(Top Banner Ad)
misspend
B2
verb B2 Tài chính, Quản lý thời gian

misspend

UK: /ˌmɪˈspend/ • US: /ˌmɪˈspend/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu xài lãng phí phung phí sử dụng không khôn ngoan lãng phí (tiền bạc, thời gian)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend (money or time) unwisely or wastefully.

Vietnamese Meaning

Tiêu (tiền hoặc thời gian) một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He misspent his youth on drugs and alcohol."

    "Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào ma túy và rượu chè."

  • "The government was accused of misspending public funds."

    "Chính phủ bị cáo buộc tiêu xài lãng phí tiền công quỹ."

  • "Don't misspend your opportunities; make the most of them."

    "Đừng lãng phí cơ hội của bạn; hãy tận dụng tối đa chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misspend Tiêu phí sai cách, lãng phí (tiền bạc, thời gian, năng lượng...)
Noun misspending Sự tiêu phí sai cách, sự lãng phí
Adjective misspent Bị tiêu phí sai cách, bị lãng phí (thường dùng để chỉ thời gian, cuộc đời...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old English
spendan
Middle English
misspenden
Modern English
misspend

Nguồn gốc từ 'misspend'

Từ 'misspend' có nguồn gốc từ hai yếu tố cổ của tiếng Anh. Tiền tố 'mis-' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mis-' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'mis-', có nghĩa là 'sai, không đúng, tệ hại'. Phần 'spend' đến từ tiếng Anh cổ 'spendan', có nghĩa là 'tiêu, chi tiêu'. Khi ghép lại, 'misspend' ban đầu trong tiếng Anh trung đại ('misspenden') mang ý nghĩa 'tiêu xài sai cách, lãng phí'.

Usage Note

Từ 'misspend' nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực (tiền bạc, thời gian, năng lượng) một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc kế hoạch. Khác với 'waste' (lãng phí) có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, 'misspend' thường ám chỉ sự lựa chọn sai lầm trong cách sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'misspend'
  • money misspend money
    (Tiêu tiền phung phí/lãng phí tiền bạc)
  • time misspend time
    (Lãng phí thời gian)
  • youth misspend one's youth
    (Phí hoài tuổi trẻ)
  • life misspend one's life
    (Phí hoài cuộc đời)
  • resources misspend resources
    (Lãng phí tài nguyên/nguồn lực)
  • efforts misspend efforts
    (Lãng phí công sức)

Idioms

  • misspend one's youth

    Phí hoài tuổi trẻ, không tận dụng tuổi trẻ một cách có ý nghĩa.

    "Many people regret having misspent their youth on frivolous activities."

    (Nhiều người hối tiếc vì đã phí hoài tuổi trẻ vào những hoạt động phù phiếm.)

  • a misspent life

    Một cuộc đời lãng phí, một cuộc đời không đạt được điều gì có giá trị hoặc đầy hối tiếc.

    "He often felt that his early years were a misspent life, filled with poor choices."

    (Anh ấy thường cảm thấy những năm đầu đời của mình là một cuộc đời lãng phí, đầy những lựa chọn tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misspend

verb
Lật mặt

Tiêu (tiền hoặc thời gian) một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.

"He misspent his youth on drugs and alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He misspent his youth on frivolous pursuits.
Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ vào những thú vui phù phiếm.
Phủ định
Only after realizing the consequences did he misspend so much time.
Chỉ sau khi nhận ra hậu quả, anh ta mới lãng phí quá nhiều thời gian.
Nghi vấn
Should he misspend his inheritance, what would become of him?
Nếu anh ta lãng phí tài sản thừa kế của mình, điều gì sẽ xảy ra với anh ta?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He misspent his youth on frivolous pursuits.
Anh ấy đã lãng phí tuổi trẻ vào những thú vui phù phiếm.
Phủ định
They didn't misspend the funds allocated for the project.
Họ đã không lãng phí các khoản tiền được phân bổ cho dự án.
Nghi vấn
How did she misspend her inheritance?
Cô ấy đã lãng phí khoản thừa kế của mình như thế nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was misspending her youth on meaningless activities.
Cô ấy đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào những hoạt động vô nghĩa.
Phủ định
They weren't misspending the company's funds; they were investing wisely.
Họ đã không lãng phí tiền của công ty; họ đã đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Was he misspending his inheritance on gambling?
Anh ta có đang lãng phí tài sản thừa kế của mình vào cờ bạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misspend".

Giá trị của thời gian và sự hối tiếc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'misspend' thường gắn liền với sự hối tiếc, đặc biệt là khi nói về thời gian hoặc tuổi trẻ. Quan niệm 'thời gian là vàng bạc' (time is money) và việc tận dụng từng khoảnh khắc (carpe diem) rất được coi trọng. Việc 'misspend' thời gian hoặc tuổi trẻ thường được xem là một sai lầm lớn, dẫn đến sự day dứt về sau.

Tiết kiệm và sử dụng tài nguyên

Bên cạnh thời gian, 'misspend' còn ám chỉ việc lãng phí tiền bạc, tài nguyên hoặc năng lượng. Trong nhiều xã hội, việc quản lý tài chính khôn ngoan và sử dụng tài nguyên hiệu quả là những giá trị được đề cao. Việc 'misspend' trong lĩnh vực này thường bị đánh giá tiêu cực, cho thấy sự thiếu trách nhiệm hoặc kém cỏi trong việc lập kế hoạch.