(Top Banner Ad)
toy shop
A1
Danh từ A1 Thương mại, Bán lẻ

toy shop

UK: /ˈtɔɪ ˌʃɒp/ • US: /ˈtɔɪ ˌʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ chơi tiệm đồ chơi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells toys.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the toy shop to buy a present for my nephew."

    "Chúng tôi đã đến cửa hàng đồ chơi để mua quà cho cháu trai tôi."

  • "The toy shop is full of colourful toys."

    "Cửa hàng đồ chơi đầy ắp những món đồ chơi sặc sỡ."

  • "She works at a toy shop on Main Street."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng đồ chơi trên đường Main."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Verb toy chơi đùa (với vật gì đó, hoặc một ý nghĩ); đùa giỡn
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun toy store cửa hàng đồ chơi (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toye
Old English
sceoppa
Modern English
toy shop

Nguồn gốc từ 'Toy'

Từ 'toy' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng 'toye', có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Hạ Đức (Low German) có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ các vật dùng để chơi, đặc biệt là dành cho trẻ em.

Nguồn gốc từ 'Shop'

Từ 'shop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'sceoppa', mang ý nghĩa 'quầy hàng' hoặc 'gian hàng'. Sau này, nó phát triển để chỉ một cơ sở kinh doanh cố định để bán hàng hóa.

Sự kết hợp 'Toy Shop'

'Toy shop' là một cụm từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'toy' (đồ chơi) và 'shop' (cửa hàng) để mô tả rõ ràng một cửa hàng chuyên bán đồ chơi.

Usage Note

Cụm từ 'toy shop' là một cụm danh từ (noun phrase) rất phổ biến, chỉ một loại hình cửa hàng cụ thể. Nó mang nghĩa đen, không có sắc thái nghĩa bóng. Có thể dùng các từ đồng nghĩa như 'toy store', nhưng 'toy shop' phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

at in to

at/in: dùng để chỉ vị trí cửa hàng (Ex: I am at/in the toy shop). to: dùng để chỉ hướng di chuyển đến cửa hàng (Ex: I am going to the toy shop).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy shop
  • magical a magical toy shop
    (một cửa hàng đồ chơi huyền ảo/kỳ diệu)
  • crowded a crowded toy shop
    (một cửa hàng đồ chơi đông đúc)
  • traditional a traditional toy shop
    (một cửa hàng đồ chơi truyền thống)
Verb + toy shop
  • visit visit a toy shop
    (ghé thăm một cửa hàng đồ chơi)
  • go to go to a toy shop
    (đi đến một cửa hàng đồ chơi)
  • browse in browse in a toy shop
    (xem đồ/dạo xem đồ trong một cửa hàng đồ chơi)
Noun + toy shop
  • toy shop toy shop window
    (ô cửa sổ trưng bày của cửa hàng đồ chơi)
  • toy shop toy shop owner
    (chủ cửa hàng đồ chơi)

Idioms

  • like a kid in a toy shop

    như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ chơi (rất phấn khích, hào hứng, vui vẻ)

    "He was like a kid in a toy shop when he saw all the new gadgets."

    (Anh ấy như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ chơi khi nhìn thấy tất cả các thiết bị mới.)

  • a wonderland of toys

    một xứ sở đồ chơi thần tiên (một nơi đầy ắp đồ chơi khiến người ta ngạc nhiên, thích thú)

    "The store transformed into a wonderland of toys during the holiday season."

    (Cửa hàng biến thành một xứ sở đồ chơi thần tiên trong mùa lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy shop

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ chơi.

"We went to the toy shop to buy a present for my nephew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the toy shop, children can find various dolls, cars, and board games.
Tại cửa hàng đồ chơi, trẻ em có thể tìm thấy nhiều loại búp bê, xe hơi và trò chơi board game.
Phủ định
Unlike the grocery store, the toy shop, in my opinion, is not essential for daily life.
Không giống như cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồ chơi, theo tôi, không cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Well, if you're looking for birthday gifts, is the toy shop the best place to start?
Vậy, nếu bạn đang tìm kiếm quà sinh nhật, thì cửa hàng đồ chơi có phải là nơi tốt nhất để bắt đầu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new shopping mall is a toy shop.
Trung tâm mua sắm mới là một cửa hàng đồ chơi.
Phủ định
Is there not a toy shop near your house?
Không phải có một cửa hàng đồ chơi gần nhà bạn sao?
Nghi vấn
Is that building a toy shop?
Tòa nhà kia có phải là một cửa hàng đồ chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy shop".

Giáng Sinh và Cửa hàng đồ chơi

Các cửa hàng đồ chơi thường đóng vai trò trung tâm trong mùa Giáng Sinh, đặc biệt ở các nền văn hóa phương Tây. Chúng trở thành những nơi kỳ diệu nơi ước mơ của trẻ thơ thành hiện thực và các gia đình đến để mua sắm quà tặng.

Biểu tượng của Tuổi thơ và Sự kỳ diệu

Cửa hàng đồ chơi thường được xem là biểu tượng của tuổi thơ, sự kỳ diệu và trí tưởng tượng. Chúng đại diện cho một nơi nuôi dưỡng sự sáng tạo và giữ gìn những giấc mơ cho cả trẻ em lẫn người lớn.