model shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán các mô hình và vật tư làm mô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent hours in the model shop, browsing the latest airplane kits."
"Anh ấy dành hàng giờ trong cửa hàng mô hình, xem xét các bộ dụng cụ lắp ráp máy bay mới nhất."
-
"The local model shop is closing down after 30 years in business."
"Cửa hàng mô hình địa phương đang đóng cửa sau 30 năm kinh doanh."
-
"She bought a model ship kit at the model shop."
"Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ mô hình tàu thuyền ở cửa hàng mô hình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'model shop' chỉ một loại hình cửa hàng chuyên biệt, khác với các cửa hàng đồ chơi thông thường (toy shop) vốn có thể bán một vài mô hình như một phần nhỏ của danh mục sản phẩm của họ. Model shop thường có nhiều loại mô hình đa dạng hơn, từ mô hình tĩnh (static models) như mô hình máy bay, tàu thuyền, xe hơi, đến mô hình động (dynamic models) như xe điều khiển từ xa (RC cars), máy bay điều khiển từ xa. Họ cũng bán các công cụ và vật liệu cần thiết để lắp ráp và sơn các mô hình này, ví dụ: keo dán, sơn, dao cắt, nhíp gắp, v.v. Đôi khi còn có thể tìm thấy các mô hình đường sắt (model railways) và phụ kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local model shop (cửa hàng mô hình địa phương/quanh nhà)
-
specialist specialist model shop (cửa hàng mô hình chuyên dụng/chuyên biệt)
-
independent independent model shop (cửa hàng mô hình độc lập)
-
traditional traditional model shop (cửa hàng mô hình truyền thống)
-
visit visit a model shop (ghé thăm một cửa hàng mô hình)
-
go to go to a model shop (đi đến một cửa hàng mô hình)
-
buy from buy from a model shop (mua hàng từ một cửa hàng mô hình)
-
open open a model shop (mở một cửa hàng mô hình)
-
owner model shop owner (chủ cửa hàng mô hình)
-
display model shop display (khu trưng bày của cửa hàng mô hình)
-
supplies model shop supplies (vật tư/đồ dùng của cửa hàng mô hình)
Idioms
-
My local model shop
Cửa hàng mô hình quen thuộc ở địa phương của tôi
"I always get my rare parts from my local model shop."
(Tôi luôn mua các bộ phận hiếm từ cửa hàng mô hình địa phương của tôi.)
-
A trip to the model shop
Một chuyến đi đến cửa hàng mô hình
"A trip to the model shop is always exciting for enthusiasts."
(Một chuyến đi đến cửa hàng mô hình luôn thú vị đối với những người đam mê.)
-
Working in a model shop
Làm việc trong một cửa hàng mô hình
"He dreams of working in a model shop and sharing his passion with others."
(Anh ấy mơ ước được làm việc trong một cửa hàng mô hình và chia sẻ niềm đam mê của mình với những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model shop
nounMột cửa hàng bán các mô hình và vật tư làm mô hình.
"He spent hours in the model shop, browsing the latest airplane kits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model shop".
