mobile game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trò chơi điện tử được chơi trên thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy playing mobile games during their commute."
"Nhiều người thích chơi game trên điện thoại di động trong thời gian di chuyển."
-
"The mobile game market is rapidly growing."
"Thị trường game di động đang phát triển nhanh chóng."
-
"She spent hours playing that addictive mobile game."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để chơi trò chơi di động gây nghiện đó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'mobile game' dùng để chỉ chung các trò chơi được thiết kế để chạy trên nền tảng di động. Chúng thường được tải xuống từ các cửa hàng ứng dụng (app stores) như Google Play Store (Android) hoặc App Store (iOS). 'Mobile game' nhấn mạnh tính di động và khả năng chơi ở bất cứ đâu, khác với 'video game' vốn có thể bao gồm cả game trên console hoặc PC.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular mobile game (trò chơi điện thoại phổ biến)
-
addictive mobile game (trò chơi điện thoại gây nghiện)
-
free-to-play mobile game (trò chơi điện thoại miễn phí)
-
play mobile game (chơi trò chơi điện thoại)
-
develop mobile game (phát triển trò chơi điện thoại)
-
download mobile game (tải trò chơi điện thoại)
Idioms
-
Get (one's) game on
Tập trung và cố gắng hết mình (trong một trò chơi hoặc tình huống)
"Alright team, let's get our game on and win this match!"
(Được rồi mọi người, hãy tập trung và chơi hết mình để thắng trận này!)
-
A whole new ball game
Một tình huống hoàn toàn khác biệt và khó khăn hơn
"Once we moved to the professional level, it was a whole new ball game."
(Một khi chúng tôi lên cấp độ chuyên nghiệp, đó là một tình huống hoàn toàn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobile game
Danh từMột trò chơi điện tử được chơi trên thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
"Many people enjoy playing mobile games during their commute."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys playing mobile games in his free time. |
Anh ấy thích chơi game trên điện thoại vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | She doesn't play mobile games because she prefers board games. |
Cô ấy không chơi game trên điện thoại vì cô ấy thích chơi cờ hơn. |
| Nghi vấn | Which mobile game do you play most often? |
Bạn chơi game trên điện thoại nào thường xuyên nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile game".
