(Top Banner Ad)
model evaluation
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Trí tuệ nhân tạo

model evaluation

UK: /ˈmɒdl ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /məˈdɛl ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá mô hình kiểm định mô hình thẩm định mô hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assessing the performance, effectiveness, and suitability of a model, often in the context of machine learning or statistics.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá hiệu suất, hiệu quả và tính phù hợp của một mô hình, thường trong bối cảnh học máy hoặc thống kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Model evaluation is crucial to determine if the machine learning model is suitable for the task."

    "Đánh giá mô hình là rất quan trọng để xác định xem mô hình học máy có phù hợp với nhiệm vụ hay không."

  • "The model evaluation showed a high degree of accuracy on the test dataset."

    "Việc đánh giá mô hình cho thấy độ chính xác cao trên tập dữ liệu kiểm tra."

  • "Different metrics were used for model evaluation, including precision and recall."

    "Các chỉ số khác nhau đã được sử dụng để đánh giá mô hình, bao gồm độ chuẩn xác và độ phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, người mẫu
Verb model làm mẫu, mô phỏng
Noun modeling sự mô phỏng, nghề người mẫu
Verb evaluate đánh giá, định giá
Noun evaluator người đánh giá, công cụ đánh giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá
Adjective evaluative mang tính đánh giá
Verb re-evaluate đánh giá lại

Synonyms

model assessment (đánh giá mô hình)performance analysis (phân tích hiệu suất)

Antonyms

model creation (tạo mô hình)model deployment (triển khai mô hình)

Related Words

accuracy (độ chính xác)precision (độ chuẩn xác)recall (độ phủ)F1-score (điểm F1)AUC (diện tích dưới đường cong ROC)

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus (measure, manner)
Italian
modello (pattern, mold)
Old French
modelle
English
model
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
évaluer (to estimate the value)
English
evaluate
English (Compound)
model evaluation (modern technical term)

Sự ra đời của 'Đánh giá mô hình'

Cụm từ 'model evaluation' (đánh giá mô hình) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'model' (mô hình) và 'evaluation' (đánh giá). 'Model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modus' (nghĩa là 'đo lường, cách thức'), sau đó qua tiếng Ý 'modello' (khuôn mẫu). 'Evaluation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh). Khi kết hợp lại, 'model evaluation' ra đời để chỉ quá trình kiểm tra, đo lường và xác định chất lượng, độ chính xác hoặc hiệu quả của một mô hình, đặc biệt quan trọng trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo ngày nay.

Usage Note

Model evaluation là một bước quan trọng trong việc phát triển và triển khai các mô hình. Nó bao gồm việc sử dụng các chỉ số khác nhau để đo lường chất lượng của mô hình và so sánh nó với các mô hình khác. Sự đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định xem mô hình có đáp ứng các yêu cầu đặt ra hay không và có thể được cải thiện như thế nào. Khác với 'model validation' (xác thực mô hình), tập trung vào việc đảm bảo mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới, chưa từng thấy, 'model evaluation' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc phân tích các điểm mạnh và điểm yếu của mô hình.

Prepositions

of for

'Evaluation of the model' nhấn mạnh vào quá trình đánh giá chính bản thân mô hình. 'Evaluation for its intended use' tập trung vào việc đánh giá xem mô hình có phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + model evaluation
  • perform perform model evaluation
    (thực hiện đánh giá mô hình)
  • conduct conduct model evaluation
    (tiến hành đánh giá mô hình)
  • improve improve model evaluation
    (cải thiện quá trình đánh giá mô hình)
  • require require model evaluation
    (yêu cầu đánh giá mô hình)
  • automate automate model evaluation
    (tự động hóa việc đánh giá mô hình)
Adjective + model evaluation
  • thorough thorough model evaluation
    (đánh giá mô hình kỹ lưỡng)
  • rigorous rigorous model evaluation
    (đánh giá mô hình nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive model evaluation
    (đánh giá mô hình toàn diện)
  • effective effective model evaluation
    (đánh giá mô hình hiệu quả)
  • objective objective model evaluation
    (đánh giá mô hình khách quan)
Noun + model evaluation
  • model evaluation model evaluation report
    (báo cáo đánh giá mô hình)
  • model evaluation model evaluation process
    (quy trình đánh giá mô hình)
  • model evaluation model evaluation criteria
    (tiêu chí đánh giá mô hình)
  • model evaluation model evaluation framework
    (khuôn khổ đánh giá mô hình)

Idioms

  • best practices for model evaluation

    các thực tiễn tốt nhất để đánh giá mô hình

    "Following best practices for model evaluation ensures reliable results."

    (Việc tuân thủ các thực tiễn tốt nhất để đánh giá mô hình đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • a robust model evaluation framework

    một khuôn khổ đánh giá mô hình mạnh mẽ/vững chắc

    "Developing a robust model evaluation framework is crucial for AI projects."

    (Việc phát triển một khuôn khổ đánh giá mô hình mạnh mẽ là rất quan trọng cho các dự án AI.)

  • key metrics for model evaluation

    các chỉ số chính để đánh giá mô hình

    "Accuracy, precision, and recall are key metrics for model evaluation in classification tasks."

    (Độ chính xác (accuracy), độ đúng (precision) và độ phủ (recall) là các chỉ số chính để đánh giá mô hình trong các tác vụ phân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model evaluation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá hiệu suất, hiệu quả và tính phù hợp của một mô hình, thường trong bối cảnh học máy hoặc thống kê.

"Model evaluation is crucial to determine if the machine learning model is suitable for the task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model evaluation".

Minh bạch và Niềm tin trong AI

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, 'model evaluation' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và xây dựng lòng tin vào các hệ thống tự động. Khi một mô hình được đánh giá kỹ lưỡng, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách nó hoạt động, những hạn chế của nó và liệu nó có đưa ra quyết định công bằng hay không, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế hoặc tài chính. Điều này giúp xã hội chấp nhận và tin tưởng vào công nghệ.

Sự Nghiêm ngặt Khoa học và Xác minh

Trong văn hóa khoa học và kỹ thuật phương Tây, việc kiểm tra và xác nhận (validation) là trụ cột của sự tiến bộ. 'Model evaluation' thể hiện nguyên tắc này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nghiêm ngặt mọi lý thuyết hay hệ thống trước khi chấp nhận hoặc triển khai. Quá trình này giúp duy trì độ tin cậy, chính xác của kiến thức và công nghệ, đảm bảo rằng các quyết định dựa trên mô hình có cơ sở vững chắc và giảm thiểu rủi ro.