(Top Banner Ad)
major innovation
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

major innovation

UK: /ˈmeɪdʒər ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈmeɪdʒər ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới lớn sự đổi mới quan trọng đột phá lớn cải tiến vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant or substantial; important.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, đáng kể, lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a major improvement to the existing system."

    "Đây là một cải tiến lớn so với hệ thống hiện tại."

  • "This major innovation will revolutionize the industry."

    "Sự đổi mới lớn này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "The company invested heavily in research and development to achieve a major innovation."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để đạt được một sự đổi mới lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun major chuyên ngành, thiếu tá
Verb innovate đổi mới, cải tiến
Noun innovation sự đổi mới, sự cải tiến
Adjective innovative mang tính đổi mới, có tính sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
innovation

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó ban đầu được sử dụng để chỉ một cái gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn những thứ khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó là 'chính', 'quan trọng'.

Nguồn gốc của 'innovation'

Từ 'innovation' xuất phát từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'đổi mới'. Nó mang ý nghĩa về sự tạo ra một cái gì đó mới mẻ hoặc một cách thức mới để làm một việc gì đó. Trong tiếng Việt, 'innovation' thường được dịch là 'sự đổi mới', 'sự cải tiến'.

Usage Note

Từ 'major' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng lớn của sự đổi mới. Nó không chỉ là một sự thay đổi nhỏ mà là một bước tiến đáng kể, mang tính đột phá. Thường được dùng để chỉ những thay đổi có tác động lớn đến thị trường, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major innovation
  • significant major innovation
    (đổi mới lớn đáng kể)
  • groundbreaking major innovation
    (đổi mới lớn mang tính đột phá)
  • technological major innovation
    (đổi mới lớn về công nghệ)
Verb + major innovation
  • introduce a major innovation
    (giới thiệu một đổi mới lớn)
  • drive major innovation
    (thúc đẩy đổi mới lớn)
  • implement a major innovation
    (triển khai một đổi mới lớn)

Idioms

  • At the cutting edge of major innovation

    Đi đầu trong lĩnh vực đổi mới lớn.

    "The company is at the cutting edge of major innovation in artificial intelligence."

    (Công ty đang đi đầu trong lĩnh vực đổi mới lớn về trí tuệ nhân tạo.)

  • A hotbed of major innovation

    Một cái nôi của sự đổi mới lớn.

    "Silicon Valley is a hotbed of major innovation."

    (Thung lũng Silicon là một cái nôi của sự đổi mới lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major innovation

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng, đáng kể, lớn.

"This is a major improvement to the existing system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a major innovation in its production process before its competitors even realized the need for change.
Công ty đã triển khai một cải tiến lớn trong quy trình sản xuất của mình trước khi các đối thủ cạnh tranh thậm chí nhận ra sự cần thiết phải thay đổi.
Phủ định
They had not anticipated that the innovation would have such a major impact on the market.
Họ đã không lường trước được rằng sự đổi mới sẽ có tác động lớn đến thị trường như vậy.
Nghi vấn
Had the major innovation already been adopted by other companies before they invested in it?
Liệu sự đổi mới lớn đã được các công ty khác áp dụng trước khi họ đầu tư vào nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major innovation".

Văn hóa Khởi nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự đổi mới lớn thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp và chấp nhận rủi ro. Việc tạo ra các công ty khởi nghiệp và tìm kiếm những ý tưởng mới mẻ được khuyến khích mạnh mẽ.

Giải thưởng Nobel

Giải thưởng Nobel, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và kinh tế, thường được trao cho những người có đóng góp mang tính đột phá và tạo ra những đổi mới lớn trong lĩnh vực của họ. Đây là một sự công nhận quốc tế cho những đóng góp mang tính thay đổi thế giới.