(Top Banner Ad)
model shop
B1
noun B1 Sở thích, Mô hình, Bán lẻ

model shop

UK: /ˈmɒdl ʃɒp/ • US: /ˈmɑːdl ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng mô hình tiệm mô hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells models and modelling supplies.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán các mô hình và vật tư làm mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent hours in the model shop, browsing the latest airplane kits."

    "Anh ấy dành hàng giờ trong cửa hàng mô hình, xem xét các bộ dụng cụ lắp ráp máy bay mới nhất."

  • "The local model shop is closing down after 30 years in business."

    "Cửa hàng mô hình địa phương đang đóng cửa sau 30 năm kinh doanh."

  • "She bought a model ship kit at the model shop."

    "Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ mô hình tàu thuyền ở cửa hàng mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, vật mẫu
Noun modeling hoạt động làm mô hình, tạo mẫu
Noun modeler người làm mô hình, người tạo mẫu
Noun shop cửa hàng, tiệm
Noun shopper người mua sắm
Verb model tạo mô hình, làm mẫu
Verb shop mua sắm

Related Words

Subject Area

Sở thích, Mô hình, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
Old French
modelle
Middle English
model
Old English
sceoppa
English (modern compound)
model shop

Nguồn gốc của 'model shop'

Từ 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modulus' (nghĩa là 'thước đo nhỏ' hoặc 'khuôn mẫu'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Ý để chỉ một vật mẫu, thiết kế hoặc hình mẫu. Từ 'shop' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', có nghĩa là 'gian hàng' hoặc 'quầy hàng'. Khi ghép lại, 'model shop' trở thành một địa điểm thương mại chuyên bán các loại mô hình, vật liệu và công cụ để tạo ra chúng, phản ánh sự kết hợp của ý tưởng về mẫu mực và không gian bán hàng.

Usage Note

Cụm từ 'model shop' chỉ một loại hình cửa hàng chuyên biệt, khác với các cửa hàng đồ chơi thông thường (toy shop) vốn có thể bán một vài mô hình như một phần nhỏ của danh mục sản phẩm của họ. Model shop thường có nhiều loại mô hình đa dạng hơn, từ mô hình tĩnh (static models) như mô hình máy bay, tàu thuyền, xe hơi, đến mô hình động (dynamic models) như xe điều khiển từ xa (RC cars), máy bay điều khiển từ xa. Họ cũng bán các công cụ và vật liệu cần thiết để lắp ráp và sơn các mô hình này, ví dụ: keo dán, sơn, dao cắt, nhíp gắp, v.v. Đôi khi còn có thể tìm thấy các mô hình đường sắt (model railways) và phụ kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model shop
  • local local model shop
    (cửa hàng mô hình địa phương/quanh nhà)
  • specialist specialist model shop
    (cửa hàng mô hình chuyên dụng/chuyên biệt)
  • independent independent model shop
    (cửa hàng mô hình độc lập)
  • traditional traditional model shop
    (cửa hàng mô hình truyền thống)
Verb + model shop
  • visit visit a model shop
    (ghé thăm một cửa hàng mô hình)
  • go to go to a model shop
    (đi đến một cửa hàng mô hình)
  • buy from buy from a model shop
    (mua hàng từ một cửa hàng mô hình)
  • open open a model shop
    (mở một cửa hàng mô hình)
Noun + model shop
  • owner model shop owner
    (chủ cửa hàng mô hình)
  • display model shop display
    (khu trưng bày của cửa hàng mô hình)
  • supplies model shop supplies
    (vật tư/đồ dùng của cửa hàng mô hình)

Idioms

  • My local model shop

    Cửa hàng mô hình quen thuộc ở địa phương của tôi

    "I always get my rare parts from my local model shop."

    (Tôi luôn mua các bộ phận hiếm từ cửa hàng mô hình địa phương của tôi.)

  • A trip to the model shop

    Một chuyến đi đến cửa hàng mô hình

    "A trip to the model shop is always exciting for enthusiasts."

    (Một chuyến đi đến cửa hàng mô hình luôn thú vị đối với những người đam mê.)

  • Working in a model shop

    Làm việc trong một cửa hàng mô hình

    "He dreams of working in a model shop and sharing his passion with others."

    (Anh ấy mơ ước được làm việc trong một cửa hàng mô hình và chia sẻ niềm đam mê của mình với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán các mô hình và vật tư làm mô hình.

"He spent hours in the model shop, browsing the latest airplane kits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model shop".

Trung tâm sở thích và cộng đồng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các cửa hàng mô hình không chỉ là nơi bán đồ mà còn là trung tâm giao lưu cho những người có cùng sở thích như mô hình tàu hỏa, ô tô điều khiển từ xa, máy bay mô hình hay mô hình tĩnh. Chúng thường tổ chức các buổi gặp gỡ, hội thảo, và đôi khi là cả các cuộc thi nhỏ, tạo nên một cộng đồng gắn kết và truyền cảm hứng cho nhau.

Sự suy giảm của các cửa hàng mô hình truyền thống

Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, nhiều cửa hàng mô hình truyền thống đã phải đối mặt với nhiều thách thức và thậm chí phải đóng cửa. Tuy nhiên, những cửa hàng còn lại thường tìm cách tồn tại bằng cách tập trung vào trải nghiệm khách hàng độc đáo, kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, và việc xây dựng một không khí cộng đồng ấm cúng để thu hút những người đam mê mô hình thực sự.