(Top Banner Ad)
equals sign
B1
danh từ B1 Toán học

equals sign

UK: /ˈiːkwəlz saɪn/ • US: /ˈiːkwəlz saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The symbol = used to indicate equality between two expressions.

Vietnamese Meaning

Ký hiệu = được sử dụng để biểu thị sự bằng nhau giữa hai biểu thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the equation 2 + 2 = 4, the equals sign indicates that 2 + 2 is equal to 4."

    "Trong phương trình 2 + 2 = 4, dấu bằng cho biết rằng 2 + 2 bằng 4."

  • "Make sure you write the equals sign clearly."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn viết dấu bằng một cách rõ ràng."

  • "The equals sign is a fundamental symbol in mathematics."

    "Dấu bằng là một biểu tượng cơ bản trong toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bình đẳng
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, như nhau
Verb sign ký, ra dấu hiệu
Noun signature chữ ký

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English (16th Century)
equals sign

Nguồn gốc của Ký hiệu Bằng (=)

Ký hiệu bằng (=) được phát minh bởi nhà toán học người xứ Wales, Robert Recorde, vào năm 1557. Ông mệt mỏi khi phải viết cụm từ 'is equal to' (bằng với) lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của mình. Ông quyết định dùng hai đường thẳng song song vì, theo lời ông, 'không có hai thứ gì có thể bằng nhau hơn hai đường thẳng song song'. Biểu tượng này dần được chấp nhận và trở thành một phần không thể thiếu của toán học và khoa học.

Usage Note

Ký hiệu '=' thường được sử dụng trong toán học, lập trình, và các lĩnh vực liên quan đến logic và tính toán. Nó thể hiện mối quan hệ ngang bằng giữa hai vế. Cần phân biệt với các ký hiệu so sánh khác như '≠' (không bằng), '<' (bé hơn), '>' (lớn hơn), '≤' (bé hơn hoặc bằng), '≥' (lớn hơn hoặc bằng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equals sign
  • press press the equals sign
    (nhấn dấu bằng)
  • type type the equals sign
    (gõ dấu bằng)
  • use use the equals sign
    (sử dụng dấu bằng)
  • write write the equals sign
    (viết dấu bằng)

Idioms

  • to draw an equals sign between X and Y

    đánh đồng X với Y; cho rằng X và Y là tương đương/giống nhau

    "You can't draw an equals sign between wealth and happiness; they are not always connected."

    (Bạn không thể đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc; chúng không phải lúc nào cũng liên quan đến nhau.)

  • there's no equals sign between X and Y

    X và Y không thể so sánh, không tương đương/giống nhau

    "Just because they work at the same company, there's no equals sign between their experience and skill sets."

    (Chỉ vì họ làm cùng công ty, không có nghĩa là kinh nghiệm và bộ kỹ năng của họ là tương đương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equals sign

danh từ
Lật mặt

Ký hiệu = được sử dụng để biểu thị sự bằng nhau giữa hai biểu thức.

"In the equation 2 + 2 = 4, the equals sign indicates that 2 + 2 is equal to 4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the equation was simple, the student understood immediately that the left side must equal the right side of the equals sign.
Vì phương trình rất đơn giản, học sinh hiểu ngay rằng vế trái phải bằng vế phải của dấu bằng.
Phủ định
Even though he checked his work multiple times, the mathematician couldn't accept that there was no value to put after the equals sign.
Mặc dù đã kiểm tra bài nhiều lần, nhà toán học vẫn không thể chấp nhận rằng không có giá trị nào để đặt sau dấu bằng.
Nghi vấn
If the solution requires more than one step, is the value after the equals sign the final answer?
Nếu lời giải yêu cầu nhiều hơn một bước, giá trị sau dấu bằng có phải là đáp án cuối cùng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the equals sign in calculations is difficult for many students.
Việc tránh sử dụng dấu bằng trong các phép tính là khó khăn đối với nhiều học sinh.
Phủ định
I don't mind using the equals sign to show equivalence.
Tôi không ngại sử dụng dấu bằng để thể hiện sự tương đương.
Nghi vấn
Is understanding the equals sign crucial for algebraic problem-solving?
Liệu việc hiểu dấu bằng có quan trọng đối với việc giải các bài toán đại số không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher uses the equals sign to explain the equation.
Giáo viên sử dụng dấu bằng để giải thích phương trình.
Phủ định
The student did not understand the meaning of the equals sign.
Học sinh không hiểu ý nghĩa của dấu bằng.
Nghi vấn
Does the equation contain an equals sign?
Phương trình có chứa dấu bằng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If mathematicians had universally adopted a different symbol, the equals sign wouldn't be so ingrained in our understanding of equivalence today.
Nếu các nhà toán học đã chấp nhận một biểu tượng khác, dấu bằng sẽ không ăn sâu vào sự hiểu biết của chúng ta về sự tương đương như ngày nay.
Phủ định
If calculators hadn't used the equals sign to display results, we might have a different way of representing calculations now.
Nếu máy tính không sử dụng dấu bằng để hiển thị kết quả, chúng ta có lẽ đã có một cách khác để biểu diễn các phép tính hiện nay.
Nghi vấn
If the equals sign were never invented, would we have developed an alternative notation for equations by now?
Nếu dấu bằng chưa bao giờ được phát minh, liệu chúng ta có phát triển một ký hiệu thay thế cho các phương trình vào thời điểm này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to explain what the equals sign means tomorrow.
Ngày mai giáo viên sẽ giải thích dấu bằng có nghĩa là gì.
Phủ định
The students aren't going to use the equals sign in this equation because it's not necessary.
Học sinh sẽ không sử dụng dấu bằng trong phương trình này vì nó không cần thiết.
Nghi vấn
Are they going to put an equals sign between these two numbers?
Họ có định đặt dấu bằng giữa hai số này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the lecture, the students will have understood the importance of the equals sign in algebraic equations.
Đến cuối bài giảng, các sinh viên sẽ hiểu được tầm quan trọng của dấu bằng trong các phương trình đại số.
Phủ định
By the time the test starts, many students won't have recognized all the uses of the equals sign.
Trước khi bài kiểm tra bắt đầu, nhiều sinh viên sẽ không nhận ra tất cả các cách sử dụng của dấu bằng.
Nghi vấn
Will the software have automatically inserted the equals sign by the time I finish typing the formula?
Phần mềm có tự động chèn dấu bằng trước khi tôi gõ xong công thức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The equals sign's purpose is to show equivalence.
Mục đích của dấu bằng là để thể hiện sự tương đương.
Phủ định
The calculators' equals signs aren't always in the same spot.
Các dấu bằng của máy tính không phải lúc nào cũng ở cùng một vị trí.
Nghi vấn
Is this equation's equals sign correctly placed?
Dấu bằng của phương trình này có được đặt đúng vị trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equals sign".

Biểu tượng Toán học Toàn cầu

Ký hiệu bằng (=) là một trong những biểu tượng toán học được nhận biết và hiểu rộng rãi nhất trên thế giới. Nó là nền tảng của số học, đại số và logic, cho phép chúng ta biểu thị sự cân bằng và tương đương. Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gán giá trị hoặc so sánh.