(Top Banner Ad)
secondary role
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

secondary role

UK: /ˈsekəndri rəʊl/ • US: /ˈsekənˌderi roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò thứ yếu vai trò phụ vị trí thứ hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A less important position or function than the primary one.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hơn so với vị trí hoặc vai trò chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this project, my role is secondary to the team leader's."

    "Trong dự án này, vai trò của tôi phụ thuộc vào vai trò của trưởng nhóm."

  • "She took on a secondary role in the company after her promotion."

    "Cô ấy đảm nhận một vai trò thứ yếu trong công ty sau khi được thăng chức."

  • "The government plays a secondary role in regulating the industry."

    "Chính phủ đóng một vai trò thứ yếu trong việc điều tiết ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secondary Thứ yếu, phụ, ở vị trí thứ hai
N role Vai trò, chức năng, phận sự
N second Người hoặc vật thứ hai; giây (đơn vị thời gian)
Adv secondly Thứ hai là, sau đó
Adj primary Chính, chủ yếu, sơ cấp
Adj subordinate Phụ thuộc, cấp dưới, thứ yếu
V second Ủng hộ, tán thành (một đề xuất); điều động (tạm thời)
N actor Diễn viên, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
rotulus
Old French
rolle
English
role

Nguồn gốc của 'Secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'theo sau'. Từ này tiến hóa qua tiếng Latin trung cổ 'secundarius' và tiếng Pháp cổ 'secondaire' trước khi trở thành 'secondary' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn giữ ý nghĩa về một điều gì đó đứng ở vị trí thứ hai hoặc ít quan trọng hơn so với điều chính, mang tính bổ trợ.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu có nghĩa là một cuộn giấy da hoặc giấy mà trên đó các phần thoại của diễn viên được viết ra. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'rotulus' (cuộn nhỏ). Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển từ 'cuộn kịch bản' sang 'phần diễn' của một diễn viên, và sau đó là 'vai trò' hoặc 'chức năng' của một người trong một tình huống hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'secondary role' thường được sử dụng để mô tả một vai trò hỗ trợ, ít ảnh hưởng hoặc trách nhiệm hơn so với vai trò chính. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc bổ trợ cho vai trò quan trọng hơn. So sánh với 'supporting role', cả hai đều chỉ vai trò phụ, nhưng 'secondary role' có thể nhấn mạnh thứ tự ưu tiên hoặc mức độ ảnh hưởng ít hơn.

Prepositions

in within

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà vai trò phụ này tồn tại. Ví dụ: 'He played a secondary role in the project' (Anh ấy đóng một vai trò phụ trong dự án). 'The committee member had a secondary role within the organization' (Thành viên ủy ban có một vai trò thứ yếu trong tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + secondary role
  • play play a secondary role
    (đóng vai trò thứ yếu)
  • take on take on a secondary role
    (đảm nhận vai trò thứ yếu)
  • be relegated to be relegated to a secondary role
    (bị đẩy vào/bị giáng xuống vai trò thứ yếu)
  • assume assume a secondary role
    (đảm nhiệm vai trò thứ yếu)
  • occupy occupy a secondary role
    (giữ/chiếm vai trò thứ yếu)
Adjective + secondary role
  • a minor a minor secondary role
    (một vai trò thứ yếu nhỏ)
  • a supportive a supportive secondary role
    (một vai trò thứ yếu hỗ trợ)
  • an important an important secondary role
    (một vai trò thứ yếu quan trọng)

Idioms

  • play a secondary role

    Đóng vai trò thứ yếu, kém quan trọng hơn so với vai trò chính.

    "In this project, finance will play a secondary role to innovation."

    (Trong dự án này, tài chính sẽ đóng vai trò thứ yếu so với sự đổi mới.)

  • be relegated to a secondary role

    Bị đẩy xuống/giáng xuống vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hơn.

    "After the new manager arrived, his previous responsibilities were relegated to a secondary role."

    (Sau khi người quản lý mới đến, các trách nhiệm trước đây của anh ấy đã bị đẩy xuống vai trò thứ yếu.)

  • take on a secondary role

    Đảm nhận một vai trò ít quan trọng hơn, không phải vai trò chính.

    "She decided to take on a secondary role in the company to focus on her personal projects."

    (Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò thứ yếu trong công ty để tập trung vào các dự án cá nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary role

Noun
Lật mặt

Một vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hơn so với vị trí hoặc vai trò chính.

"In this project, my role is secondary to the team leader's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having accepted the secondary role, he focused on supporting the lead actor, and the play became a success.
Sau khi chấp nhận vai phụ, anh ấy tập trung hỗ trợ diễn viên chính, và vở kịch đã thành công.
Phủ định
Despite his initial reservations, he didn't dismiss the secondary role, understanding its importance to the narrative.
Mặc dù ban đầu có những e ngại, anh ấy đã không bỏ qua vai phụ, hiểu được tầm quan trọng của nó đối với cốt truyện.
Nghi vấn
Considering her talent, was she truly satisfied with playing a secondary role, or did she aspire to something more prominent?
Xét đến tài năng của cô ấy, cô ấy có thực sự hài lòng với việc đóng vai phụ hay cô ấy khao khát điều gì đó nổi bật hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary role".

Vai trò hỗ trợ trong nghệ thuật

Trong kịch nghệ, điện ảnh hay văn học, có vai chính (protagonist) và vai phụ (supporting character/secondary role). Mặc dù vai phụ thường không phải là tâm điểm, họ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phát triển cốt truyện, hỗ trợ nhân vật chính, hoặc cung cấp bối cảnh và ý nghĩa cho câu chuyện. Sự thành công của một tác phẩm thường phụ thuộc vào chất lượng của cả vai chính lẫn vai phụ, và một 'secondary role' tốt có thể làm nổi bật vai chính.

Tầm quan trọng của người hỗ trợ

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thể thao đến kinh doanh, những người đảm nhận 'vai trò thứ yếu' thường là nền tảng cho sự thành công của một tập thể hoặc một cá nhân nổi bật. Ví dụ, một huấn luyện viên trưởng có thể nổi tiếng, nhưng đội ngũ trợ lý, chuyên gia vật lý trị liệu hay phân tích viên cũng đóng vai trò không thể thiếu trong việc đạt được chiến thắng. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi vai trò, dù lớn hay nhỏ, đều có giá trị riêng và cần được công nhận.