(Top Banner Ad)
minority party
B2
Danh từ B2 Chính trị học

minority party

UK: /maɪˈnɒrəti ˈpɑːti/ • US: /məˈnɔːrəti ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

đảng thiểu số đảng phái thiểu số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political party that holds a minority of seats in a legislature or parliament.

Vietnamese Meaning

Một đảng chính trị nắm giữ thiểu số ghế trong cơ quan lập pháp hoặc quốc hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minority party criticized the government's new economic policy."

    "Đảng thiểu số đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ."

  • "The minority party is trying to gain more support before the next election."

    "Đảng thiểu số đang cố gắng giành được nhiều sự ủng hộ hơn trước cuộc bầu cử tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số, nhóm thiểu số
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun party đảng, chính đảng
Noun partisan đảng viên, người ủng hộ cuồng nhiệt một đảng phái
Adjective partisan mang tính đảng phái, bè phái
Adjective nonpartisan phi đảng phái, trung lập

Synonyms

Antonyms

majority party (đảng đa số)

Related Words

coalition government (chính phủ liên minh)political platform (cương lĩnh chính trị)election (bầu cử)

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
pars
English
minority
English
party
English
minority party

Nguồn gốc 'Đảng thiểu số'

Cụm từ 'minority party' được ghép từ hai từ: 'minority' và 'party'. Từ 'minority' xuất phát từ tiếng Latin 'minor' có nghĩa là 'nhỏ hơn', chỉ một nhóm người hoặc vật có số lượng ít hơn. Từ 'party' trong ngữ cảnh chính trị cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một nhóm'. Khi ghép lại, 'minority party' có nghĩa đen là 'một nhóm nhỏ hơn', ám chỉ một đảng chính trị có số lượng thành viên hoặc số ghế trong nghị viện ít hơn so với các đảng khác, đặc biệt là đảng cầm quyền.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ đảng phái chính trị không chiếm đa số ghế trong một cơ quan lập pháp. Thường thì 'minority party' đối lập với 'majority party' (đảng chiếm đa số). Ý nghĩa của nó gắn liền với hệ thống chính trị đa đảng, nơi có nhiều đảng phái cạnh tranh nhau.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The minority party in the parliament...' (Đảng thiểu số trong quốc hội...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minority party
  • small a small minority party
    (một đảng thiểu số nhỏ)
  • large a large minority party
    (một đảng thiểu số lớn)
  • main the main minority party
    (đảng thiểu số chính)
  • influential an influential minority party
    (một đảng thiểu số có ảnh hưởng)
  • opposition the opposition minority party
    (đảng thiểu số đối lập)
Verb + minority party
  • represent represent the minority party
    (đại diện cho đảng thiểu số)
  • support support the minority party
    (ủng hộ đảng thiểu số)
  • join join a minority party
    (gia nhập một đảng thiểu số)
  • challenge challenge the minority party
    (thách thức đảng thiểu số)
minority party + Verb
  • holds The minority party holds only a few seats.
    (Đảng thiểu số chỉ giữ được vài ghế.)
  • gains The minority party gains popularity.
    (Đảng thiểu số giành được sự ủng hộ.)
  • criticizes The minority party criticizes the government.
    (Đảng thiểu số chỉ trích chính phủ.)

Idioms

  • be in the minority party

    thuộc phe thiểu số, ở trong đảng thiểu số

    "Our candidate is in the minority party in Congress."

    (Ứng cử viên của chúng tôi thuộc đảng thiểu số trong Quốc hội.)

  • form a minority party government

    thành lập chính phủ đảng thiểu số (chính phủ không có đa số tuyệt đối)

    "The recent election results forced them to form a minority party government."

    (Kết quả bầu cử gần đây đã buộc họ phải thành lập một chính phủ đảng thiểu số.)

  • the loyal opposition (often refers to the main minority party)

    phe đối lập trung thành (thường chỉ đảng thiểu số chính, có vai trò giám sát nhưng tôn trọng thể chế)

    "The loyal opposition plays a crucial role in a healthy democracy."

    (Phe đối lập trung thành đóng vai trò quan trọng trong một nền dân chủ lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minority party

Danh từ
Lật mặt

Một đảng chính trị nắm giữ thiểu số ghế trong cơ quan lập pháp hoặc quốc hội.

"The minority party criticized the government's new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minority party was gaining support while the ruling party was losing votes.
Đảng thiểu số đang nhận được sự ủng hộ trong khi đảng cầm quyền đang mất phiếu bầu.
Phủ định
The minority parties were not participating in the debate as actively as the other parties.
Các đảng thiểu số đã không tham gia vào cuộc tranh luận tích cực như các đảng khác.
Nghi vấn
Was the minority party proposing any new solutions during the crisis?
Đảng thiểu số có đề xuất bất kỳ giải pháp mới nào trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minority party".

Vai trò trong Dân chủ

Trong các nền dân chủ, một đảng thiểu số (minority party) đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện cho các quan điểm đa dạng, kiểm soát quyền lực của đảng đa số và đảm bảo có sự đối lập mang tính xây dựng. Họ thường nêu ra các vấn đề mà đảng cầm quyền có thể bỏ qua, góp phần duy trì sự cân bằng quyền lực.

Chính phủ Liên minh

Đôi khi, nếu không có đảng nào giành được đa số rõ ràng trong cuộc bầu cử, một đảng thiểu số có thể tham gia vào việc thành lập chính phủ liên minh với các đảng khác. Điều này cho phép họ có tiếng nói và ảnh hưởng trong việc điều hành đất nước, dù không phải là đảng lớn nhất hoặc giành được nhiều phiếu nhất.