(Top Banner Ad)
mobile gaming device
B1
noun phrase B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

mobile gaming device

UK: /ˈməʊbaɪl ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/ • US: /ˈmoʊbl̩ ˈɡeɪmɪŋ dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị chơi game di động máy chơi game cầm tay điện thoại chơi game máy tính bảng chơi game
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electronic device used for playing video games.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử cầm tay được sử dụng để chơi trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mobile gaming device has revolutionized how people play on the go."

    "Thiết bị chơi game di động đã cách mạng hóa cách mọi người chơi game khi đang di chuyển."

  • "He spent hours playing on his mobile gaming device during the train ride."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ chơi game trên thiết bị chơi game di động của mình trong suốt chuyến tàu."

  • "The new mobile gaming device boasts impressive graphics and processing power."

    "Thiết bị chơi game di động mới tự hào có đồ họa và sức mạnh xử lý ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility Tính di động, khả năng di chuyển
Verb mobilize Huy động, làm cho di động
Noun game Trò chơi, cuộc chơi
Noun gamer Người chơi game, game thủ
Noun gaming Hoạt động chơi game
Verb devise Sáng chế, nghĩ ra, lên kế hoạch
Noun developer Nhà phát triển (phần mềm, game, thiết bị)

Synonyms

handheld game console (máy chơi game cầm tay)

Antonyms

desktop gaming PC (máy tính bàn chơi game)

Related Words

game controller (tay cầm chơi game)gaming headset (tai nghe chơi game)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old English
gamen
Old French
devis

Nguồn Gốc Của Cụm Từ Ghép Hiện Đại

Cụm từ 'mobile gaming device' là một sáng tạo hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một công nghệ mới. 'Mobile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis' có nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'linh hoạt'. 'Gaming' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gamen' chỉ trò chơi hoặc sự giải trí. Còn 'device' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', mang nghĩa 'kế hoạch' hoặc 'thiết kế' (sau này phát triển thành 'thiết bị'). Sự kết hợp này phản ánh sự phát triển của công nghệ cho phép người dùng chơi game mọi lúc mọi nơi một cách tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các thiết bị chuyên dụng (ví dụ: Nintendo Switch, Steam Deck) hoặc các thiết bị đa năng như điện thoại thông minh và máy tính bảng khi chúng được sử dụng để chơi game. 'Mobile' nhấn mạnh tính di động, có thể mang theo dễ dàng. 'Gaming' chỉ rõ chức năng chính là chơi game. 'Device' là một thuật ngữ chung cho một thiết bị điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile gaming device
  • powerful powerful mobile gaming device
    (thiết bị chơi game di động mạnh mẽ)
  • portable portable mobile gaming device
    (thiết bị chơi game di động cầm tay, di động)
  • high-end high-end mobile gaming device
    (thiết bị chơi game di động cao cấp)
  • dedicated dedicated mobile gaming device
    (thiết bị chơi game di động chuyên dụng)
Verb + mobile gaming device
  • use use a mobile gaming device
    (sử dụng một thiết bị chơi game di động)
  • play on play on a mobile gaming device
    (chơi game trên một thiết bị chơi game di động)
  • own own a mobile gaming device
    (sở hữu một thiết bị chơi game di động)
  • develop for develop games for mobile gaming devices
    (phát triển trò chơi cho các thiết bị chơi game di động)
Noun + mobile gaming device
  • screen the screen of a mobile gaming device
    (màn hình của một thiết bị chơi game di động)
  • battery life the battery life of a mobile gaming device
    (thời lượng pin của một thiết bị chơi game di động)

Idioms

  • be glued to one's mobile gaming device

    dán mắt vào, say mê chơi thiết bị game di động (thường là quá mức)

    "Many teenagers are often glued to their mobile gaming devices for hours every day."

    (Nhiều thanh thiếu niên thường dán mắt vào thiết bị chơi game di động hàng giờ mỗi ngày.)

  • a must-have mobile gaming device

    một thiết bị chơi game di động không thể thiếu (vì sự phổ biến hoặc tính năng vượt trội)

    "For serious gamers, the new model is considered a must-have mobile gaming device."

    (Đối với những game thủ nghiêm túc, mẫu máy mới được coi là một thiết bị chơi game di động không thể thiếu.)

  • take mobile gaming to the next level

    nâng tầm, đưa trải nghiệm chơi game di động lên một cấp độ mới

    "The latest processor in this device is designed to take mobile gaming to the next level."

    (Bộ vi xử lý mới nhất trong thiết bị này được thiết kế để nâng tầm trải nghiệm chơi game di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile gaming device

noun phrase
Lật mặt

Một thiết bị điện tử cầm tay được sử dụng để chơi trò chơi điện tử.

"The mobile gaming device has revolutionized how people play on the go."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile gaming device".

Sự Phổ Biến Toàn Cầu của Game Di Động

Thiết bị chơi game di động đã thay đổi hoàn toàn ngành công nghiệp game và thói quen giải trí trên toàn thế giới. Chúng giúp hàng tỷ người tiếp cận game một cách dễ dàng, biến game từ một thú vui ngách thành một hình thức giải trí chính thống, phổ biến ở mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.

Ảnh Hưởng Xã Hội và Thói Quen Sử Dụng

Mặc dù mang lại niềm vui và sự kết nối, việc sử dụng thiết bị chơi game di động quá mức cũng gây ra những lo ngại về thời gian sử dụng màn hình, nguy cơ nghiện game và giảm tương tác trực tiếp. Điều này tạo ra nhiều cuộc tranh luận giữa phụ huynh, giáo viên và cộng đồng về việc quản lý thói quen sử dụng công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.