model building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating or constructing a model, which can be a physical representation, a mathematical equation, or a computational simulation, used to understand, predict, or control a system or process.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo hoặc xây dựng một mô hình, có thể là một biểu diễn vật lý, một phương trình toán học hoặc một mô phỏng máy tính, được sử dụng để hiểu, dự đoán hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Model building is a crucial step in scientific research to test hypotheses."
"Xây dựng mô hình là một bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học để kiểm tra các giả thuyết."
-
"The students were engaged in model building during the engineering class."
"Các sinh viên tham gia vào việc xây dựng mô hình trong lớp kỹ thuật."
-
"Model building requires a deep understanding of the underlying system."
"Xây dựng mô hình đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống cơ bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'model building' thường đề cập đến một hoạt động có tính hệ thống và mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo ra mô hình chứ không chỉ sử dụng mô hình có sẵn. Nó bao hàm việc lựa chọn các yếu tố quan trọng, xác định mối quan hệ giữa chúng, và biểu diễn chúng một cách có cấu trúc. Khác với 'modeling' (mô hình hóa) có thể bao gồm cả việc sử dụng mô hình đã có, 'model building' nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra một mô hình mới.
Prepositions
in: Model building *in* mathematics. (trong toán học). for: Model building *for* predicting stock prices. (để dự đoán giá cổ phiếu). of: The process *of* model building. (của việc xây dựng mô hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate model building (việc lắp ráp mô hình phức tạp)
-
detailed detailed model building (việc xây dựng mô hình chi tiết)
-
scale scale model building (việc xây dựng mô hình theo tỷ lệ)
-
miniature miniature model building (việc xây dựng mô hình thu nhỏ)
-
architectural architectural model building (việc xây dựng mô hình kiến trúc)
-
enjoy enjoy model building (thích thú với việc làm mô hình)
-
take up take up model building (bắt đầu một sở thích làm mô hình)
-
pursue pursue model building (theo đuổi sở thích làm mô hình)
-
dedicate time to dedicate time to model building (dành thời gian cho việc làm mô hình)
Idioms
-
take up model building
bắt đầu một sở thích làm mô hình
"He decided to take up model building as a relaxing hobby during his retirement."
(Ông ấy quyết định bắt đầu làm mô hình như một sở thích thư giãn khi về hưu.)
-
a passion for model building
niềm đam mê làm mô hình
"Her passion for model building led her to win several national awards."
(Niềm đam mê làm mô hình đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng quốc gia.)
-
the art of model building
nghệ thuật làm mô hình
"The art of model building requires immense patience and precision."
(Nghệ thuật làm mô hình đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cực cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model building
NounQuá trình tạo hoặc xây dựng một mô hình, có thể là một biểu diễn vật lý, một phương trình toán học hoặc một mô phỏng máy tính, được sử dụng để hiểu, dự đoán hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc quy trình.
"Model building is a crucial step in scientific research to test hypotheses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model building".
