(Top Banner Ad)
plus sign
A1
danh từ A1 Toán học

plus sign

UK: /ˈplʌs saɪn/ • US: /ˈplʌs saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu cộng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The symbol + used to indicate addition or a positive value.

Vietnamese Meaning

Ký hiệu + được sử dụng để biểu thị phép cộng hoặc một giá trị dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation is 2 + 3 = 5, where '+' is the plus sign."

    "Phương trình là 2 + 3 = 5, trong đó '+' là dấu cộng."

  • "The plus sign indicates addition."

    "Dấu cộng biểu thị phép cộng."

  • "The calculator has a plus sign for adding numbers."

    "Máy tính có dấu cộng để cộng các số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plus điểm cộng; lợi thế; ưu điểm
Adjective plus dương (trong toán học); tích cực
Preposition plus cộng thêm; cùng với
Noun sign dấu hiệu; biểu tượng; biển báo
Verb sign ký tên; ra dấu hiệu
Noun minus sign dấu trừ

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plus
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English (compound)
plus sign

Nguồn gốc biểu tượng dấu cộng (+)

Biểu tượng dấu cộng (+) được cho là có nguồn gốc từ thế kỷ 15, khi các thương nhân châu Âu sử dụng nó để đánh dấu các thùng hàng bị thừa (plus). Nhà toán học người Đức Johannes Widmann thường được ghi nhận là người đã đưa các ký hiệu '+' và '-' vào sử dụng rộng rãi trong cuốn sách số học của ông vào năm 1489.

Gốc từ của 'plus' và 'sign'

Từ 'plus' trong tiếng Anh trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Latin 'plus', có nghĩa là 'nhiều hơn' hoặc 'thêm vào'. Từ 'sign' đến từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu', qua tiếng Pháp cổ 'signe'. 'Plus sign' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh để mô tả biểu tượng cụ thể này.

Usage Note

Ký hiệu 'plus sign' rất cơ bản và thường được sử dụng trong toán học, khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật. Nó biểu thị phép cộng giữa hai số hoặc biến, hoặc để chỉ một giá trị là dương. Không có sắc thái đặc biệt nào, đây là một ký hiệu toán học chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plus sign
  • add add a plus sign
    (thêm dấu cộng)
  • put put a plus sign
    (đặt dấu cộng)
  • use use a plus sign
    (sử dụng dấu cộng)
  • display display a plus sign
    (hiển thị dấu cộng)
Adjective + plus sign
  • mathematical mathematical plus sign
    (dấu cộng trong toán học)
  • small small plus sign
    (dấu cộng nhỏ)
  • large large plus sign
    (dấu cộng lớn)
Noun + with a plus sign
  • number a number with a plus sign
    (một số có dấu cộng)

Idioms

  • To use a plus sign

    Sử dụng dấu cộng (để chỉ phép cộng, số dương, hoặc thêm vào)

    "Remember to use a plus sign for positive numbers in this column."

    (Hãy nhớ sử dụng dấu cộng cho các số dương trong cột này.)

  • To be preceded by a plus sign

    Được đứng trước bởi dấu cộng

    "In many software interfaces, an expandable menu item is preceded by a plus sign."

    (Trong nhiều giao diện phần mềm, một mục menu có thể mở rộng được đứng trước bởi dấu cộng.)

  • A value with a plus sign

    Một giá trị có dấu cộng (thường ngụ ý là số dương hoặc sự tăng lên)

    "He entered a value with a plus sign to indicate a credit."

    (Anh ấy đã nhập một giá trị có dấu cộng để chỉ một khoản tín dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plus sign

danh từ
Lật mặt

Ký hiệu + được sử dụng để biểu thị phép cộng hoặc một giá trị dương.

"The equation is 2 + 3 = 5, where '+' is the plus sign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plus sign".

Dấu hiệu của sự 'Thêm vào' và 'Tích cực'

Dấu cộng không chỉ giới hạn trong toán học. Trong văn hóa phương Tây, nó thường được dùng để biểu thị sự thêm vào, mở rộng hoặc một điều tích cực. Ví dụ, trong các giao diện người dùng, dấu cộng có thể dùng để mở rộng một danh sách hoặc thêm một mục mới. Trong hệ thống chấm điểm, 'A+' có nghĩa là điểm rất cao, tốt hơn cả 'A'.

Lịch sử từ thương mại đến toán học

Nguồn gốc của các ký hiệu '+' và '-' ban đầu liên quan đến các kho hàng của Đức vào thế kỷ 15. Các thương nhân dùng dấu '+' để đánh dấu các thùng hàng có trọng lượng nhiều hơn mức tiêu chuẩn (thừa) và dấu '-' cho các thùng có trọng lượng ít hơn (thiếu). Sau đó, các nhà toán học đã tiếp nhận và chuẩn hóa chúng thành các ký hiệu toán học cho phép cộng và trừ mà chúng ta biết ngày nay.