(Top Banner Ad)
fail to seize an opportunity
B2
cụm động từ B2 Kinh doanh, Cuộc sống cá nhân

fail to seize an opportunity

UK: /feɪl tuː siːz ən ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /feɪl tuː siːz ən ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ cơ hội không nắm bắt được cơ hội để tuột mất cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To miss or not take advantage of a chance or possibility.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ hoặc không tận dụng được một cơ hội hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He failed to seize the opportunity to invest in the company when it was just starting out."

    "Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khi nó mới bắt đầu."

  • "The company failed to seize the opportunity to expand into new markets."

    "Công ty đã không nắm bắt được cơ hội để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "She failed to seize the opportunity to speak up during the meeting."

    "Cô ấy đã không nắm bắt cơ hội để lên tiếng trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, người thất bại
Adjective failing đang suy yếu, đang thất bại (thường dùng cho doanh nghiệp, sức khỏe...)
Noun seizure sự nắm giữ, sự chiếm đoạt; cơn co giật
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận lợi
Noun opportunist người cơ hội, người thực dụng
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Cuộc sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
fail to seize an opportunity
Component: fail
fail (Middle English 'failen' < Old French 'faillir' < Latin 'fallere')
Component: seize
seize (Middle English 'seisen' < Old French 'seisir' < Late Latin 'sacire')
Component: opportunity
opportunity (Middle English 'oportunite' < Old French 'opportunité' < Latin 'opportunitas')

Ý nghĩa từ gốc của 'Cơ hội'

Cụm từ 'fail to seize an opportunity' không có một nguồn gốc lịch sử riêng biệt như một thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nguồn gốc của từ 'opportunity' (cơ hội) rất thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời điểm thuận lợi' hoặc 'sự thích hợp'. Từ này lại đến từ 'opportunus', dùng để mô tả gió thổi về phía bến cảng, tạo điều kiện thuận lợi cho thuyền ra khơi hoặc vào bến. Do đó, 'seize an opportunity' (nắm bắt cơ hội) mang ý nghĩa ẩn dụ là hành động nhanh chóng để tận dụng 'làn gió thuận lợi' của cuộc đời. 'Fail to seize an opportunity' có nghĩa là bỏ lỡ làn gió đó, để thuyền trôi mà không đến được đích hoặc không đạt được lợi ích mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hối tiếc hoặc thất vọng vì đã không hành động kịp thời hoặc hiệu quả để nắm bắt một cơ hội. Nó thường ám chỉ rằng cơ hội đã trôi qua và khó có thể lặp lại. 'Seize' mang nghĩa nắm bắt, chộp lấy một cách nhanh chóng và quyết đoán. 'Fail to' ở đây đối lập lại hành động đó.

Prepositions

at in

'At' thường đi kèm với một nỗ lực nào đó để nắm bắt cơ hội (ví dụ: 'fail at seizing an opportunity'). 'In' có thể đi kèm với một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà cơ hội bị bỏ lỡ (ví dụ: 'fail in seizing an opportunity in business'). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ sau 'fail' không phổ biến trong cụm từ này; thường dùng trực tiếp 'fail to seize'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to seize an opportunity
  • often often fail to seize an opportunity
    (thường xuyên không nắm bắt cơ hội)
  • repeatedly repeatedly fail to seize an opportunity
    (liên tục không nắm bắt cơ hội)
  • unfortunately unfortunately fail to seize an opportunity
    (đáng tiếc là không nắm bắt được cơ hội)
Verb + (someone to) fail to seize an opportunity
  • risk risk failing to seize an opportunity
    (có nguy cơ không nắm bắt được cơ hội)
  • allow allow the team to fail to seize an opportunity
    (cho phép đội bỏ lỡ một cơ hội)
  • cause cause him to fail to seize an opportunity
    (khiến anh ấy không nắm bắt được cơ hội)
Noun (subject) + fail to seize an opportunity
  • Many people Many people fail to seize an opportunity
    (Nhiều người không nắm bắt được cơ hội)
  • Businesses Businesses often fail to seize an opportunity
    (Các doanh nghiệp thường bỏ lỡ cơ hội)
  • Governments Governments might fail to seize an opportunity
    (Các chính phủ có thể không nắm bắt được cơ hội)

Idioms

  • Miss the boat

    Bỏ lỡ cơ hội, lỡ mất dịp tốt (như lỡ chuyến tàu, chuyến đò)

    "If you don't apply for the scholarship now, you might miss the boat."

    (Nếu bạn không nộp đơn xin học bổng ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội.)

  • Let an opportunity slip through one's fingers

    Để một cơ hội tuột khỏi tay

    "She was so busy that she let a great job offer slip through her fingers."

    (Cô ấy bận đến mức để một lời mời làm việc tuyệt vời tuột khỏi tay.)

  • Drop the ball

    Phạm sai lầm, làm hỏng việc; không hoàn thành nhiệm vụ hoặc bỏ lỡ một cơ hội quan trọng

    "The team dropped the ball in the final minute, losing the championship."

    (Đội đã mắc sai lầm vào phút cuối, để mất chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to seize an opportunity

cụm động từ
Lật mặt

Bỏ lỡ hoặc không tận dụng được một cơ hội hoặc khả năng.

"He failed to seize the opportunity to invest in the company when it was just starting out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases its new product, many competitors will have seized the opportunity to dominate the market.
Vào thời điểm công ty phát hành sản phẩm mới, nhiều đối thủ cạnh tranh sẽ đã nắm bắt cơ hội để thống trị thị trường.
Phủ định
She won't have failed to seize the opportunity to showcase her talent at the upcoming exhibition; she's been preparing diligently.
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội thể hiện tài năng của mình tại triển lãm sắp tới; cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will they have failed to seize the opportunity to invest in that promising startup before it's too late?
Liệu họ có bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn đó trước khi quá muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to seize an opportunity".

Carpe Diem - Nắm bắt từng ngày

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời La Mã cổ đại, triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt từng ngày) khuyến khích con người tận hưởng hiện tại và hành động ngay lập tức, không trì hoãn. Việc 'fail to seize an opportunity' đi ngược lại tinh thần này, thường dẫn đến sự hối tiếc về những gì đã không được thực hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động.

Cửa sổ cơ hội (Window of Opportunity)

Khái niệm 'cửa sổ cơ hội' là một phép ẩn dụ phổ biến trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống, mô tả một khoảng thời gian giới hạn mà trong đó một hành động có thể được thực hiện để đạt được kết quả mong muốn. Khi 'cửa sổ' này đóng lại, việc 'fail to seize an opportunity' sẽ dẫn đến việc bỏ lỡ hoàn toàn lợi ích tiềm năng, gợi ý rằng thời điểm là yếu tố then chốt và cơ hội không chờ đợi ai.