(Top Banner Ad)
mobile game
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

mobile game

UK: /ˈməʊ.baɪl ˌɡeɪm/ • US: /ˈmoʊ.bəl ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

game di động trò chơi trên điện thoại ứng dụng game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video game played on a mobile device, such as a smartphone or tablet.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử được chơi trên thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy playing mobile games during their commute."

    "Nhiều người thích chơi game trên điện thoại di động trong thời gian di chuyển."

  • "The mobile game market is rapidly growing."

    "Thị trường game di động đang phát triển nhanh chóng."

  • "She spent hours playing that addictive mobile game."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để chơi trò chơi di động gây nghiện đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi
Verb game chơi game
Adjective gaming liên quan đến trò chơi điện tử
Adjective mobile di động

Related Words

video game (trò chơi điện tử)app (ứng dụng)smartphone game (game điện thoại thông minh)tablet game (game máy tính bảng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobile
English
game
English
mobile game

Sự ra đời của 'mobile game'

Thuật ngữ 'mobile game' xuất hiện khi điện thoại di động trở nên đủ mạnh để chơi các trò chơi phức tạp hơn. Ban đầu chỉ là những trò đơn giản như 'Snake', sau đó là sự bùng nổ của các trò chơi với đồ họa cao và tính năng trực tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ 'mobile game' dùng để chỉ chung các trò chơi được thiết kế để chạy trên nền tảng di động. Chúng thường được tải xuống từ các cửa hàng ứng dụng (app stores) như Google Play Store (Android) hoặc App Store (iOS). 'Mobile game' nhấn mạnh tính di động và khả năng chơi ở bất cứ đâu, khác với 'video game' vốn có thể bao gồm cả game trên console hoặc PC.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile game
  • popular mobile game
    (trò chơi điện thoại phổ biến)
  • addictive mobile game
    (trò chơi điện thoại gây nghiện)
  • free-to-play mobile game
    (trò chơi điện thoại miễn phí)
Verb + mobile game
  • play mobile game
    (chơi trò chơi điện thoại)
  • develop mobile game
    (phát triển trò chơi điện thoại)
  • download mobile game
    (tải trò chơi điện thoại)

Idioms

  • Get (one's) game on

    Tập trung và cố gắng hết mình (trong một trò chơi hoặc tình huống)

    "Alright team, let's get our game on and win this match!"

    (Được rồi mọi người, hãy tập trung và chơi hết mình để thắng trận này!)

  • A whole new ball game

    Một tình huống hoàn toàn khác biệt và khó khăn hơn

    "Once we moved to the professional level, it was a whole new ball game."

    (Một khi chúng tôi lên cấp độ chuyên nghiệp, đó là một tình huống hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi điện tử được chơi trên thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

"Many people enjoy playing mobile games during their commute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing mobile games in his free time.
Anh ấy thích chơi game trên điện thoại vào thời gian rảnh.
Phủ định
She doesn't play mobile games because she prefers board games.
Cô ấy không chơi game trên điện thoại vì cô ấy thích chơi cờ hơn.
Nghi vấn
Which mobile game do you play most often?
Bạn chơi game trên điện thoại nào thường xuyên nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile game".

Sự phổ biến của Esports trên Mobile

Esports trên nền tảng di động đang ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở châu Á. Các giải đấu lớn thu hút hàng triệu người xem và các game thủ chuyên nghiệp có thể kiếm được rất nhiều tiền.

Microtransactions

Nhiều mobile game sử dụng mô hình 'free-to-play' và kiếm tiền thông qua microtransactions, nơi người chơi có thể mua vật phẩm ảo hoặc lợi thế trong trò chơi bằng tiền thật. Điều này có thể dẫn đến việc chi tiêu quá mức.