(Top Banner Ad)
secondary character
B2
danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Truyện tranh, Nghệ thuật kể chuyện

secondary character

UK: /ˈsekəndri ˈkærəktər/ • US: /ˈsekənˌderi ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật phụ vai phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supporting character in a story whose actions help to reveal or highlight the primary character.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật phụ trong một câu chuyện mà hành động của họ giúp tiết lộ hoặc làm nổi bật nhân vật chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though he was a secondary character, his actions significantly impacted the plot."

    "Mặc dù anh ấy là một nhân vật phụ, hành động của anh ấy đã tác động đáng kể đến cốt truyện."

  • "The secondary character provided the main character with crucial information."

    "Nhân vật phụ đã cung cấp cho nhân vật chính thông tin quan trọng."

  • "The secondary character's backstory was just as interesting as the main character's."

    "Câu chuyện nền của nhân vật phụ cũng thú vị như của nhân vật chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Noun characterization sự khắc họa nhân vật
Adjective secondary thứ yếu, phụ
Adjective characteristic đặc trưng, đặc điểm
Adverb secondarily thứ yếu, phụ
Verb characterize mô tả đặc điểm, đặc trưng cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyện tranh, Nghệ thuật kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Latin
sequi (to follow)
Latin
secundus (following, next, second)
Latin
secundarius (secondary)
Old French
secondaire
English
secondary
Ancient Greek
kharakter (engraved mark, distinguishing mark)
Latin
character (mark, stamp, distinguishing quality)
Old French
caractere (figure, character)
English
character
English
secondary character (compound phrase)

Nguồn gốc của 'secondary character'

Từ 'secondary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundarius', nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau', liên quan đến việc đi sau một cái gì đó. Từ 'character' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharakter', ban đầu chỉ dấu khắc trên đá, sau đó phát triển nghĩa thành 'đặc điểm' hay 'nhân vật' trong kịch/truyện. Khi kết hợp, 'secondary character' (nhân vật phụ) mô tả một nhân vật không phải là trọng tâm chính nhưng có vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ câu chuyện và phát triển nhân vật chính.

Usage Note

Nhân vật phụ có vai trò quan trọng trong việc phát triển cốt truyện và chiều sâu của các nhân vật khác, đặc biệt là nhân vật chính. Họ thường không phải là trung tâm của câu chuyện, nhưng lại đóng góp vào sự phức tạp và tính chân thực của nó. Vai trò có thể từ cung cấp thông tin, gây cản trở, hoặc làm tăng thêm động lực cho nhân vật chính. So với 'extra' (quần chúng), 'secondary character' có vai trò và ảnh hưởng lớn hơn đến cốt truyện.

Prepositions

in of

'in a story': Chỉ vị trí của nhân vật phụ trong câu chuyện. Ví dụ: 'The secondary character in the novel was very compelling.'
'of a story/film': Chỉ vai trò sở hữu, thuộc về. Ví dụ: 'The strength of a film often lies in its secondary characters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary character
  • important important secondary character
    (nhân vật phụ quan trọng)
  • well-developed well-developed secondary character
    (nhân vật phụ được phát triển tốt)
  • memorable memorable secondary character
    (nhân vật phụ đáng nhớ)
  • strong strong secondary character
    (nhân vật phụ có sức ảnh hưởng mạnh)
Verb + secondary character
  • introduce introduce a secondary character
    (giới thiệu một nhân vật phụ)
  • develop develop a secondary character
    (phát triển một nhân vật phụ)
  • focus on focus on a secondary character
    (tập trung vào một nhân vật phụ)
  • overshadowed by overshadowed by a secondary character
    (bị lu mờ bởi một nhân vật phụ)

Idioms

  • to be a secondary character in one's own story/life

    Đóng vai phụ trong chính câu chuyện/cuộc đời mình (không chủ động, bị động, hoặc không phải là trung tâm cuộc đời mình)

    "She felt like a secondary character in her own life, always letting others make decisions for her."

    (Cô ấy cảm thấy mình như một nhân vật phụ trong chính cuộc đời mình, luôn để người khác đưa ra quyết định thay.)

  • a secondary character steals the show

    Nhân vật phụ lấn át, nổi bật hơn nhân vật chính (thường dùng khi một vai phụ được yêu thích hoặc diễn xuất xuất sắc hơn vai chính)

    "Despite being a secondary character, her witty lines and strong performance made her steal the show."

    (Mặc dù chỉ là nhân vật phụ, những câu thoại hóm hỉnh và màn trình diễn xuất sắc đã khiến cô ấy lấn át cả vai chính.)

  • relegate/reduce someone to a secondary character

    Hạ thấp/biến ai đó thành nhân vật phụ (làm giảm tầm quan trọng, vai trò của ai đó)

    "After the new manager arrived, he felt he was relegated to a secondary character in the team."

    (Sau khi quản lý mới đến, anh ấy cảm thấy mình bị hạ thấp vai trò xuống thành một nhân vật phụ trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary character

danh từ
Lật mặt

Một nhân vật phụ trong một câu chuyện mà hành động của họ giúp tiết lộ hoặc làm nổi bật nhân vật chính.

"Even though he was a secondary character, his actions significantly impacted the plot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary character".

Vai trò thiết yếu của nhân vật phụ trong kể chuyện

Nhân vật phụ (secondary character) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong mọi câu chuyện, từ tiểu thuyết đến phim ảnh. Họ không chỉ làm nền cho nhân vật chính mà còn giúp phát triển cốt truyện, tạo ra xung đột, giải thích bối cảnh và đôi khi còn mang đến góc nhìn độc đáo cho người đọc/xem. Một nhân vật phụ được xây dựng tốt có thể có tác động sâu sắc đến nhân vật chính và cả mạch truyện, thậm chí còn được yêu thích hơn cả nhân vật chính.

Nhân vật phụ định hình nhân vật chính

Thường thì các nhân vật phụ được tạo ra để làm nổi bật hoặc bổ sung cho nhân vật chính. Ví dụ, một nhân vật phụ đối lập (foil character) có thể giúp làm rõ những đặc điểm tính cách của nhân vật chính. Họ cũng có thể là người bạn đồng hành, người hướng dẫn, hoặc thậm chí là đối thủ, qua đó giúp nhân vật chính trưởng thành, vượt qua thử thách và tạo nên sự đa chiều cho câu chuyện.