secondary character
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supporting character in a story whose actions help to reveal or highlight the primary character.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật phụ trong một câu chuyện mà hành động của họ giúp tiết lộ hoặc làm nổi bật nhân vật chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though he was a secondary character, his actions significantly impacted the plot."
"Mặc dù anh ấy là một nhân vật phụ, hành động của anh ấy đã tác động đáng kể đến cốt truyện."
-
"The secondary character provided the main character with crucial information."
"Nhân vật phụ đã cung cấp cho nhân vật chính thông tin quan trọng."
-
"The secondary character's backstory was just as interesting as the main character's."
"Câu chuyện nền của nhân vật phụ cũng thú vị như của nhân vật chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | tính cách, nhân vật |
| Noun | characterization | sự khắc họa nhân vật |
| Adjective | secondary | thứ yếu, phụ |
| Adjective | characteristic | đặc trưng, đặc điểm |
| Adverb | secondarily | thứ yếu, phụ |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, đặc trưng cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhân vật phụ có vai trò quan trọng trong việc phát triển cốt truyện và chiều sâu của các nhân vật khác, đặc biệt là nhân vật chính. Họ thường không phải là trung tâm của câu chuyện, nhưng lại đóng góp vào sự phức tạp và tính chân thực của nó. Vai trò có thể từ cung cấp thông tin, gây cản trở, hoặc làm tăng thêm động lực cho nhân vật chính. So với 'extra' (quần chúng), 'secondary character' có vai trò và ảnh hưởng lớn hơn đến cốt truyện.
Prepositions
'in a story': Chỉ vị trí của nhân vật phụ trong câu chuyện. Ví dụ: 'The secondary character in the novel was very compelling.'
'of a story/film': Chỉ vai trò sở hữu, thuộc về. Ví dụ: 'The strength of a film often lies in its secondary characters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important secondary character (nhân vật phụ quan trọng)
-
well-developed well-developed secondary character (nhân vật phụ được phát triển tốt)
-
memorable memorable secondary character (nhân vật phụ đáng nhớ)
-
strong strong secondary character (nhân vật phụ có sức ảnh hưởng mạnh)
-
introduce introduce a secondary character (giới thiệu một nhân vật phụ)
-
develop develop a secondary character (phát triển một nhân vật phụ)
-
focus on focus on a secondary character (tập trung vào một nhân vật phụ)
-
overshadowed by overshadowed by a secondary character (bị lu mờ bởi một nhân vật phụ)
Idioms
-
to be a secondary character in one's own story/life
Đóng vai phụ trong chính câu chuyện/cuộc đời mình (không chủ động, bị động, hoặc không phải là trung tâm cuộc đời mình)
"She felt like a secondary character in her own life, always letting others make decisions for her."
(Cô ấy cảm thấy mình như một nhân vật phụ trong chính cuộc đời mình, luôn để người khác đưa ra quyết định thay.)
-
a secondary character steals the show
Nhân vật phụ lấn át, nổi bật hơn nhân vật chính (thường dùng khi một vai phụ được yêu thích hoặc diễn xuất xuất sắc hơn vai chính)
"Despite being a secondary character, her witty lines and strong performance made her steal the show."
(Mặc dù chỉ là nhân vật phụ, những câu thoại hóm hỉnh và màn trình diễn xuất sắc đã khiến cô ấy lấn át cả vai chính.)
-
relegate/reduce someone to a secondary character
Hạ thấp/biến ai đó thành nhân vật phụ (làm giảm tầm quan trọng, vai trò của ai đó)
"After the new manager arrived, he felt he was relegated to a secondary character in the team."
(Sau khi quản lý mới đến, anh ấy cảm thấy mình bị hạ thấp vai trò xuống thành một nhân vật phụ trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary character
danh từMột nhân vật phụ trong một câu chuyện mà hành động của họ giúp tiết lộ hoặc làm nổi bật nhân vật chính.
"Even though he was a secondary character, his actions significantly impacted the plot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary character".
