(Top Banner Ad)
model building
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Kỹ thuật, v.v.)

model building

UK: /ˈmɒdl̩ ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈmɑːdl̩ ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mô hình thiết kế mô hình tạo lập mô hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating or constructing a model, which can be a physical representation, a mathematical equation, or a computational simulation, used to understand, predict, or control a system or process.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hoặc xây dựng một mô hình, có thể là một biểu diễn vật lý, một phương trình toán học hoặc một mô phỏng máy tính, được sử dụng để hiểu, dự đoán hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Model building is a crucial step in scientific research to test hypotheses."

    "Xây dựng mô hình là một bước quan trọng trong nghiên cứu khoa học để kiểm tra các giả thuyết."

  • "The students were engaged in model building during the engineering class."

    "Các sinh viên tham gia vào việc xây dựng mô hình trong lớp kỹ thuật."

  • "Model building requires a deep understanding of the underlying system."

    "Xây dựng mô hình đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, mẫu; người mẫu
Verb model Làm mẫu, tạo hình, mô phỏng
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng; hoạt động xây dựng
Noun modeling Hoạt động tạo mô hình, nghề người mẫu
Noun model builder Người làm mô hình, nghệ nhân mô hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Kinh tế, Kỹ thuật, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old French
modelle
English
model

Nguồn gốc từ 'Model'

Từ 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus', nghĩa là 'thước đo nhỏ' hoặc 'mẫu, tiêu chuẩn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'modelle', mang ý nghĩa 'hình mẫu, thiết kế'. Đến thế kỷ 16, nó được mượn vào tiếng Anh với nghĩa 'một vật dùng làm mẫu để sao chép hoặc mô phỏng'.

Sự kết hợp 'Model Building'

Cụm từ 'model building' là sự kết hợp trực tiếp của danh từ 'model' (mô hình) và danh từ 'building' (sự xây dựng/hoạt động xây dựng) trong tiếng Anh. Nó mô tả hoạt động tạo ra các mô hình thu nhỏ, thường là để giải trí, trưng bày hoặc phục vụ mục đích học tập/chuyên nghiệp. Hoạt động này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 với sự ra đời của các bộ kit mô hình.

Usage Note

Cụm từ 'model building' thường đề cập đến một hoạt động có tính hệ thống và mục tiêu rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào quá trình tạo ra mô hình chứ không chỉ sử dụng mô hình có sẵn. Nó bao hàm việc lựa chọn các yếu tố quan trọng, xác định mối quan hệ giữa chúng, và biểu diễn chúng một cách có cấu trúc. Khác với 'modeling' (mô hình hóa) có thể bao gồm cả việc sử dụng mô hình đã có, 'model building' nhấn mạnh hành động chủ động tạo ra một mô hình mới.

Prepositions

in for of

in: Model building *in* mathematics. (trong toán học). for: Model building *for* predicting stock prices. (để dự đoán giá cổ phiếu). of: The process *of* model building. (của việc xây dựng mô hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model building
  • intricate intricate model building
    (việc lắp ráp mô hình phức tạp)
  • detailed detailed model building
    (việc xây dựng mô hình chi tiết)
  • scale scale model building
    (việc xây dựng mô hình theo tỷ lệ)
  • miniature miniature model building
    (việc xây dựng mô hình thu nhỏ)
  • architectural architectural model building
    (việc xây dựng mô hình kiến trúc)
Verb + model building
  • enjoy enjoy model building
    (thích thú với việc làm mô hình)
  • take up take up model building
    (bắt đầu một sở thích làm mô hình)
  • pursue pursue model building
    (theo đuổi sở thích làm mô hình)
  • dedicate time to dedicate time to model building
    (dành thời gian cho việc làm mô hình)

Idioms

  • take up model building

    bắt đầu một sở thích làm mô hình

    "He decided to take up model building as a relaxing hobby during his retirement."

    (Ông ấy quyết định bắt đầu làm mô hình như một sở thích thư giãn khi về hưu.)

  • a passion for model building

    niềm đam mê làm mô hình

    "Her passion for model building led her to win several national awards."

    (Niềm đam mê làm mô hình đã giúp cô ấy giành được nhiều giải thưởng quốc gia.)

  • the art of model building

    nghệ thuật làm mô hình

    "The art of model building requires immense patience and precision."

    (Nghệ thuật làm mô hình đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cực cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model building

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo hoặc xây dựng một mô hình, có thể là một biểu diễn vật lý, một phương trình toán học hoặc một mô phỏng máy tính, được sử dụng để hiểu, dự đoán hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc quy trình.

"Model building is a crucial step in scientific research to test hypotheses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model building".

Sở thích và Cộng đồng

Làm mô hình (model building) là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thu hút hàng triệu người đam mê ở mọi lứa tuổi. Có rất nhiều câu lạc bộ, triển lãm và cuộc thi được tổ chức hàng năm, tạo ra một cộng đồng lớn nơi những người yêu thích mô hình có thể chia sẻ kỹ năng, trao đổi kinh nghiệm và trưng bày các tác phẩm độc đáo của mình.

Giá trị Giáo dục và Nghề nghiệp

Việc làm mô hình không chỉ là một sở thích mà còn có giá trị giáo dục cao. Nó giúp phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy không gian, khả năng giải quyết vấn đề, tính kiên nhẫn và sự khéo léo. Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như kiến trúc, kỹ thuật và thiết kế sản phẩm, việc tạo ra mô hình vật lý là một công cụ thiết yếu để hình dung, thử nghiệm ý tưởng và trình bày dự án.