(Top Banner Ad)
minus sign
A2
danh từ A2 Toán học

minus sign

UK: /ˈmaɪnəs saɪn/ • US: /ˈmaɪnəs saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu trừ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (-) used in mathematics to indicate subtraction or a negative value.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (-) được sử dụng trong toán học để biểu thị phép trừ hoặc một giá trị âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation 5 - 3 = 2 uses the minus sign to indicate subtraction."

    "Phương trình 5 - 3 = 2 sử dụng dấu trừ để biểu thị phép trừ."

  • "When you see a minus sign before a number, it means the number is negative."

    "Khi bạn thấy dấu trừ trước một số, điều đó có nghĩa là số đó là số âm."

  • "The calculator displays a minus sign when the result is negative."

    "Máy tính hiển thị dấu trừ khi kết quả là số âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minuend Số bị trừ (trong phép trừ)
Verb minus Trừ đi

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minus

Nguồn gốc của dấu trừ

Từ 'minus' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'ít hơn'. Dấu trừ (-) đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để biểu thị phép trừ trong toán học. Nó giúp chúng ta dễ dàng thực hiện các phép tính và hiểu các khái niệm về số âm.

Usage Note

Dấu trừ là một ký hiệu toán học cơ bản được sử dụng rộng rãi. Nó biểu thị phép toán trừ, trong đó một số lượng được lấy đi từ một số lượng khác. Nó cũng được sử dụng để chỉ ra một số âm, tức là một số nhỏ hơn không. Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp, nhưng nó quan trọng trong việc hiểu các khái niệm toán học cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minus sign
  • single single minus sign
    (một dấu trừ đơn)
  • negative negative minus sign
    (dấu trừ biểu thị số âm)
Verb + minus sign
  • add add a minus sign
    (thêm một dấu trừ)
  • remove remove the minus sign
    (bỏ dấu trừ)
Noun + minus sign
  • number a number with a minus sign
    (một số có dấu trừ)
  • formula a formula containing a minus sign
    (một công thức chứa dấu trừ)

Idioms

  • in the minus

    âm (về tiền bạc, điểm số)

    "The company's profits are in the minus this year."

    (Lợi nhuận của công ty năm nay đang bị âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minus sign

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu (-) được sử dụng trong toán học để biểu thị phép trừ hoặc một giá trị âm.

"The equation 5 - 3 = 2 uses the minus sign to indicate subtraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the equation included a minus sign, the final result was negative.
Vì phương trình có dấu trừ, kết quả cuối cùng là số âm.
Phủ định
Unless the calculator displays a minus sign, the number is not negative.
Trừ khi máy tính hiển thị dấu trừ, số đó không phải là số âm.
Nghi vấn
Even though the answer is zero, does the equation contain a minus sign before the variable?
Mặc dù đáp án là không, phương trình có chứa dấu trừ trước biến số không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use the minus sign incorrectly, the equation will be wrong.
Nếu bạn sử dụng dấu trừ không chính xác, phương trình sẽ sai.
Phủ định
If you don't understand the minus sign, you won't be able to solve the problem.
Nếu bạn không hiểu dấu trừ, bạn sẽ không thể giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Will the result be negative if the equation includes a minus sign?
Kết quả sẽ âm nếu phương trình bao gồm một dấu trừ phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the calculator had displayed the minus sign, I would have known the answer was negative.
Nếu máy tính hiển thị dấu trừ, tôi đã biết câu trả lời là số âm.
Phủ định
If the equation had not included a minus sign, we would not have needed to perform subtraction.
Nếu phương trình không bao gồm dấu trừ, chúng ta đã không cần thực hiện phép trừ.
Nghi vấn
Would we have gotten the wrong result if we had ignored the minus sign?
Liệu chúng ta có nhận được kết quả sai nếu chúng ta bỏ qua dấu trừ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said the minus sign was important for understanding negative numbers.
Giáo viên nói dấu trừ rất quan trọng để hiểu các số âm.
Phủ định
He didn't notice the minus sign in the equation, so he got the wrong answer.
Anh ấy đã không nhận thấy dấu trừ trong phương trình, vì vậy anh ấy đã có câu trả lời sai.
Nghi vấn
Did she remember to include the minus sign when calculating the final result?
Cô ấy có nhớ bao gồm dấu trừ khi tính toán kết quả cuối cùng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minus sign is often used in math problems.
Dấu trừ thường được sử dụng trong các bài toán.
Phủ định
He does not understand what the minus sign means.
Anh ấy không hiểu dấu trừ có nghĩa là gì.
Nghi vấn
Does she know how to use the minus sign correctly?
Cô ấy có biết cách sử dụng dấu trừ một cách chính xác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the calculator hadn't included the minus sign because now the result is negative.
Tôi ước máy tính không có dấu trừ vì bây giờ kết quả là âm.
Phủ định
If only the teacher hadn't mentioned the minus sign, the students wouldn't be so confused now.
Giá mà giáo viên không đề cập đến dấu trừ, thì bây giờ học sinh đã không bối rối đến vậy.
Nghi vấn
If only the equation would clearly indicate whether to use the minus sign or not!
Giá mà phương trình chỉ ra rõ ràng liệu có nên sử dụng dấu trừ hay không!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minus sign".

Sử dụng dấu trừ trong toán học và khoa học

Dấu trừ được sử dụng rộng rãi trong toán học, vật lý và các ngành khoa học khác để biểu thị các giá trị âm, phép trừ, và nhiều khái niệm khác. Nó là một công cụ không thể thiếu trong việc mô tả và giải quyết các vấn đề liên quan đến số lượng và sự thay đổi.