(Top Banner Ad)
misreport
C1
Động từ C1 Báo chí, Truyền thông, Luật pháp

misreport

UK: /ˌmɪsrɪˈpɔːt/ • US: /ˌmɪsrɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo sai báo cáo không chính xác thông tin sai lệch bóp méo thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To report (something) inaccurately or falsely.

Vietnamese Meaning

Báo cáo (điều gì đó) không chính xác hoặc sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of misreporting its earnings."

    "Công ty bị cáo buộc báo cáo sai lợi nhuận của mình."

  • "The news outlet misreported the number of casualties."

    "Cơ quan báo chí đã báo cáo sai số lượng thương vong."

  • "Independent auditors found evidence of financial misreporting."

    "Kiểm toán viên độc lập đã tìm thấy bằng chứng về việc báo cáo sai lệch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường trình, thuật lại
Noun report bản báo cáo, tin tức, lời tường thuật
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo, cần được báo cáo
Noun (gerund) misreporting việc báo cáo sai, sự đưa tin sai
Verb misreport báo cáo sai, tường thuật sai
Noun misreport báo cáo sai, tin tức sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
English
mis-
English
misreport

Gốc rễ của sự tường thuật sai

Từ 'misreport' được ghép từ tiền tố 'mis-' và động từ 'report'. Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sai, nhầm lẫn, tồi tệ'. Động từ 'report' đến từ tiếng Latin 'reportare' qua tiếng Pháp cổ 'reporter', nghĩa là 'mang về, tường thuật'. Vậy, 'misreport' có nghĩa đen là 'tường thuật sai' hoặc 'báo cáo không chính xác'.

Usage Note

Động từ 'misreport' mang nghĩa báo cáo sai sự thật, có thể do vô ý hoặc cố ý. Tuy nhiên, thường mang hàm ý thiếu chính xác hơn là cố tình lừa dối. Nó khác với 'lie' (nói dối) vốn mang nghĩa cố tình nói điều không đúng sự thật để đánh lừa người khác. 'Misreport' thường liên quan đến thông tin, dữ liệu, sự kiện hơn là các vấn đề cá nhân.
Là dạng danh từ của động từ 'misreport'. Thường được sử dụng để chỉ hành động báo cáo sai lệch hoặc kết quả của hành động đó.

Prepositions

on about

'Misreport on/about': báo cáo sai lệch về cái gì đó. Ví dụ: The journalist misreported on the details of the incident. (Nhà báo đã báo cáo sai lệch về chi tiết vụ việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misreport (noun)
  • widespread widespread misreport
    (báo cáo sai lan rộng)
  • deliberate deliberate misreport
    (báo cáo sai có chủ ý)
  • factual factual misreport
    (báo cáo sai sự thật)
  • serious serious misreport
    (báo cáo sai nghiêm trọng)
Adverb + misreport (verb)
  • accidentally accidentally misreport
    (vô tình báo cáo sai)
  • intentionally intentionally misreport
    (cố ý báo cáo sai)
  • widely widely misreport
    (báo cáo sai trên diện rộng)
Noun + misreport (noun)
  • media media misreport
    (tin tức truyền thông sai sự thật)
  • data data misreport
    (dữ liệu bị báo cáo sai)
  • financial financial misreport
    (báo cáo tài chính sai)

Idioms

  • misreport the facts/truth

    tường thuật/báo cáo sai sự thật

    "The newspaper was accused of misreporting the facts to sensationalize the story."

    (Tờ báo bị buộc tội tường thuật sai sự thật để giật gân câu chuyện.)

  • a case of misreporting

    một trường hợp báo cáo sai/đưa tin sai

    "The error was deemed a case of misreporting rather than intentional deception."

    (Lỗi này được xem là một trường hợp báo cáo sai hơn là lừa dối có chủ ý.)

  • correct a misreport

    đính chính một thông tin/báo cáo sai

    "The editor had to publish an apology to correct a misreport."

    (Biên tập viên phải đăng lời xin lỗi để đính chính một báo cáo sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misreport

Động từ
Lật mặt

Báo cáo (điều gì đó) không chính xác hoặc sai lệch.

"The company was accused of misreporting its earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misreport".

Vai trò của báo chí và tin tức giả mạo

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự chính xác của thông tin là tối quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực báo chí. 'Misreport' thường được liên hệ với khái niệm 'fake news' (tin tức giả mạo), nơi thông tin sai lệch được cố ý hoặc vô ý lan truyền, gây ảnh hưởng tiêu cực đến dư luận và sự hiểu biết công chúng. Các tổ chức tin tức có trách nhiệm đạo đức và pháp lý trong việc trình bày sự thật.

Ảnh hưởng đến danh tiếng và niềm tin

Một 'misreport' có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của cá nhân, tổ chức hoặc thậm chí cả quốc gia. Nó có thể xói mòn niềm tin của công chúng vào nguồn thông tin và dẫn đến những hậu quả xã hội hoặc kinh tế đáng kể. Do đó, việc xác minh thông tin và đính chính lỗi là một phần quan trọng của đạo đức nghề nghiệp.