minority party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A political party that holds a minority of seats in a legislature or parliament.
Vietnamese Meaning
Một đảng chính trị nắm giữ thiểu số ghế trong cơ quan lập pháp hoặc quốc hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minority party criticized the government's new economic policy."
"Đảng thiểu số đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ."
-
"The minority party is trying to gain more support before the next election."
"Đảng thiểu số đang cố gắng giành được nhiều sự ủng hộ hơn trước cuộc bầu cử tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ đảng phái chính trị không chiếm đa số ghế trong một cơ quan lập pháp. Thường thì 'minority party' đối lập với 'majority party' (đảng chiếm đa số). Ý nghĩa của nó gắn liền với hệ thống chính trị đa đảng, nơi có nhiều đảng phái cạnh tranh nhau.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The minority party in the parliament...' (Đảng thiểu số trong quốc hội...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small minority party (một đảng thiểu số nhỏ)
-
large a large minority party (một đảng thiểu số lớn)
-
main the main minority party (đảng thiểu số chính)
-
influential an influential minority party (một đảng thiểu số có ảnh hưởng)
-
opposition the opposition minority party (đảng thiểu số đối lập)
-
represent represent the minority party (đại diện cho đảng thiểu số)
-
support support the minority party (ủng hộ đảng thiểu số)
-
join join a minority party (gia nhập một đảng thiểu số)
-
challenge challenge the minority party (thách thức đảng thiểu số)
-
holds The minority party holds only a few seats. (Đảng thiểu số chỉ giữ được vài ghế.)
-
gains The minority party gains popularity. (Đảng thiểu số giành được sự ủng hộ.)
-
criticizes The minority party criticizes the government. (Đảng thiểu số chỉ trích chính phủ.)
Idioms
-
be in the minority party
thuộc phe thiểu số, ở trong đảng thiểu số
"Our candidate is in the minority party in Congress."
(Ứng cử viên của chúng tôi thuộc đảng thiểu số trong Quốc hội.)
-
form a minority party government
thành lập chính phủ đảng thiểu số (chính phủ không có đa số tuyệt đối)
"The recent election results forced them to form a minority party government."
(Kết quả bầu cử gần đây đã buộc họ phải thành lập một chính phủ đảng thiểu số.)
-
the loyal opposition (often refers to the main minority party)
phe đối lập trung thành (thường chỉ đảng thiểu số chính, có vai trò giám sát nhưng tôn trọng thể chế)
"The loyal opposition plays a crucial role in a healthy democracy."
(Phe đối lập trung thành đóng vai trò quan trọng trong một nền dân chủ lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minority party
Danh từMột đảng chính trị nắm giữ thiểu số ghế trong cơ quan lập pháp hoặc quốc hội.
"The minority party criticized the government's new economic policy."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The minority party was gaining support while the ruling party was losing votes. |
Đảng thiểu số đang nhận được sự ủng hộ trong khi đảng cầm quyền đang mất phiếu bầu. |
| Phủ định | The minority parties were not participating in the debate as actively as the other parties. |
Các đảng thiểu số đã không tham gia vào cuộc tranh luận tích cực như các đảng khác. |
| Nghi vấn | Was the minority party proposing any new solutions during the crisis? |
Đảng thiểu số có đề xuất bất kỳ giải pháp mới nào trong cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority party".
