(Top Banner Ad)
minor innovation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

minor innovation

UK: /ˈmaɪnə ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈmaɪnər ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến nhỏ đổi mới nhỏ sự cải tiến không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small or incremental improvement or change to an existing product, process, or service.

Vietnamese Meaning

Một cải tiến hoặc thay đổi nhỏ hoặc tăng dần đối với một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a minor innovation to its packaging, making it more eco-friendly."

    "Công ty đã giới thiệu một cải tiến nhỏ cho bao bì của mình, giúp nó thân thiện với môi trường hơn."

  • "This software update includes only minor innovations."

    "Bản cập nhật phần mềm này chỉ bao gồm những cải tiến nhỏ."

  • "The company's success is due to a series of minor innovations rather than one big breakthrough."

    "Sự thành công của công ty là nhờ một loạt các cải tiến nhỏ thay vì một đột phá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minor nhỏ, không quan trọng (về quy mô, mức độ)
Adjective minor nhỏ, thứ yếu
Noun innovation sự đổi mới, sự cách tân
Verb innovate đổi mới, cách tân
Adjective innovative có tính đổi mới, có tính cách tân

Synonyms

incremental improvement (cải tiến tăng dần)slight modification (sửa đổi nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
innovare
English
minor innovation

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một cái gì đó ít quan trọng hoặc nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc của 'innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'đổi mới'. Nó ám chỉ việc tạo ra một cái gì đó mới hoặc cải tiến một cái gì đó đã tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thay đổi không đáng kể, không tạo ra sự đột phá lớn, nhưng vẫn mang lại một số lợi ích nhất định. 'Minor' nhấn mạnh vào quy mô nhỏ và tính chất không mang tính cách mạng của sự đổi mới. So sánh với 'major innovation' (đổi mới lớn) để thấy sự khác biệt về tầm ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor innovation
  • simple simple minor innovation
    (một sự đổi mới nhỏ đơn giản)
  • successful successful minor innovation
    (một sự đổi mới nhỏ thành công)
  • incremental incremental minor innovation
    (một sự đổi mới nhỏ mang tính gia tăng)
Verb + minor innovation
  • implement implement a minor innovation
    (triển khai một sự đổi mới nhỏ)
  • introduce introduce a minor innovation
    (giới thiệu một sự đổi mới nhỏ)
  • develop develop a minor innovation
    (phát triển một sự đổi mới nhỏ)

Idioms

  • Rome wasn't built in a day

    Thành Rome không thể xây trong một ngày (những thành tựu lớn cần thời gian và công sức)

    "Implementing all these major and minor innovations will take time; Rome wasn't built in a day."

    (Triển khai tất cả những đổi mới lớn và nhỏ này sẽ cần thời gian; thành Rome không thể xây trong một ngày.)

  • Every little helps

    Tích tiểu thành đại (mỗi đóng góp nhỏ đều có giá trị)

    "Even though the change is a minor innovation, every little helps to improve the system."

    (Mặc dù sự thay đổi là một sự đổi mới nhỏ, nhưng tích tiểu thành đại, mọi thứ đều giúp cải thiện hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor innovation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cải tiến hoặc thay đổi nhỏ hoặc tăng dần đối với một sản phẩm, quy trình hoặc dịch vụ hiện có.

"The company introduced a minor innovation to its packaging, making it more eco-friendly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company had introduced a minor innovation to their existing product line.
Cô ấy nói rằng công ty đã giới thiệu một cải tiến nhỏ cho dòng sản phẩm hiện có của họ.
Phủ định
He said that he did not consider the change a minor innovation; he thought it was a significant leap.
Anh ấy nói rằng anh ấy không coi sự thay đổi đó là một cải tiến nhỏ; anh ấy nghĩ đó là một bước tiến đáng kể.
Nghi vấn
The manager asked if we considered the new feature a minor innovation or something more substantial.
Người quản lý hỏi liệu chúng tôi có coi tính năng mới là một cải tiến nhỏ hay một cái gì đó đáng kể hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor innovation".

Tầm quan trọng của đổi mới liên tục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, đổi mới liên tục, dù lớn hay nhỏ, được coi là rất quan trọng để duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Các công ty thường khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng và đề xuất các cải tiến nhỏ để tăng hiệu quả và chất lượng.

Kaizen

Khái niệm 'Kaizen' từ Nhật Bản, có nghĩa là 'cải tiến liên tục', nhấn mạnh tầm quan trọng của những cải tiến nhỏ, dần dần trong quá trình sản xuất và quản lý. Mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản, nó đã được áp dụng rộng rãi trong các tổ chức phương Tây và toàn cầu, cho thấy giá trị của 'minor innovation' trong việc đạt được hiệu quả và chất lượng cao hơn.