misspend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend (money or time) unwisely or wastefully.
Vietnamese Meaning
Tiêu (tiền hoặc thời gian) một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He misspent his youth on drugs and alcohol."
"Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào ma túy và rượu chè."
-
"The government was accused of misspending public funds."
"Chính phủ bị cáo buộc tiêu xài lãng phí tiền công quỹ."
-
"Don't misspend your opportunities; make the most of them."
"Đừng lãng phí cơ hội của bạn; hãy tận dụng tối đa chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misspend | Tiêu phí sai cách, lãng phí (tiền bạc, thời gian, năng lượng...) |
| Noun | misspending | Sự tiêu phí sai cách, sự lãng phí |
| Adjective | misspent | Bị tiêu phí sai cách, bị lãng phí (thường dùng để chỉ thời gian, cuộc đời...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misspend' nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực (tiền bạc, thời gian, năng lượng) một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc kế hoạch. Khác với 'waste' (lãng phí) có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, 'misspend' thường ám chỉ sự lựa chọn sai lầm trong cách sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money misspend money (Tiêu tiền phung phí/lãng phí tiền bạc)
-
time misspend time (Lãng phí thời gian)
-
youth misspend one's youth (Phí hoài tuổi trẻ)
-
life misspend one's life (Phí hoài cuộc đời)
-
resources misspend resources (Lãng phí tài nguyên/nguồn lực)
-
efforts misspend efforts (Lãng phí công sức)
Idioms
-
misspend one's youth
Phí hoài tuổi trẻ, không tận dụng tuổi trẻ một cách có ý nghĩa.
"Many people regret having misspent their youth on frivolous activities."
(Nhiều người hối tiếc vì đã phí hoài tuổi trẻ vào những hoạt động phù phiếm.)
-
a misspent life
Một cuộc đời lãng phí, một cuộc đời không đạt được điều gì có giá trị hoặc đầy hối tiếc.
"He often felt that his early years were a misspent life, filled with poor choices."
(Anh ấy thường cảm thấy những năm đầu đời của mình là một cuộc đời lãng phí, đầy những lựa chọn tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misspend
verbTiêu (tiền hoặc thời gian) một cách không khôn ngoan hoặc lãng phí.
"He misspent his youth on drugs and alcohol."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He misspent his youth on frivolous pursuits. |
Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ vào những thú vui phù phiếm. |
| Phủ định | Only after realizing the consequences did he misspend so much time. |
Chỉ sau khi nhận ra hậu quả, anh ta mới lãng phí quá nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Should he misspend his inheritance, what would become of him? |
Nếu anh ta lãng phí tài sản thừa kế của mình, điều gì sẽ xảy ra với anh ta? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He misspent his youth on frivolous pursuits. |
Anh ấy đã lãng phí tuổi trẻ vào những thú vui phù phiếm. |
| Phủ định | They didn't misspend the funds allocated for the project. |
Họ đã không lãng phí các khoản tiền được phân bổ cho dự án. |
| Nghi vấn | How did she misspend her inheritance? |
Cô ấy đã lãng phí khoản thừa kế của mình như thế nào? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was misspending her youth on meaningless activities. |
Cô ấy đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào những hoạt động vô nghĩa. |
| Phủ định | They weren't misspending the company's funds; they were investing wisely. |
Họ đã không lãng phí tiền của công ty; họ đã đầu tư một cách khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Was he misspending his inheritance on gambling? |
Anh ta có đang lãng phí tài sản thừa kế của mình vào cờ bạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misspend".
