fail to seize an opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To miss or not take advantage of a chance or possibility.
Vietnamese Meaning
Bỏ lỡ hoặc không tận dụng được một cơ hội hoặc khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He failed to seize the opportunity to invest in the company when it was just starting out."
"Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khi nó mới bắt đầu."
-
"The company failed to seize the opportunity to expand into new markets."
"Công ty đã không nắm bắt được cơ hội để mở rộng sang các thị trường mới."
-
"She failed to seize the opportunity to speak up during the meeting."
"Cô ấy đã không nắm bắt cơ hội để lên tiếng trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | failure | sự thất bại, người thất bại |
| Adjective | failing | đang suy yếu, đang thất bại (thường dùng cho doanh nghiệp, sức khỏe...) |
| Noun | seizure | sự nắm giữ, sự chiếm đoạt; cơn co giật |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc, thuận lợi |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người thực dụng |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hối tiếc hoặc thất vọng vì đã không hành động kịp thời hoặc hiệu quả để nắm bắt một cơ hội. Nó thường ám chỉ rằng cơ hội đã trôi qua và khó có thể lặp lại. 'Seize' mang nghĩa nắm bắt, chộp lấy một cách nhanh chóng và quyết đoán. 'Fail to' ở đây đối lập lại hành động đó.
Prepositions
'At' thường đi kèm với một nỗ lực nào đó để nắm bắt cơ hội (ví dụ: 'fail at seizing an opportunity'). 'In' có thể đi kèm với một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà cơ hội bị bỏ lỡ (ví dụ: 'fail in seizing an opportunity in business'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'fail' không phổ biến trong cụm từ này; thường dùng trực tiếp 'fail to seize'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often fail to seize an opportunity (thường xuyên không nắm bắt cơ hội)
-
repeatedly repeatedly fail to seize an opportunity (liên tục không nắm bắt cơ hội)
-
unfortunately unfortunately fail to seize an opportunity (đáng tiếc là không nắm bắt được cơ hội)
-
risk risk failing to seize an opportunity (có nguy cơ không nắm bắt được cơ hội)
-
allow allow the team to fail to seize an opportunity (cho phép đội bỏ lỡ một cơ hội)
-
cause cause him to fail to seize an opportunity (khiến anh ấy không nắm bắt được cơ hội)
-
Many people Many people fail to seize an opportunity (Nhiều người không nắm bắt được cơ hội)
-
Businesses Businesses often fail to seize an opportunity (Các doanh nghiệp thường bỏ lỡ cơ hội)
-
Governments Governments might fail to seize an opportunity (Các chính phủ có thể không nắm bắt được cơ hội)
Idioms
-
Miss the boat
Bỏ lỡ cơ hội, lỡ mất dịp tốt (như lỡ chuyến tàu, chuyến đò)
"If you don't apply for the scholarship now, you might miss the boat."
(Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội.)
-
Let an opportunity slip through one's fingers
Để một cơ hội tuột khỏi tay
"She was so busy that she let a great job offer slip through her fingers."
(Cô ấy bận đến mức để một lời mời làm việc tuyệt vời tuột khỏi tay.)
-
Drop the ball
Phạm sai lầm, làm hỏng việc; không hoàn thành nhiệm vụ hoặc bỏ lỡ một cơ hội quan trọng
"The team dropped the ball in the final minute, losing the championship."
(Đội đã mắc sai lầm vào phút cuối, để mất chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to seize an opportunity
cụm động từBỏ lỡ hoặc không tận dụng được một cơ hội hoặc khả năng.
"He failed to seize the opportunity to invest in the company when it was just starting out."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company releases its new product, many competitors will have seized the opportunity to dominate the market. |
Vào thời điểm công ty phát hành sản phẩm mới, nhiều đối thủ cạnh tranh sẽ đã nắm bắt cơ hội để thống trị thị trường. |
| Phủ định | She won't have failed to seize the opportunity to showcase her talent at the upcoming exhibition; she's been preparing diligently. |
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội thể hiện tài năng của mình tại triển lãm sắp tới; cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will they have failed to seize the opportunity to invest in that promising startup before it's too late? |
Liệu họ có bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn đó trước khi quá muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to seize an opportunity".
