minor innovation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small or incremental improvement or change to an existing product, process, or service.
Vietnamese Meaning
Một cải tiến hoặc thay đổi nhỏ hoặc tăng dần đối với một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company introduced a minor innovation to its packaging, making it more eco-friendly."
"Công ty đã giới thiệu một cải tiến nhỏ cho bao bì của mình, giúp nó thân thiện với môi trường hơn."
-
"This software update includes only minor innovations."
"Bản cập nhật phần mềm này chỉ bao gồm những cải tiến nhỏ."
-
"The company's success is due to a series of minor innovations rather than one big breakthrough."
"Sự thành công của công ty là nhờ một loạt các cải tiến nhỏ thay vì một đột phá lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minor | nhỏ, không quan trọng (về quy mô, mức độ) |
| Adjective | minor | nhỏ, thứ yếu |
| Noun | innovation | sự đổi mới, sự cách tân |
| Verb | innovate | đổi mới, cách tân |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, có tính cách tân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi không đáng kể, không tạo ra sự đột phá lớn, nhưng vẫn mang lại một số lợi ích nhất định. 'Minor' nhấn mạnh vào quy mô nhỏ và tính chất không mang tính cách mạng của sự đổi mới. So sánh với 'major innovation' (đổi mới lớn) để thấy sự khác biệt về tầm ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple minor innovation (một sự đổi mới nhỏ đơn giản)
-
successful successful minor innovation (một sự đổi mới nhỏ thành công)
-
incremental incremental minor innovation (một sự đổi mới nhỏ mang tính gia tăng)
-
implement implement a minor innovation (triển khai một sự đổi mới nhỏ)
-
introduce introduce a minor innovation (giới thiệu một sự đổi mới nhỏ)
-
develop develop a minor innovation (phát triển một sự đổi mới nhỏ)
Idioms
-
Rome wasn't built in a day
Thành Rome không thể xây trong một ngày (những thành tựu lớn cần thời gian và công sức)
"Implementing all these major and minor innovations will take time; Rome wasn't built in a day."
(Triển khai tất cả những đổi mới lớn và nhỏ này sẽ cần thời gian; thành Rome không thể xây trong một ngày.)
-
Every little helps
Tích tiểu thành đại (mỗi đóng góp nhỏ đều có giá trị)
"Even though the change is a minor innovation, every little helps to improve the system."
(Mặc dù sự thay đổi là một sự đổi mới nhỏ, nhưng tích tiểu thành đại, mọi thứ đều giúp cải thiện hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor innovation
Tính từ + Danh từMột cải tiến hoặc thay đổi nhỏ hoặc tăng dần đối với một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ hiện có.
"The company introduced a minor innovation to its packaging, making it more eco-friendly."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the company had introduced a minor innovation to their existing product line. |
Cô ấy nói rằng công ty đã giới thiệu một cải tiến nhỏ cho dòng sản phẩm hiện có của họ. |
| Phủ định | He said that he did not consider the change a minor innovation; he thought it was a significant leap. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi sự thay đổi đó là một cải tiến nhỏ; anh ấy nghĩ đó là một bước tiến đáng kể. |
| Nghi vấn | The manager asked if we considered the new feature a minor innovation or something more substantial. |
Người quản lý hỏi liệu chúng tôi có coi tính năng mới là một cải tiến nhỏ hay một cái gì đó đáng kể hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor innovation".
