeɪdʒər tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi lớn biến đổi lớn thay đổi quan trọng biến đổi quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or substantial alteration or modification.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi quan trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major change in its marketing strategy."

    "Công ty đã thông báo một sự thay đổi lớn trong chiến lược tiếp thị của mình."

  • "The new management team implemented a major change in the company's culture."

    "Đội ngũ quản lý mới đã thực hiện một sự thay đổi lớn trong văn hóa của công ty."

  • "Climate change is causing major changes to ecosystems around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang gây ra những thay đổi lớn đối với các hệ sinh thái trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá (trong quân đội)
Adjective major lớn, quan trọng
Verb change thay đổi
Noun change sự thay đổi
Adjective changeable hay thay đổi

Synonyms

significant change (thay đổi đáng kể)substantial change (thay đổi lớn)radical change (thay đổi triệt để)fundamental change (thay đổi cơ bản)

Antonyms

minor change (thay đổi nhỏ)slight change (thay đổi không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
Old French
change
English
change

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được dùng để chỉ cái gì đó quan trọng hoặc lớn về quy mô. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nguồn gốc của 'change'

Từ 'change' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier', có nghĩa là 'thay đổi, trao đổi'. Nó được sử dụng để chỉ sự biến đổi hoặc sự thay thế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi có tác động lớn hoặc ảnh hưởng sâu rộng. Nó khác với 'minor change' (thay đổi nhỏ) ở mức độ tác động. 'Major change' ngụ ý một sự chuyển đổi đáng kể, có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của một tình huống, hệ thống hoặc tổ chức.

Prepositions

in to for

- 'in': Used to indicate the area or aspect where the change occurs. (Ví dụ: a major change in policy)
- 'to': Used to indicate what the change is applied to or affects. (Ví dụ: a major change to the system)
- 'for': Used to indicate the reason or purpose for the change. (Ví dụ: a major change for the better)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major change
  • significant major change
    (sự thay đổi lớn đáng kể)
  • radical major change
    (sự thay đổi lớn triệt để)
  • sweeping major change
    (sự thay đổi lớn trên diện rộng)
Verb + major change
  • implement a major change
    (thực hiện một sự thay đổi lớn)
  • introduce a major change
    (giới thiệu một sự thay đổi lớn)
  • undergo a major change
    (trải qua một sự thay đổi lớn)
Noun + major change
  • source of major change
    (nguồn gốc của sự thay đổi lớn)
  • driver of major change
    (động lực của sự thay đổi lớn)
  • catalyst for major change
    (chất xúc tác cho sự thay đổi lớn)

Idioms

  • A sea change (is a major change)

    Một sự thay đổi lớn, một bước ngoặt quan trọng

    "The company has undergone a sea change in recent years."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn trong những năm gần đây.)

  • Turn over a new leaf (is a major change in behavior)

    Thay đổi hành vi theo hướng tốt hơn, làm lại cuộc đời

    "After a difficult period, he decided to turn over a new leaf."

    (Sau một giai đoạn khó khăn, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major change

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi quan trọng hoặc đáng kể.

"The company announced a major change in its marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major change".

Thay đổi và Sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thay đổi thường được coi là một phần tất yếu của sự phát triển và tiến bộ. Các công ty và cá nhân thường tìm kiếm những thay đổi để cải thiện và thích ứng với môi trường mới. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác, nơi sự ổn định và truyền thống được đánh giá cao hơn.

Thuyết tiến hóa của Darwin

Thuyết tiến hóa của Darwin nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thay đổi (biến dị) trong quá trình chọn lọc tự nhiên. Những thay đổi nhỏ tích lũy dần dần qua thời gian có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong loài, giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường.