(Top Banner Ad)
voluntary simplicity
C1
Noun C1 Xã hội học, Kinh tế học, Triết học

voluntary simplicity

UK: /ˌvɒlənˈteri sɪmˈplɪsəti/ • US: /ˌvɑːlənˈteri sɪmˈplɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống tối giản tự nguyện sống tối giản một cách tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle choice characterized by minimizing consumption and material possessions, often to increase personal satisfaction and reduce environmental impact.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn lối sống đặc trưng bởi việc tối thiểu hóa tiêu thụ và sở hữu vật chất, thường là để tăng sự hài lòng cá nhân và giảm tác động đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She embraced voluntary simplicity by downsizing her home and focusing on experiences rather than material goods."

    "Cô ấy chấp nhận lối sống tối giản tự nguyện bằng cách thu nhỏ ngôi nhà và tập trung vào trải nghiệm hơn là hàng hóa vật chất."

  • "Voluntary simplicity is gaining popularity as people seek a more fulfilling and less stressful lifestyle."

    "Sống tối giản tự nguyện ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm một lối sống viên mãn hơn và ít căng thẳng hơn."

  • "The movement towards voluntary simplicity encourages people to question their consumption habits."

    "Phong trào hướng tới lối sống tối giản tự nguyện khuyến khích mọi người đặt câu hỏi về thói quen tiêu dùng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity Sự đơn giản
Adjective simple Đơn giản
Adverb simply Một cách đơn giản
Verb simplify Đơn giản hóa
Noun volunteer Người tình nguyện
Adjective voluntary Tự nguyện
Adverb voluntarily Một cách tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

sustainability (tính bền vững)eco-consciousness (ý thức sinh thái)

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

English
voluntary
English
simple

Nguồn gốc của 'Voluntary Simplicity'

Thuật ngữ 'voluntary simplicity' xuất hiện trong thế kỷ 20, phản ánh một sự lựa chọn có ý thức để sống một cuộc sống đơn giản hơn, thường là để giảm tiêu thụ và tập trung vào những giá trị phi vật chất. Nó bắt nguồn từ những triết lý về sự tự cung tự cấp và phản đối chủ nghĩa tiêu dùng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc lựa chọn một cách có ý thức và tự nguyện để sống đơn giản hơn, chứ không phải do hoàn cảnh ép buộc (ví dụ: do nghèo đói). Nó liên quan đến việc đánh giá lại những gì thực sự quan trọng và loại bỏ những thứ không cần thiết. Khác với 'simple living' nói chung, 'voluntary simplicity' thường mang ý thức về trách nhiệm xã hội và môi trường.

Prepositions

of towards

Ví dụ: 'the principles of voluntary simplicity', 'a movement towards voluntary simplicity'. 'Of' dùng để chỉ các thành phần, nguyên tắc của lối sống này. 'Towards' dùng để chỉ hướng đến lối sống này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary simplicity
  • radical voluntary simplicity
    (sự đơn giản tự nguyện triệt để)
  • true voluntary simplicity
    (sự đơn giản tự nguyện thật sự)
  • deep voluntary simplicity
    (sự đơn giản tự nguyện sâu sắc)
Verb + voluntary simplicity
  • practice voluntary simplicity
    (thực hành sự đơn giản tự nguyện)
  • embrace voluntary simplicity
    (chấp nhận sự đơn giản tự nguyện)
  • pursue voluntary simplicity
    (theo đuổi sự đơn giản tự nguyện)

Idioms

  • Less is more

    Ít mà chất

    "In the context of voluntary simplicity, less is more means that having fewer possessions can lead to a richer, more fulfilling life."

    (Trong bối cảnh của sự đơn giản tự nguyện, 'ít mà chất' có nghĩa là có ít của cải hơn có thể dẫn đến một cuộc sống phong phú và viên mãn hơn.)

  • Live within your means

    Liệu cơm gắp mắm

    "Voluntary simplicity often involves learning to live within your means and avoiding unnecessary debt."

    (Sự đơn giản tự nguyện thường liên quan đến việc học cách 'liệu cơm gắp mắm' và tránh nợ nần không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary simplicity

Noun
Lật mặt

Một lựa chọn lối sống đặc trưng bởi việc tối thiểu hóa tiêu thụ và sở hữu vật chất, thường là để tăng sự hài lòng cá nhân và giảm tác động đến môi trường.

"She embraced voluntary simplicity by downsizing her home and focusing on experiences rather than material goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary simplicity".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa liên quan mật thiết đến sự đơn giản tự nguyện. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Những người theo chủ nghĩa tối giản thường tìm kiếm sự tự do và hạnh phúc thông qua việc giảm bớt đồ đạc và cam kết.

Phong trào 'Downshifting'

Downshifting là một xu hướng xã hội mà mọi người tự nguyện từ bỏ lối sống có thu nhập cao, áp lực cao để đổi lấy một cuộc sống chậm hơn, ít căng thẳng hơn và có ý nghĩa hơn. Nó thường liên quan đến việc giảm giờ làm, thay đổi công việc hoặc chuyển đến một khu vực ít tốn kém hơn để sinh sống.